wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1 nửa cuối bộ 3 65 câu

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống CRM front-office, bao gồm các khía cạnh thời gian thực của hoạt động liên quan đến bán hàng, được gọi là:

a)

A. Tiếp thị tự động

b)

B. Truyền thông khách hàng CRM

c)

C. Dịch vụ khách hàng CRM

d)

D. Tự động hóa lực lượng bán hàng

2.

Một khảo sát năm 2004 của BT / EIU về các rào cản trong việc triển khai CRM thành công đã đánh giá yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

A. Thất bại trong việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng

b)

B. Thiếu sự đào tạo cho những người sử dụng ứng dụng CRM

c)

C. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu khách hàng

d)

D. Thất bại trong việc tích hợp hệ thống back-office đúng cách

3.

Rosenspan xác định một vấn đề mấu chốt đối với Tiếp thị cho phép (Permission marketing) là:

a)

A. nó được xây dựng theo lịch trình của khách hàng

b)

B. Nó được xây dựng theo lịch trình của nhà tiếp thị

c)

C. SPAM

d)

D. Các vấn đề riêng tư

4.

Cá nhân hóa trực tuyến dựa trên:

a)

A. Khách hàng cá nhân tình nguyện gia tăng lượng dữ liệu cá nhân

b)

B. Bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng

c)

C. Phân tích cụm

d)

D. Lọc cộng tác

5.

“Phishing” là:

a)

A. Xác minh danh tính trực tuyến

b)

B. Quá trình đánh cắp dữ liệu cá nhân sau khi thu hút người tiêu dùng vào các trang web trông giống như là hợp pháp

c)

C. Sử dụng trái phép cookie

d)

D. Truyền thông gây hoang mang về gian lận trực tuyến

6.

“Nghịch lý quyền riêng tư” đề cập đến:

a)

A. Mong muốn về việc cá nhân hóa sản phẩm song song với mối lo ngại về quyền riêng tư

b)

B. Thành công trong kinh doanh và tôn trọng khách hàng

c)

C. Tối thiểu dữ liệu và quyền riêng tư

d)

D. Cân bằng giữa niềm tin trực tuyến và sự hài lòng của khách hàng

7.

Đáp án nào khác với những đáp án còn lại?

a)

A. Cổng (portal) địa lý

b)

B. Cổng (portal) nhà cung cấp

c)

C. Cổng (portal) mối quan tâm đặc biệt

d)

D. Cổng (portal) thông tin

8.

Vấn đề nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu tiếp thị cho một trang web?

a)

A. Phát triển thương hiệu

b)

B. Dịch vụ/hỗ trợ khách hàng

c)

C. Tạo doanh thu

d)

D. Tiết kiệm chi phí

9.

Một đội phát triển trang web trong mơ” sẽ KHÔNG bao gồm:

a)

A. Nhà thiết kế đồ họa

b)

B. Copy-writer

c)

C. Lập trình viên

d)

D. Tất cả đáp án đều nên là một phần của nhóm phát triển

10.

Khái niệm về kiến trúc thu hút (Persuasion architecture) là:

a)

A. Phát triển một trang web bán mọi thứ

b)

B. Phát triển cấu trúc của một trang web để nó tập trung vào việc gây ảnh hưởng đến khách hàng nhằm thực hiện một hành động đáp ứng nhu cầu của họ

c)

C. Phát triển điều hướng của trang web để người dùng phải thực hiện hành động trước khi họ rời đi

d)

D. Phát triển khả năng sử dụng của một trang web để tối đa hóa doanh số

11.

Trích dẫn từ Jacob Nielsen (2001), điều nào có nghĩa là “làm cho công nghệ trở nên dễ dàng và dễ tiếp cận đối với mọi người, làm cho công nghệ thích ứng với cách cư xử của mọi người":

a)

A. Điều hướng

b)

B. Kiến trúc thuyết phục

c)

C. Tính khả dụng

d)

D. Thiết kế tốt

12.

