wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E - Part 2 - Verbs (Động từ)

Total questions: 35

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
escalate
a)
leo thang
b)
liếc nhìn
c)
thổi
2.
escape
a)
trốn thoát
b)
trông thấy
c)
cho phép
3.
escort
a)
hộ tống
b)
làm giật mình
c)
đuổi theo, săn bắt
4.
establish
a)
thành lập
b)
tìm ra lời giải
c)
nôn mửa
5.
estimate
a)
ước lượng, ước tính
b)
phòng thủ, che chở
c)
gầm
6.
evacuate
a)
sơ tán
b)
nhận ra
c)
vay, mượn
7.
evaluate
a)
đánh giá
b)
bước đi
c)
thuê
8.
evaporate
a)
bay hơi, bốc hơi
b)
phán xét, xét xử
c)
thỏa hiệp
9.
evict
a)
đuổi đi, trục xuất
b)
nói
c)
tiêm phòng
10.
evolve
a)
tiến hóa, phát triển
b)
kiên trì
c)
làm đủ, làm trọn vẹn
11.
exaggerate
a)
phóng đại, nói quá
b)
xông lên, lao vào
c)
đổ xuống, trút xuống
12.
examine
a)
kiểm tra, khảo sát
b)
trao quyền
c)
ép buộc, bắt ép ai làm gì
13.
excel
a)
vượt trội
b)
nhô lên
c)
bỏ lỡ, nhớ
14.
exchange
a)
trao đổi
b)
đánh
c)
vượt qua, cắt ngang qua
15.
exclude
a)
loại trừ
b)
đặt lại, chỉnh lại
c)
cắn
16.
excuse
a)
tha lỗi
b)
tồn tại
c)
chứa đựng, bao hàm
17.
exempt
a)
miễn
b)
chạy bộ
c)
nướng
18.
exercise
a)
tập thể dục
b)
sưu tập, thu thập
c)
đặt lại, để lại
19.
exert
a)
cố sức, gắng sức
b)
nhìn quanh
c)
thành công
20.
exhibit
a)
trưng bày, triển lãm
b)
khoe khoang, khoác lác
c)
chia
21.
exist
a)
tồn tại
b)
nói dối
c)
hút bụi
22.
expand
a)
mở rộng (kích thước)
b)
tặng, quyên góp
c)
hộ tống
23.
expect
a)
hi vọng
b)
kiểm chứng
c)
thuộc về
24.
experience
a)
trải nghiệm
b)
làm phiền
c)
nhập khẩu
25.
experiment
a)
thí nghiệm
b)
chữa khỏi
c)
tràn lan, vượt quá
26.
expire
a)
hết hạn / thở ra
b)
hoạt động đúng chức năng
c)
mong, hi vọng
27.
explain
a)
giải thích
b)
tha lỗi
c)
điều khiển, hướng dẫn
28.
explode
a)
nổ
b)
ghi, thu âm
c)
giết
29.
explore
a)
khám phá
b)
du lịch
c)
cảm thấy
30.
export
a)
xuất khẩu
b)
không đồng ý
c)
chính thức hóa
31.
express
a)
diễn tả, bày tỏ
b)
nhân lên, tăng thêm
c)
làm nhục, sỉ nhục
32.
extend
a)
mở rộng(thời gian/độ dài)
b)
không khuyến khích
c)
nói
33.
exterminate
a)
hủy diệt
b)
chờ đợi
c)
tính toán
34.
extinguish
a)
dập tắt
b)
quảng cáo
c)
sửa
35.
extract
a)
trích xuất, chiết xuất
b)
vẫn còn
c)
bắt