wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제6과

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Ý nghĩa từ "먹다":

a)

Ăn

b)

Học

c)

Uống

d)

Ngủ

2.

Phát âm đúng của từ "읽다":

a)

[익다]

b)

[익따]

c)

[일따]

d)

[일다]

3.

Từ nào có nghĩa là "uống" trong tiếng Hàn?

a)

마씨다

b)

머시다

c)

멋있다

d)

마시다

4.

"친구를.....". Chọn 1 động từ thích hợp:

a)

만나다

b)

보다

c)

공부하다

d)

마시다

5.

Chọn câu đúng:

a)

어제 공부해요.

b)

어제 김밥을 먹었어요.

c)

내일 영화를 봤어요.

d)

내일 학교에 갔어요.

6.

Phát âm đúng của từ "백화점":

a)

[ 베콰점 ]

b)

[ 배콰점 ]

c)

[ 배화점 ]

d)

[ 빼화점 ]

7.

Mọi người đến "영화관" để làm gì?

a)

Mua sách

b)

Ăn uống

c)

Gửi thư

d)

Xem phim

8.

Nghĩa của từ "도서관":

a)

Thư viện

b)

Hiệu cầm đồ

c)

Hiệu sách

d)

Đồn cảnh sát

9.

"어디에서 남자 친구를 만나요?" - "___________"

Chọn câu trả lời hợp lý.

a)

카페에 만나요.

b)

카페에서 만나요.

c)

카페 만나요.

d)

카페를 마셔요.

10.

Chọn câu đúng:

a)

식당에서 공부했어요.

b)

식당에서 책을 샀어요.

c)

식당에서 영화를 봤어요.

d)

식당에서 밥을 먹었어요.