Liên quan đến tính uy tín của một trang web, điều nào sau đây KHÔNG liên quan?

a)

A. Nội dung của trang luôn chính xác và không thiên vị

b)

B. Nhà cung cấp là một tổ chức phi lợi nhuận

c)

C. Người dùng quen thuộc với nhà cung cấp ở bên ngoài nội dung web

d)

D. Trang web không cung cấp bất kỳ thông tin liên lạc nào

13.

“Trang đích” (landing page) là gì?

a)

A. Một trang chỉ có các liên kết nội bộ đi tới đó

b)

B. Một trang không có nội dung

c)

C. Một trang không có liên kết đi tới đó

d)

D. Một trang chỉ có các liên kết bên ngoài đi tới đó

14.

Liên quan đến nội dung văn bản trên một trang web, điều nào sau đây là đúng?

a)

A. Copy thu hút/thuyết phục, nội dung (content) cung cấp thông tin

b)

B. Nội dung (content) thu hút/thuyết phục, copy cung cấp thông tin

c)

C. Cả Nội dung (content) và copy vừa thu hút/thuyết phục, vừa cung cấp thông tin

d)

D. Copy và nội dung là như nhau

15.

Trong thiết kế web, tại sao cụm từ “quen quá hóa nhàm” KHÔNG được áp dụng?

a)

A. Bởi vì người dùng muốn xem các loại thiết kế khác nhau trên mỗi trang web họ truy cập

b)

B. Bởi vì sự quen thuộc của thiết kế trang web thực ra sẽ dẫn đến sự dần chấp thuận

c)

C. Bởi vì sự quen thuộc trên các trang web là nhàm chán

d)

D. Bởi vì người dùng không biết cái gì quen thuộc và cái gì không

16.

Thứ nào sau đây KHÔNG phải là một loại trang web toàn cầu?

a)

A. Một trang web được phát triển cho một tổ chức toàn cầu tại một quốc gia mà nó có sự hiện diện thực tế

b)

B. Một trang web được phát triển cho một tổ chức trong nước mà trang này là bản dịch từ website “home” của tổ chức

c)

C. Một trang web với tên miền .com

d)

D. Một trang web duy nhất của một tổ chức trong nước phục vụ độc giả toàn cầu

17.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của thử nghiệm mua sắm điện tử (theo de Kare Silver)?

a)

A. Sự quen thuộc và tự tin

b)

B. Sự phù hợp cho việc số hóa

c)

C. Các đặc tính sản phẩm

d)

D. Các thuộc tính người tiêu dùng

18.

Sản phẩm khó-tìm (hard-to-find) được biết đến nhiều hơn trong các thuật ngữ tiếp thị dưới dạng một sản phẩm...?

a)

A. Đắt

b)

B. Khác biệt

c)

C. Ngách (Niche)

d)

D. Không thông thường

19.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của những loại sản phẩm kỹ thuật số:

a)

A. Sản phẩm có thể được trình bày ở định dạng kỹ thuật số

b)

B. Sản phẩm là thông tin có thể được trình bày ở định dạng điện tử

c)

C. Sản phẩm với các thành phần là kỹ thuật số

d)

D. Sản phẩm có thể được gửi qua Internet

20.

Điều nào sau đây mô tả 'tập hợp các sản phẩm'?

a)

A. Việc cân hàng hóa trước khi bán chủng

b)

B. Đưa một loạt các sản phẩm vào một nơi vì lợi ích của người mua

c)

C. Bán hàng hóa theo giá tổng hợp

d)

D. Bày bán chỉ một loại sản phẩm

21.

Cấp độ nào trong phân cấp giá trị khách hàng nào (theo Kotler) thích hợp nhất với web?

a)

A. Sản phẩm gia tăng

b)

B. Sản phẩm thực tế

c)

C. Lợi ích cốt lõi

d)

D. Không đáp án nào thích hợp

22.

