wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Airport [ENG-VIET Complete] Level 3

Total questions: 142

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
passenger
a)
hành khách
b)
kiểm tra trong khu vực
c)
xin visa
2.
airline staff
a)
nhân viên hàng không
b)
phi công
c)
sảnh khởi hành
3.
immigration security
a)
an ninh xuất nhập cảnh
b)
chuyển
c)
kiểm tra trong khu vực
4.
security officer
a)
nhân viên an ninh
b)
nhân viên hàng không
c)
sự kiểm dịch
5.
pilot
a)
phi công
b)
bản đồ thành phố
c)
hộ chiếu và số hộ chiếu
6.
cabin crew
a)
phi hành đoàn cabin
b)
hội trường đến
c)
thị thực
7.
flight attendant (or: flight host / hostess)
a)
tiếp viên hàng không
b)
bữa ăn trên máy bay
c)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
8.
steward (or: stewardess)
a)
tiếp viên / tiếp viên
b)
nhà ga nội địa
c)
thu đổi ngoại tệ
9.
passport & passport number
a)
hộ chiếu và số hộ chiếu
b)
xin visa
c)
không phải nộp thuế
10.
visa
a)
thị thực
b)
thu đổi ngoại tệ
c)
kiểm tra hành lý
11.
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
a)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
b)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
c)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
12.
boarding pass (or: boarding ticket)
a)
thẻ lên máy bay / vé
b)
lối đi
c)
thay đổi bất thường (về không khí)
13.
travel documents
a)
tài liệu du lịch
b)
hành khách
c)
nhà ga quốc tế
14.
luggage (or: carrier / baggage)
a)
hành lý / hãng / hành lý
b)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
c)
thẻ sim
15.
check-in luggage
a)
kiểm tra hành lý
b)
cân / cân
c)
chuyển
16.
carry-on luggage (or: hand luggage)
a)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
b)
nhập cư
c)
ghế hạng thương gia (máy bay)
17.
fragile check-in
a)
check-in dễ vỡ
b)
thẻ lên máy bay / vé
c)
công ty hàng không
18.
domestic terminal
a)
nhà ga nội địa
b)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
c)
bữa ăn trên máy bay
19.
international terminal
a)
nhà ga quốc tế
b)
lấy hành lý
c)
hải quan / thuế nhập khẩu
20.
lobby (or: waiting area)
a)
sảnh / khu vực chờ
b)
lên tàu
c)
sảnh / khu vực chờ
21.
check-in area
a)
kiểm tra trong khu vực
b)
an ninh xuất nhập cảnh
c)
bản đồ thành phố
22.
check-in counter
a)
quầy làm thủ tục
b)
thẻ sim
c)
thời gian nghỉ (trong lúc đi đường)
23.
departure hall (or: departure area)
a)
sảnh khởi hành
b)
đến / chạm xuống
c)
nhân viên hàng không
24.
arrival hall (or: arrival area)
a)
hội trường đến
b)
hộ chiếu và số hộ chiếu
c)
tiếp viên hàng không
25.
immigration
a)
nhập cư
b)
thông báo chuyến bay
c)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
26.
customs
a)
hải quan / thuế nhập khẩu
b)
tài liệu du lịch
c)
cân / cân
27.
security check area
a)
khu vực kiểm tra an ninh
b)
sảnh / khu vực chờ
c)
bằng vé hạng nhất
28.
boarding area
a)
khu vực nội trú
b)
xếp hàng / xếp hàng
c)
khởi hành / cất cánh
29.
gate (or: departure gate)
a)
cổng / cổng khởi hành
b)
khu vực kiểm tra an ninh
c)
dây an toàn
30.
lost & found
a)
bị mất tìm thấy
b)
chuyến bay
c)
hành khách
31.
taxi stand
a)
đón taxi
b)
cửa thoát hiểm khẩn cấp
c)
lên tàu
32.
economy
a)
giá thấp, hạng thông dụng
b)
những món đồ bị cấm
c)
những món đồ bị cấm
33.
business
a)
ghế hạng thương gia (máy bay)
b)
khu vực nội trú
c)
lối đi
34.
first-class
a)
bằng vé hạng nhất
b)
quầy làm thủ tục
c)
hội trường đến
35.
