Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPhysical Characteristics [ENG-VIET Complete] Level 3
Total questions: 102
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
handsome (or: good-looking)
a)
đẹp trai, ưa nhìn
b)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
c)
dài ngang vai
2.
pretty (or: beautiful)
a)
đẹp, xinh đẹp
b)
nâu nhạt
c)
đẹp trai, ưa nhìn
3.
attractive
a)
thu hút, hấp dẫn
b)
đẹp, xinh đẹp
c)
trắng trẻo
4.
gorgeous
a)
rực rỡ, lộng lẫy
b)
sáng / trắng
c)
nâu/nâu tối
5.
cute
a)
dễ thương
b)
có râu
c)
rực rỡ, lộng lẫy
6.
adorable
a)
đáng yêu
b)
hào nhoáng
c)
thanh lịch
7.
glamorous
a)
hào nhoáng
b)
rực rỡ, lộng lẫy
c)
dài
8.
elegant
a)
thanh lịch
b)
có hình xăm
c)
trẻ
9.
sophisticated
a)
gian xảo
b)
nhỏ nhắn
c)
nhợt nhạt
10.
ugly
a)
xấu xí
b)
dễ thương
c)
thẳng
11.
hideous
a)
gớm ghiếc
b)
hẹp, ti hí
c)
hẹp, ti hí
12.
presentable
a)
đoan trang
b)
xấu xí
c)
đen
13.
neat
a)
khéo léo
b)
nhợt nhạt
c)
có râu
14.
tall
a)
cao
b)
thanh lịch
c)
xỏ khuyên
15.
short
a)
thấp
b)
xỏ khuyên
c)
vàng
16.
slender
a)
mảnh khảnh
b)
đẹp trai, ưa nhìn
c)
có râu
17.
petite
a)
nhỏ nhắn
b)
gầy
c)
màu gừng/tóc đỏ
18.
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
a)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
b)
mũi cao
c)
tròn
19.
thin (or: slim)
a)
thanh mảnh/mảnh khảnh
b)
ngắn
c)
hói
20.
skinny
a)
gầy
b)
già
c)
da sạm
21.
normal
a)
bình thường
b)
tóc trắng, tóc bạc
c)
đoan trang
22.
fit
a)
cân đối
b)
màu gừng/tóc đỏ
c)
có cơ bắp
23.
mascular (or: buff)
a)
có cơ bắp
b)
nâu/nâu tối
c)
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
24.
pale
a)
nhợt nhạt
b)
khéo léo
c)
hào nhoáng
25.
tan
a)
da sạm
b)
khéo léo
c)
đen
26.
fair
a)
trắng trẻo
b)
xù, lộn xộn
c)
xoăn
27.
Light / white
a)
sáng / trắng
b)
tròn
c)
bình thường
28.
light-brown
a)
nâu nhạt
b)
gian xảo
c)
khéo léo
29.
black
a)
đen
b)
cao
c)
xoăn sóng
30.
long
a)
dài
b)
đáng yêu
c)
gớm ghiếc
31.
short
a)
ngắn
b)
xoăn
c)
có hình xăm
32.
shoulder-length
a)
dài ngang vai
b)
trắng trẻo
c)
gian xảo
33.
curly
a)
xoăn
b)
vàng
c)
nhỏ nhắn
34.
wavy
a)
xoăn sóng
b)
hói
c)
xấu xí
35.
straight
a)
thẳng
b)
thanh mảnh/mảnh khảnh
c)
dễ thương
36.
messy
a)
xù, lộn xộn
b)
cân đối
c)
thu hút, hấp dẫn
37.
black
a)
đen
b)
dài ngang vai
c)
đẹp, xinh đẹp
38.
ginger (or: redhair)
a)
màu gừng/tóc đỏ
b)
mảnh khảnh
c)
thanh mảnh/mảnh khảnh
39.
blonde
a)
vàng
b)
thẳng
c)
thấp
40.
brown/brunette
a)
nâu/nâu tối
b)
đen
c)
gầy
41.
white-hair
a)
tóc trắng, tóc bạc
b)
thấp
c)
thẳng
42.
narrow
a)
hẹp, ti hí
b)
dài
c)
xù, lộn xộn
43.
round
a)
tròn
b)
đen
c)
nâu nhạt
44.
bald
a)
hói
b)
tóc tết
c)
mảnh khảnh
45.
high-nose
a)
mũi cao
b)
thu hút, hấp dẫn
c)
tóc trắng, tóc bạc
46.
young
a)
trẻ
b)
gớm ghiếc
c)
đáng yêu
47.
old
a)
già
b)
trẻ
c)
tóc tết
48.
bearded
a)
có râu
b)
xoăn sóng
c)
cao
49.
tattooed
a)
có hình xăm
b)
có cơ bắp
c)
cân đối
50.
pierced
a)
xỏ khuyên
b)
bình thường
c)
sáng / trắng
51.
dreadlock hair
a)
tóc tết
b)
đoan trang
c)
ngắn
52.