Những doanh nghiệp nào sau đây khó có thể hưởng lợi từ việc sử dụng web trong chiến lược “tùy biến đại trà”?

a)

A. Một đơn vị trung gian nhận các bộ phận cấu thành sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, và cung cấp cho người mua nhiều tùy chọn kết hợp

b)

B. Một nhà sản xuất không có kênh phân phối bricks-and-mortar

c)

C. Một nhà sản xuất có nhiều kênh phân phối

d)

D. Không doanh nghiệp nào trong các đáp án có lợi

23.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

A. Các khía cạnh của xây dựng thương hiệu trực tuyến (online) cũng giống như các khía cạnh thương hiệu ngoại tuyến (offline)

b)

B. Có hai khía cạnh chính của xây dựng thương hiệu trực tuyến: thương hiệu trực tuyến (online brand) và thương hiệu trực tuyến thuần túy (pure online brand)

c)

C. Có ba khía cạnh chính của thương hiệu trực tuyến: thương hiệu dụng trực tuyến (brand online), thương hiệu trực tuyến (online brand) và thương hiệu trực tuyến thuần túy (pure online brand)

d)

D. Không có đáp án nào đúng

24.

Tại sao một số ngân hàng truyền thống ứng dụng các tên thương hiệu khác nhau cho các dự án mạo hiểm trực tuyến của họ?

a)

A. Họ muốn thay đổi hình ảnh của mình

b)

B. Điều đó khiến cho quảng cáo đặc biệt hơn

c)

C. Chúng có nhiều khả năng thu hút được những người sớm ứng dụng Internet

d)

D. Chúng rất thú vị

25.

Việc lựa chọn một tên miền là một cân nhắc quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, nhưng tại sao lại đặc biệt đối với thực thể trực tuyến thuần túy?

a)

A. Lựa chọn tên miền là một quyết định khó khăn hơn.

b)

B. Tên miền cũng chính là tên thương hiệu và ngược lại

c)

C. Hiện không có sẵn nhiều tên miền tốt

d)

D. Việc lựa chọn suffix phức tạp hơn

26.

Liên quan đến phát triển sản phẩm mới (NPD), Bickerton cho rằng:

a)

A. Internet không thể được tích hợp vào bất kỳ yếu tố nào của mô hình NPD sáu-bước truyền thống

b)

B. Internet có thể được tích hợp vào tất cả các yếu tố của mô hình NPD sáu-bước truyền thống

c)

C. Internet chỉ phù hợp với việc được tích hợp vào yếu tố “thử nghiệm khái niệm” (concept testing) của mô hình NPD sáu-bước truyền thống

d)

D. Internet chỉ phù hợp với việc được tích hợp vào yếu tố “thương mại hóa” của mô hình NPD sáu giai đoạn truyền thống

27.

Các kế hoạch tiếp thị liên kết...

a)

A. Chỉ thu hút khách hàng biết về giá

b)

B. Đem lại một luồng doanh thu bổ sung để đóng góp vào tổng doanh thu của tổ chức

c)

C. Thường tạo ra doanh thu trực tuyến nhiều nhất

d)

D. Là một ví dụ về mô hình doanh thu đăng ký trực tuyến

28.

Độ co giãn theo giá (Price elasticity) cho biết:

a)

A. Giá tăng dẫn đến tăng tổng doanh thu như thế nào

b)

B. Độ nhạy của nhu cầu đối với sản phẩm thay thế

c)

C. Độ nhạy của người mua đối với biến động giá

d)

D. Nguồn cung vượt mức của các sản phẩm thay thế trên thị trường

29.

Nền kinh tế “không ma sát” (frictionless economy2) Internet...

a)

A. Tăng cường độ nhạy về giá

b)

B. Giảm chi phí tìm kiếm và giao dịch

c)

C. Dẫn đến cạnh tranh không hoàn hảo

d)

D. Thu hút những người săn hàng giá rẻ (bargain hunter) web, đối tượng chiếm đa số trong người mua hàng trực tuyến

30.