diplomat
a)
ngoại giao
b)
đón taxi
c)
ngoại giao
36.
tourist
a)
du lịch
b)
bằng vé hạng nhất
c)
cư dân
37.
foreign (or: international / non-resident / visitor)
a)
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
b)
check-in dễ vỡ
c)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
38.
resident
a)
cư dân
b)
thay đổi bất thường (về không khí)
c)
cổng / cổng khởi hành
39.
group tour
a)
tour theo nhóm
b)
tiếp viên hàng không
c)
hành lý / hãng / hành lý
40.
window seat
a)
ghế ngồi kề cửa sổ
b)
không phải nộp thuế
c)
thông báo chuyến bay
41.
aisle seat
a)
lối đi
b)
sự kiểm dịch
c)
an ninh xuất nhập cảnh
42.
to check-in
a)
để nhận phòng
b)
kịp thời
c)
lên tàu
43.
to declare + something
a)
tuyên bố + một cái gì đó
b)
khởi hành / cất cánh
c)
tour theo nhóm
44.
to board
a)
lên tàu
b)
công ty hàng không
c)
tài liệu du lịch
45.
to depart (or: to take-off)
a)
khởi hành / cất cánh
b)
khu vực kiểm tra an ninh
c)
phi công
46.
to arrive (or: to touchdown)
a)
đến / chạm xuống
b)
thông tin du lịch
c)
lấy hành lý
47.
to transfer
a)
chuyển
b)
kiểm tra hành lý
c)
xếp hàng / xếp hàng
48.
to apply for visa
a)
xin visa
b)
hành lý xách tay / hành lý xách tay
c)
nhân viên an ninh
49.
to fall in-line (or: to queue)
a)
xếp hàng / xếp hàng
b)
áo phao / áo phao
c)
quầy làm thủ tục
50.
to claim (or: collect luggage)
a)
lấy hành lý
b)
phi hành đoàn cabin
c)
nhập cư
51.
baggage allowance (or: baggage limit)
a)
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
b)
để nhận phòng
c)
khu vực kiểm tra an ninh
52.
excess baggage
a)
hành lý quá / thừa
b)
thời gian nghỉ (trong lúc đi đường)
c)
check-in dễ vỡ
53.
flight
a)
chuyến bay
b)
tour theo nhóm
c)
nhập cư
54.
on-time
a)
kịp thời
b)
tiếp viên / tiếp viên
c)
nhà ga nội địa
55.
delayed (or: departure delay)
a)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
b)
cư dân
c)
thẻ lên máy bay / vé
56.
layover
a)
thời gian nghỉ (trong lúc đi đường)
b)
hành lý / hãng / hành lý
c)
áo phao / áo phao
57.
turbulence
a)
thay đổi bất thường (về không khí)
b)
kiểm tra trong khu vực
c)
tiếp viên / tiếp viên
58.
seat-belt
a)
dây an toàn
b)
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
c)
bị mất tìm thấy
59.
life-vest (or: life jacket)
a)
áo phao / áo phao
b)
sảnh khởi hành
c)
thông tin du lịch
60.
emergency-door
a)
cửa thoát hiểm khẩn cấp
b)
ngoại giao
c)
đến / chạm xuống
61.
in-flight meal
a)
bữa ăn trên máy bay
b)
hành lý quá / thừa
c)
giá thấp, hạng thông dụng
62.
duty-free
a)
không phải nộp thuế
b)
nhân viên an ninh
c)
tuyên bố + một cái gì đó
63.
currency exchange
a)
thu đổi ngoại tệ
b)
bị mất tìm thấy
c)
đón taxi
64.
quarantine
a)
sự kiểm dịch
b)
giá thấp, hạng thông dụng
c)
khu vực nội trú
65.
tourist information
a)
thông tin du lịch
b)
ghế hạng thương gia (máy bay)
c)
cửa thoát hiểm khẩn cấp
66.
city map
a)
bản đồ thành phố
b)
ghế ngồi kề cửa sổ
c)
phi hành đoàn cabin
67.
sim card (or: tourist sim)
a)
thẻ sim
b)
bằng vé hạng nhất
c)
ghế ngồi kề cửa sổ
68.