đẹp trai, ưa nhìn
a)
handsome (or: good-looking)
b)
young
c)
pierced
53.
đẹp, xinh đẹp
a)
pretty (or: beautiful)
b)
attractive
c)
elegant
54.
thu hút, hấp dẫn
a)
attractive
b)
ugly
c)
glamorous
55.
rực rỡ, lộng lẫy
a)
gorgeous
b)
slender
c)
old
56.
dễ thương
a)
cute
b)
shoulder-length
c)
tall
57.
đáng yêu
a)
adorable
b)
cute
c)
petite
58.
hào nhoáng
a)
glamorous
b)
dreadlock hair
c)
short
59.
thanh lịch
a)
elegant
b)
pale
c)
shoulder-length
60.
gian xảo
a)
sophisticated
b)
elegant
c)
light-brown
61.
xấu xí
a)
ugly
b)
pretty (or: beautiful)
c)
fair
62.
gớm ghiếc
a)
hideous
b)
light-brown
c)
tan
63.
đoan trang
a)
presentable
b)
straight
c)
young
64.
khéo léo
a)
neat
b)
tan
c)
normal
65.
cao
a)
tall
b)
black
c)
white-hair
66.
thấp
a)
short
b)
blonde
c)
curly
67.
mảnh khảnh
a)
slender
b)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
c)
long
68.
nhỏ nhắn
a)
petite
b)
short
c)
bald
69.
béo / mũm mĩm / béo phì / thừa cân
a)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
b)
tattooed
c)
ginger (or: redhair)
70.
thanh mảnh/mảnh khảnh
a)
thin (or: slim)
b)
skinny
c)
presentable
71.
gầy
a)
skinny
b)
round
c)
black
72.
bình thường
a)
normal
b)
ginger (or: redhair)
c)
handsome (or: good-looking)
73.
cân đối
a)
fit
b)
sophisticated
c)
fat (or: chubby/obese/ over-weight)
74.
có cơ bắp
a)
mascular (or: buff)
b)
presentable
c)
fit
75.
nhợt nhạt
a)
pale
b)
normal
c)
gorgeous
76.
da sạm
a)
tan
b)
mascular (or: buff)
c)
Light / white
77.
trắng trẻo
a)
fair
b)
long
c)
high-nose
78.
sáng / trắng
a)
Light / white
b)
black
c)
sophisticated
79.
nâu nhạt
a)
light-brown
b)
Light / white
c)
black
80.
đen
a)
black
b)
fair
c)
round
81.
dài
a)
long
b)
bald
c)
pale
82.
ngắn
a)
short
b)
glamorous
c)
mascular (or: buff)
83.
dài ngang vai
a)
shoulder-length
b)
handsome (or: good-looking)
c)
messy
84.
xoăn
a)
curly
b)
wavy
c)
skinny
85.
xoăn sóng
a)
wavy
b)
pierced
c)
brown/brunette
86.
thẳng
a)
straight
b)
high-nose
c)
narrow
87.
xù, lộn xộn
a)
messy
b)
petite
c)
neat
88.
đen
a)
black
b)
curly
c)
attractive
89.
màu gừng/tóc đỏ
a)
redhair
b)
messy
c)
adorable
90.
vàng
a)
blonde
b)
tall
c)
cute
91.
nâu/nâu tối
a)
brunette
b)
hideous
c)
short
92.
tóc trắng, tóc bạc
a)
white-hair
b)
gorgeous
c)
pretty (or: beautiful)
93.
hẹp, ti hí
a)
narrow
b)
adorable
c)
straight
94.
tròn
a)
round
b)
narrow
c)
slender
95.
hói
a)
bald
b)
old
c)
tattooed
96.
mũi cao
a)
high-nose
b)
neat
c)
thin (or: slim)
97.
trẻ
a)
young
b)
bearded
c)
bearded
98.
già
a)
old
b)
short
c)
ugly
99.
có râu
a)
bearded
b)
thin (or: slim)
c)
blonde
100.
có hình xăm
a)
tattooed
b)
white-hair
c)
wavy
101.
xỏ khuyên
a)
pierced
b)
fit
c)
hideous
102.
tóc tết
a)
dreadlock hair
b)
brown/brunette
c)
white-hair
Reset
