Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6_UNIT 2

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

nhà phố

(a)  

2.

ở nông thôn

(a)  

3.

biệt thự

(a)  

4.

nhà sàn

(a)  

5.

hộ (nhỏ hơn flat)

(a)  

6.

ăn hộ (lớn hơn apartment)

(a)  

7.

phòng khách

(a)  

8.

phòng ngủ

(a)  

9.

phòng bếp

(a)  

10.

phòng ăn

(a)  

11.

phòng tắm

(a)  

12.

nhà vệ sinh

(a)  

13.

phòng lớn

(a)  

14.

gác mái

(a)  

15.

cửa sổ

(a)  

16.

tủ quần áo

(a)  

17.

tủ lạnh

(a)  

18.

tấm áp phích

(a)  

19.

máy điều hòa

(a)  

20.

tủ có ngăn kéo, cái rương

(a)  

21.

máy rửa chén bát

(a)  

22.

bếp nấu ăn

(a)  

23.

lò vi sóng

(a)  

24.

quạt trần

(a)  

25.

gối

(a)  

26.

trung tâm thành phố

(a)  

27.

tủ sách

(a)  

28.

đôi đũa

(a)  

29.

gặp lại bạn sau

(a)  

30.

giờ ăn tối

(a)