flight announcement
a)
thông báo chuyến bay
b)
hải quan / thuế nhập khẩu
c)
kịp thời
69.
prohibited items
a)
những món đồ bị cấm
b)
dây an toàn
c)
hành lý quá / thừa
70.
weighing scale (or: scale)
a)
cân / cân
b)
nhà ga quốc tế
c)
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
71.
airline
a)
công ty hàng không
b)
thị thực
c)
cư dân
72.
hành khách
a)
passenger
b)
first-class
c)
tourist information
73.
nhân viên hàng không
a)
airline staff
b)
group tour
c)
gate (or: departure gate)
74.
an ninh xuất nhập cảnh
a)
immigration security
b)
tourist
c)
domestic terminal
75.
nhân viên an ninh
a)
security officer
b)
check-in counter
c)
business
76.
phi công
a)
pilot
b)
to declare + something
c)
window seat
77.
phi hành đoàn cabin
a)
cabin crew
b)
departure hall (or: departure area)
c)
flight announcement
78.
tiếp viên hàng không
a)
flight attendant (or: flight host / hostess)
b)
diplomat
c)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
79.
tiếp viên / tiếp viên
a)
steward (or: stewardess)
b)
visa
c)
airline staff
80.
hộ chiếu và số hộ chiếu
a)
passport & passport number
b)
flight
c)
delayed (or: departure delay)
81.
thị thực
a)
visa
b)
flight attendant (or: flight host / hostess)
c)
to claim (or: collect luggage)
82.
đặt vé / vé điện tử / xác nhận sách điện tử
a)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
b)
gate (or: departure gate)
c)
excess baggage
83.
thẻ lên máy bay / vé
a)
boarding pass (or: boarding ticket)
b)
economy
c)
in-flight meal
84.
tài liệu du lịch
a)
travel documents
b)
duty-free
c)
cabin crew
85.
hành lý / hãng / hành lý
a)
luggage (or: carrier / baggage)
b)
airline staff
c)
seat-belt
86.
kiểm tra hành lý
a)
check-in luggage
b)
luggage (or: carrier / baggage)
c)
arrival hall (or: arrival area)
87.
hành lý xách tay / hành lý xách tay
a)
carry-on luggage (or: hand luggage)
b)
to board
c)
aisle seat
88.
check-in dễ vỡ
a)
fragile check-in
b)
passport & passport number
c)
to board
89.
nhà ga nội địa
a)
domestic terminal
b)
in-flight meal
c)
resident
90.
nhà ga quốc tế
a)
international terminal
b)
resident
c)
economy
91.
sảnh / khu vực chờ
a)
lobby (or: waiting area)
b)
pilot
c)
layover
92.
kiểm tra trong khu vực
a)
check-in area
b)
layover
c)
boarding area
93.
quầy làm thủ tục
a)
check-in counter
b)
on-time
c)
immigration
94.
sảnh khởi hành
a)
departure hall (or: departure area)
b)
domestic terminal
c)
flight attendant (or: flight host / hostess)
95.
hội trường đến
a)
arrival hall (or: arrival area)
b)
airline
c)
emergency-door
96.
nhập cư
a)
immigration
b)
to claim (or: collect luggage)
c)
prohibited items
97.
hải quan / thuế nhập khẩu
a)
customs
b)
arrival hall (or: arrival area)
c)
check-in area
98.
khu vực kiểm tra an ninh
a)
security check area
b)
boarding area
c)
boarding pass (or: boarding ticket)
99.
khu vực nội trú
a)
boarding area
b)
carry-on luggage (or: hand luggage)
c)
passenger
100.
cổng / cổng khởi hành
a)
gate (or: departure gate)
b)
immigration
c)
to board
101.
bị mất tìm thấy
a)
lost & found
b)
weighing scale (or: scale)
c)
currency exchange
102.
