wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập chương 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tỷ lệ lân trong cây biến động từ:

a)

0,01 – 0,06 % khối lượng chất khô

b)

0,01 – 0,04 % khối lượng chất khô

c)

0,05 – 1 % khối lượng chất khô

d)

0,08 – 1,4 % khối lượng chất khô

2.

Tỷ lệ lân tập chung chủ yếu ở bộ phận nào của cây?

a)

Thân, lá

b)

Hạt

c)

Rễ

d)

Bộ phận non

3.

Nguyên tố lân trong đất tồn tại chủ yếu ở dạng nào?

a)

Vô cơ

b)

Hữu cơ

c)

Cân bằng giữa vô cơ và hữu cơ

d)

Ý kiến khác

4.

Tỷ lệ lân trong đất biến động từ?

a)

0,01 – 0,08 % khối lượng chất khô

b)

0,03 – 0,12 % khối lượng chất khô

c)

0,05 – 0,1 % khối lượng chất khô

d)

0,08 – 0,12 % khối lượng chất khô

5.

Lân trong đất tích lũy chủ yếu ở tầng đất nào?

a)

Tầng đất mặt

b)

Tầng đất sâu

c)

Tầng đế cày

d)

Phân bố đều trong đất

6.

Ở Việt Nam, loại đất được hình thành trên loại khoáng chất nào giàu lân?

a)

Riolit

b)

Bazan

c)

Mica

d)

Quartzit

7.

Ở Việt Nam, loại đất được hình thành trên loại khoáng chất nào nghèo lân?

a)

Pocphia

b)

Bazan

c)

Đá vôi

d)

Quartzit

8.

Đất có thành phần cơ giới càng nặng thì khả năng hấp thu lân:

a)

Càng giảm

b)

Không thay đổi

c)

Lúc tăng, lúc giảm

d)

Càng tăng

9.

Trong thực tế, lân trong đất tồn tại chủ yếu ở 2 dạng, đó là:

a)

P2O5 và HPO4

b)

HPO4-2 và H2PO4

c)

H2PO4 và P2O5

d)

PO4-3 và P2O5

10.

Trong đất chua, nghèo chất hữu cơ, khi bón lân sẽ có hiện tượng gì xảy ra?

a)

Lân hòa tan sẽ bị chuyển thành dạng không tan

b)

Lân khó tan trở thành dễ tan

c)

Lân dễ hòa tan, cây trồng dễ đồng hóa

d)

Cây bị ngộ độc lân

11.

Trong đất kiềm khi bón lân sẽ có hiện tượng gì xảy ra?

a)

Ion H2PO4- chuyển thành các hợp chất ít tan

b)

Lân dễ hòa tan, cây trồng dễ đồng hóa

c)

Cây bị ngộ độc lân

d)

Lân khó tan trở thành dễ tan

12.

Đối với đất trồng lúa nước, hàm lượng lân tổng số trong đất giàu lân là bao nhiêu %?

a)

< 0,1 %

b)

> 0,2 %

c)

< 0,06 %

d)

0,1 – 0,2 %

13.

Đối với đất trồng màu, hàm lượng lân dễ tiêu là bao nhiêu (mg/100 g đất) thì “rất cần bón lân”?

a)

0 – 5 mg/100 g đất

b)

> 15 mg/100 g đất

c)

5 – 10 mg/100 g đất

d)

10 – 15 mg/100 g đất

14.

Điểm khác biệt giữa quặng Apatit và quặng Phosphorit là gì?

a)

Tỷ lệ CaO trong Apatit cao hơn Phosphorit

b)

Tỷ lệ CaO trong phosphorit cao hơn apatit

c)

Tỷ lệ SiO2 trong apatit cao hơn phosphorit

d)

Ý kiến khác

15.

Tính chất của phân lân tự nhiên là:

a)

Dễ tan, cây trồng dễ hấp thu

b)

Chậm tan, khó tiêu, chỉ dùng để bón lót

c)

Phân phù hợp bón cho mọi loại đất

d)

Dễ tan, thích hợp cho bón thúc

16.

Phân Supe lân đơn có tỷ lệ P2O5 hữu hiệu là bao nhiêu phần trăm?

a)

5 – 10 %

b)

10 - 15 %

c)

16 – 18 %

d)

20 – 25 %

17.

Phân lân nung chảy có tỷ lệ P2O5 hữu hiệu là bao nhiêu phần trăm?

a)

5 – 10 %

b)

. 10 – 15 %

c)

15 – 18 %

d)

18 – 20 %

18.

Phân lân nung chảy thích hợp bón cho:

a)

Đất thiếu Lưu huỳnh

b)

Đất chua, phèn, lầy thụt, bạc màu

c)

Bón kết hợp với phân đạm gốc amon

d)

Bón thích hợp cho tất cả các loại đất

19.

Khi sử dụng phân lân cần chú ý điều gì?

a)

Lân cần cho giai đoạn cây con nên bón lót sớm và bón đủ ngay từ đầu

b)

Bón tập chung vào giai đoạn ra hoa

c)

Bón lân đầy đủ có thể thay thế cho đạm

d)

Không nên bón phân lân gần rễ

20.

Phân lân phát huy hiệu quả khi

a)

Được bón cân đối với phân đạm

b)

Bón thúc

c)

Bón cho đất khô hạn

d)

Bón cho đất nghèo đạm