Kelkoo và Dealtime là những ví dụ về:

a)

A. Trang web so sánh giá tài chính

b)

B. Trang web tiếp thị liên kết

c)

C. Một công cụ tìm kiếm

d)

D. Trang web so sánh giá chung

31.

Chi phí phân phối và tiếp thị tìm kiếm là ví dụ về:

a)

A. Áp lực lạm phát

b)

B. Chi phí cố định

c)

C. Chi phí biên

d)

D. Áp lực giá giảm phát

32.

Định giá cao cấp (Prestige pricing) có thể được áp dụng cho loại sản phẩm nào?

a)

A. CD

b)

B. Máy ảnh kỹ thuật số

c)

C. Sản phẩm tạp hóa

d)

D. Single Malt Whisky

33.

Việc định giá trực tuyến và bán kèm các tặng phẩm thường được gọi là:

a)

A. Định giá thâm nhập

b)

B. Định giá theo gói (Bundle Pricing)

c)

C. Định giá theo tâm lý

d)

D. Giá lót (Price Lining)

34.

Một ví dụ về "yếu tố khách quang trong giá trị của người tiêu dùng để định giá tiền là:

a)

A. Hình ảnh nhãn hiệu

b)

B. Danh tiếng của một nhà tiếp thị

c)

C. Sản phẩm được tùy biến

d)

D. Các mức độ chăm sóc khách hàng

35.

“Định giá linh hoạt mà người bán khởi đầu” đề cập về:

a)

A. Một hình thức khác của định giá

b)

B. Định giá theo thời gian thực, đáp ứng với độ mềm dẻo theo giá của người mua

c)

C. Đấu giá và giao dịch theo hướng công nghệ

d)

D. Giá dựa theo danh mục sản phẩm

36.

Một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan là khi:

a)

A. Giá cơ sở ban đầu được đặt ở mức thấp

b)

B. Giá thầu quyết định giá thị trường

c)

C. Các nhà trung gian đặt giá khởi đầu cao

d)

D. Các nhà trung gian mua thương phẩm thay mặt cho một số nhà cung cấp

37.

Hỗn hợp truyền thông xúc tiến bao gồm năm yếu tố, yếu tố nào còn thiếu trong danh sách này. Quảng cáo, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán hàng, tiếp thị trực tiếp và ...?

a)

A. Tiếp thị trực tuyến

b)

B. Quan hệ báo chí

c)

C. Quan hệ công chúng

d)

D. Tiếp thị qua email

38.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những mô hình phổ biến để đánh giá chi phí quảng cáo trực tuyến?

a)

A. CPS (cost per sale)

b)

B. CPA (cost per action)

c)

C. CPM (cost per thousand impressions)

d)

D. CPC (cost per click)

39.

Tại sao các trang web cộng đồng là một nơi đặc biệt tốt để đặt quảng cáo trực tuyến?

a)

A. Chúng thu hút những người dùng muốn chi tiền trực tuyến

b)

B. Chúng thu hút những người dùng mong muốn đăng ký nhận bản tin hoặc biết thêm thông tin

c)

C. Chúng thu hút lượng lớn người dùng dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo

d)

D. Chúng thu hút các phân khúc cụ thể và do đó cung cấp cơ hội tuyệt vời cho quảng cáo nhắm mục tiêu

40.

Giai đoạn cuối cùng của quy trình tiếp thị qua email là đo lường kết quả. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp đo?

a)

A. Tỷ lệ click chuột

b)

B. Tỷ lệ chuyển đổi

c)

C. Tỷ lệ mở

d)

D. Chi phí mỗi lần click

41.

