Font size
WorksheetsKiểm tra từ mới bài 11-13
Total questions: 155
Worksheet time: 13mins
xuân
(a)
hạ
(a)
thu
(a)
đông
(a)
ấm áp
(a)
nóng
(a)
se lạnh
(a)
lạnh
(a)
mưa
(a)
tạnh mưa
(a)
tuyết rơi
(a)
tuyết ngừng rơi
(a)
trong xanh
(a)
âm u
(a)
gió thổi
(a)
mây giăng
(a)
mặt trời
(a)
mưa
(a)
tuyết
(a)
mây
(a)
gió
(a)
nhiệt độ (không khí)
(a)
độ dương
(a)
độ âm
(a)
độ
(a)
áo cộc tay
(a)
áo dài tay
(a)
quần đùi, quần soóc
(a)
khăn quàng
(a)
áo khoác, áo choàng
(a)
gang tay
(a)
khăn quàng cổ
(a)
bốt
(a)
ô
(a)
phở
(a)
món ăn Việt Nam
(a)
lá phong
(a)
màu đỏ
(a)
màu vàng
(a)
nhất
(a)
việc trượt tuyết
(a)
sân trượt tuyết
(a)
tạo nên kỉ niệm, kí ức
(a)
sử dụng
(a)
vợ
(a)
sạch sẽ
(a)
trượt tuyết
(a)
hồ
(a)
đi rồi về
(a)
yên tĩnh
(a)
cá
(a)
nhà sàn
(a)
câu cá
(a)
bốn mùa
(a)
Bắc Kinh
(a)
quần áo mùa đông
(a)
giày thể thao
(a)
giày da
(a)
thi
(a)
kế hoạch
(a)
buồn ngủ
(a)
công ty thương mại
(a)
sân bay
(a)
Mông Cổ
(a)
cổng, cửa chính
(a)
điện thoại nhà
(a)
điện thoại công cộng
(a)
điện thoại di động
(a)
số điện thoại
(a)
cước phí điện thoại
(a)
điện thoại trong nước
(a)
điện thoại quốc tế
(a)
thẻ điện thoại
(a)
cuộc gọi người nhận trả tiền
(a)
điện thoại internet
(a)
số liên lạc, nơi liên lạc
(a)
mã số quốc gia
(a)
mã số vùng
(a)
gọi điện thoại
(a)
có cuộc gọi đến
(a)
nhận điện thoại
(a)
chuyển máy
(a)
ngắt máy
(a)
đang nghe máy
(a)
gửi tin nhắn văn bản
(a)
nhận tin nhắn văn bản
(a)
gửi tin trả lời
(a)
nhận tin trả lời
(a)
Alo!
(a)
Vậy sao ạ?
(a)
Đó là nhà Nam phải không ạ?
(a)
xin lỗi cho hỏi ai thế ạ?
(a)
Bây giờ không có ở đây
(a)
ra ngoài một lát rồi
(a)
để lại
(a)
luôn luôn, lúc nào cũng
(a)
reng reng
(a)
tiếng, âm thanh
(a)
mở mắt
(a)
tiếng báo thức
(a)
xuất phát
(a)
đánh thức
(a)
nặng
(a)
đại sứ quán
(a)
lịch sử
(a)
đánh golf
(a)
hành lý
(a)
lấy hành lý
(a)
lát nữa
(a)
quên
(a)
viết thư
(a)
tiểu thuyết
(a)
đói bụng
(a)
lễ tốt nghiệp
(a)
giấy phép lái xe
(a)
hiền lành
(a)
bánh kem
(a)
thiệp
(a)
bài hát chúc mừng
(a)
tiệc
(a)
mời
(a)
sinh nhật
(a)
tuổi
(a)
sinh nhật (kính ngữ)
(a)
ví
(a)
mỹ phẩm
(a)
khăn tay
(a)
cà vạt
(a)
khuyên tai
(a)
vòng cổ
(a)
nhẫn
(a)
bó hoa
(a)
tặng quà
(a)
tặng quà (kính ngữ)
(a)
nhận quà
(a)
chọn quà
(a)
buffet
(a)
con trai
(a)
người thân, họ hàng thân thích
(a)
hoa hồng
(a)
bông/nải
(a)
nước hoa
(a)
mỳ Ý
(a)
Ý
(a)
nhà hàng (restaurant)
(a)
áo len
(a)
chào hỏi
(a)
trang điểm
(a)
80 (thuần Hàn)
(a)
tiệc thôi nôi
(a)
được mời đến
(a)
trả tiền
(a)
Giáng sinh
(a)
xa
(a)
việc nhà
(a)
