wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bổ sung

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Mỗi ngày

(a)  

2.

Thường xuyên

(a)  

3.

Luôn Luôn

(a)  

4.

Thỉnh thoảng

(a)  

5.

Giáo sư

(a)  

6.

Nội trợ

(a)  

7.

Rất

(a)  

8.

Học sinh cấp 3

(a)  

9.



(a)  

10.

Không khí

(a)  

11.

Sạch sẽ

(a)  

12.



(a)  

13.

Yên tĩnh

(a)  

14.

Ồn ào

(a)  

15.

Rộng lớn

(a)  

16.

Hẹp

(a)  

17.

Lạnh

(a)  

18.

Nóng

(a)  

19.

Mát mẻ

(a)  

20.

Ấm áp

(a)  

21.

Xinh đẹp

(a)  

22.

Rắc rối,phức tạp

(a)  

23.

Mì lạnh

(a)  

24.

Lịch sử học

(a)  

25.

Tin học

(a)  

26.

Chính trị học

(a)  

27.

Kinh tế học

(a)  

28.

Luật học

(a)  

29.

Kinh doanh học

(a)  

30.

Y học

(a)  

31.

Văn học anh

(a)  

32.

Sinh học

(a)  

33.

Xuân

(a)  

34.

Hạ

(a)  

35.

Thu

(a)  

36.

Đông

(a)  

37.

Sáng

(a)  

38.

Trưa

(a)  

39.

Tối

(a)  

40.

Rút tiền

(a)  

41.

Thuê

(a)  

42.

Nhà hàng

(a)  

43.

Sân vận động

(a)