Vocabulary 2

Vocabulary 2

10th Grade

27 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Founding US Documents

Founding US Documents

6th - 12th Grade

22 Qs

Constitution Founding Document

Constitution Founding Document

6th - 12th Grade

22 Qs

Tìm hiểu 91 năm truyền thống vẻ vang của Đoàn

Tìm hiểu 91 năm truyền thống vẻ vang của Đoàn

10th - 12th Grade

26 Qs

ÔN TẬP KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ GIỮA KỲ 1 K12 2023 - 2024

ÔN TẬP KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ GIỮA KỲ 1 K12 2023 - 2024

1st - 12th Grade

29 Qs

This is Geography and Migration Review

This is Geography and Migration Review

9th - 12th Grade

22 Qs

Trường THPT Quảng Uyên - Tuyên truyền pháp luật 2022

Trường THPT Quảng Uyên - Tuyên truyền pháp luật 2022

10th - 12th Grade

23 Qs

Psychology Review

Psychology Review

9th - 12th Grade

22 Qs

Civics and Economics Founding Documents

Civics and Economics Founding Documents

6th - 12th Grade

22 Qs

Vocabulary 2

Vocabulary 2

Assessment

Quiz

Social Studies

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

W S

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Fragment ( n / v )

sự trói buộc / buộc lại

sự chăm chút / chuẩn bị kĩ càng

mảnh vỡ / làm vỡ, xé cái gì đó

sự chăm chú / chú tâm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Knot ( n )

Rắc rối

Thắt nút

sự ích kỷ

tiếng gõ cửa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Twist ( n/ v )

sự chấp vá / chồng chéo lên

hình xoắn, hành động xoắn / xoắn, thay đổi gì đó (có chủ đích không thành thật)

vòng cung / cuốn lại

sự lật ngược tình thế / phản kháng thành công

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Disentangle ( v )

Sửa lỗi

Gỡ rối, giải quyết vấn đề

Chấp nhận

Từ chối

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Scatter ( v )

Thả / cho đi

Tiêu tan/ rãi rắc

Trói buộc

Bao trùm/ bọc lấy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Scattered ( adj )

rải rác

tụm lại

suy tàn/ lụi tàn

gọn gàng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Powder ( n )

bụi / phấn / bột

hạt giống

sức mạnh / dị năng

nguồn gốc

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?