đón taxi
a)
taxi stand
b)
to arrive (or: to touchdown)
c)
lobby (or: waiting area)
103.
giá thấp, hạng thông dụng
a)
economy
b)
security officer
c)
check-in luggage
104.
ghế hạng thương gia (máy bay)
a)
business
b)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
c)
on-time
105.
bằng vé hạng nhất
a)
first-class
b)
passenger
c)
first-class
106.
ngoại giao
a)
diplomat
b)
travel documents
c)
to arrive (or: to touchdown)
107.
du lịch
a)
tourist
b)
business
c)
departure hall (or: departure area)
108.
nước ngoài / quốc tế / không cư trú / khách truy cập
a)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
b)
customs
c)
to transfer
109.
cư dân
a)
resident
b)
currency exchange
c)
pilot
110.
tour theo nhóm
a)
group tour
b)
to transfer
c)
taxi stand
111.
ghế ngồi kề cửa sổ
a)
window seat
b)
seat-belt
c)
lost & found
112.
lối đi
a)
aisle seat
b)
turbulence
c)
flight
113.
để nhận phòng
a)
to check-in
b)
boarding pass (or: boarding ticket)
c)
foreign (or: international / non-resident / visitor)
114.
tuyên bố + một cái gì đó
a)
to declare + something
b)
security check area
c)
customs
115.
lên tàu
a)
to board
b)
flight announcement
c)
carry-on luggage (or: hand luggage)
116.
khởi hành / cất cánh
a)
to depart (or: to take-off)
b)
steward (or: stewardess)
c)
to depart (or: to take-off)
117.
đến / chạm xuống
a)
to arrive (or: to touchdown)
b)
to fall in-line (or: to queue)
c)
duty-free
118.
chuyển
a)
to transfer
b)
delayed (or: departure delay)
c)
to apply for visa
119.
xin visa
a)
to apply for visa
b)
city map
c)
turbulence
120.
xếp hàng / xếp hàng
a)
to fall in-line (or: to queue)
b)
life-vest (or: life jacket)
c)
check-in counter
121.
lấy hành lý
a)
to claim (or: collect luggage)
b)
sim card (or: tourist sim)
c)
diplomat
122.
hạn mức hành lý / giới hạn hành lý
a)
baggage allowance (or: baggage limit)
b)
to check-in
c)
tourist
123.
hành lý quá / thừa
a)
excess baggage
b)
cabin crew
c)
immigration security
124.
chuyến bay
a)
flight
b)
prohibited items
c)
sim card (or: tourist sim)
125.
kịp thời
a)
on-time
b)
baggage allowance (or: baggage limit)
c)
to fall in-line (or: to queue)
126.
trì hoãn / khởi hành chậm trễ
a)
delayed (or: departure delay)
b)
fragile check-in
c)
weighing scale (or: scale)
127.
thời gian nghỉ (trong lúc đi đường)
a)
layover
b)
taxi stand
c)
international terminal
128.
thay đổi bất thường (về không khí)
a)
turbulence
b)
check-in area
c)
to check-in
129.
dây an toàn
a)
seat-belt
b)
quarantine
c)
airline
130.
áo phao / áo phao
a)
life-vest (or: life jacket)
b)
window seat
c)
quarantine
131.
cửa thoát hiểm khẩn cấp
a)
emergency-door
b)
tourist information
c)
passport & passport number
132.
bữa ăn trên máy bay
a)
in-flight meal
b)
immigration security
c)
luggage (or: carrier / baggage)
133.
không phải nộp thuế
a)
duty-free
b)
excess baggage
c)
travel documents
134.
thu đổi ngoại tệ
a)
currency exchange
b)
to depart (or: to take-off)
c)
city map
135.
sự kiểm dịch
a)
quarantine
b)
check-in luggage
c)
baggage allowance (or: baggage limit)
136.
thông tin du lịch
a)
tourist information
b)
lost & found
c)
group tour
137.
bản đồ thành phố
a)
city map
b)
to apply for visa
c)
to declare + something
138.
thẻ sim
a)
sim card (or: tourist sim)
b)
aisle seat
c)
security check area
139.
thông báo chuyến bay
a)
flight announcement
b)
international terminal
c)
life-vest (or: life jacket)
140.
những món đồ bị cấm
a)
prohibited items
b)
lobby (or: waiting area)
c)
steward (or: stewardess)
141.
cân / cân
a)
weighing scale (or: scale)
b)
booking ticket (or: e-ticket / e-book confirmation)
c)
visa
142.
công ty hàng không
a)
airline
b)
emergency-door
c)
security officer