Các trích dẫn sau đây đang mô tả điều gì? "Truyền miệng được tăng cường dưới dạng mạng lưới." (theo Steve Jurvetson); "Một hoạt động tiếp thị trong đó một công ty tuyển dụng khách hàng làm đại lý bán hàng và truyền bá bằng lời về sản phẩm của anh ấy." (theo Solomon).

a)

A. Quan hệ công chúng

b)

B. Tiếp thị trực tiếp

c)

C. Tiếp thị lan truyền

d)

D. Phân đoạn

42.

Điều nào sau đây là một nhược điểm thực sự khi khởi đầu một chiến dịch tiếp thị lan truyền?

a)

A. Một số người sẽ không thấy vui vẻ với thông điệp

b)

B. Tổ chức khởi tạo không có khả năng kiểm soát thông điệp khi chiến dịch được bắt đầu

c)

C. Người nhận có thể khó chịu khi nhận được tin nhắn mà họ cho rằng đó là spam

d)

D. Tổ chức khởi tạo có thể nhắm mục tiêu sai phân khúc

43.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là điều mà các nhà quảng cáo nên thực hiện để thu hút các liên kết (affiliate) chất lượng?

a)

A. Đưa ra phần thưởng lớn hơn cho các giới thiệu (referral) cụ thể hơn

b)

B. Cung cấp trợ giúp với “copy” quảng cáo

c)

C. Hạn chế số lượng các bên liên kết (affiliate) được sử dụng

d)

D. Cung cấp báo cáo trực tuyến thời gian thực về “hoa hồng” kiếm được

44.

Logo công ty có thể tải xuống, chi tiết về địa điểm công ty, tiểu sử tóm tắt của nhân viên đáng chú ý và thư viện ảnh là tất cả những yếu tố mà điều gì nên có?

a)

A. Một bộ tài liệu cho báo chí (Press kit) ảo

b)

B. Truyền thông quan hệ công chúng

c)

C. Thông cáo báo chí trực tuyến

d)

D. Quan hệ báo chí điện tử

45.

Điều gì có thể có mục tiêu: xây dựng các mối quan hệ, bổ sung một trang web động, cung cấp một nguồn thu nhập hoặc nghiên cứu tiếp thị?

a)

A. Quảng cáo trực tuyến

b)

B. Tiếp thị lan truyền

c)

C. Tiếp thị trực tiếp

d)

D. Bản tin (newsletter) thương mại

46.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về các mô hình bán hàng tự động trong môi trường B2B?

a)

A. Quá trình nơi mà người mua thiết lập một đơn đặt hàng và truy cập trang web để nhập số lượng cho đơn hàng được xử lý

b)

B. Nhà cung cấp tạo điều kiện cho một giỏ hàng (cart) tự động được thiết lập bởi người mua hàng, mà chỉ cần nhấp vào nút “Xác nhận đơn hàng”để đặt đơn hàng

c)

C. Nơi mà người mua, với sự thuận tiện và chủ động thời gian của họ, cuộn qua các sản phẩm Có sẵn và nhập số lượng cho hàng hóa họ muốn

d)

D. Quy trình bán hàng nơi mà người mua đặt hàng trực tuyến ban đầu, sau đó đặt ngày giao hàng

47.

Sự phi tập trung trong thế giới trực tuyến đề cập đến:

a)

A. Cải cách việc quản lý logistic

b)

B. Sự nổi lên của các trung gian mới

c)

C. Việc loại bỏ các trung gian hiện có

d)

D. Giảm thiểu chi phí trong chuỗi cung ứng

48.

Một phần cơ bản của chức năng phân phối là để đưa sản phẩm:

a)

A. Tới đúng nơi, đúng thời điểm

b)

B. Ra mắt tại các thị trường mới

c)

C. Tới các trung gian

d)

D. Tới thị trường để tránh xung đột kênh

49.

Điều sau đây KHÔNG phải là một hoạt động điển hình của chức năng phân phối được thực hiện bởi các trung gian?

a)

A. Quản lý rủi ro

b)

B. Tạo điều kiện cho quá trình trao đổi

c)

C. Phát triển sản phẩm mới

d)

D. Thu thập thông tin tiếp thị