
Động từ bắt đầu bằng S & T - Nghĩa từ
Authored by Nguyễn Thị Diệu Thúy
English
9th - 12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
39 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ sau đây mang nghĩa gì?
satisfy /ˈsæt.ɪs.faɪ/
làm hài lòng, đáp ứng
chuyên về
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ sau đây mang nghĩa gì?
scare /skeə/
gây hoảng sợ
làm hỏng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ sau đây mang nghĩa gì?
search /sɜːtʃ/
tìm kiếm
nghiên cứu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ sau đây mang nghĩa gì?
seek /siːk/
tìm kiếm
lựa chọn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ sau đây mang nghĩa gì?
select /sɪˈlekt/
phát tín hiệu
lựa chọn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ sau đây mang nghĩa gì?
separate /ˈsep.ər.ət/
kết hợp
phân loại, tách ra
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ sau đây mang nghĩa gì?
serve /sɜːv/
tìm kiếm
phục vụ, có chức năng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?