Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TU VUNG 321340

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
wear
a)
tuần lễ
b)
ngày cuối tuần
c)
năm
d)
mang, mặc, đeo (kính)
2.
week
a)
ngày cuối tuần
b)
năm
c)
hoạt động
d)
tuần lễ
3.
weekend
a)
năm
b)
hoạt động
c)
môn bóng rổ
d)
ngày cuối tuần
4.
year
a)
hoạt động
b)
môn bóng rổ
c)
chết
d)
năm
5.
activity
a)
môn bóng rổ
b)
chết
c)
mùa thu
d)
hoạt động
6.
môn bóng rổ
a)
basketball
b)
die
c)
fall
d)
sail
7.
chết
a)
die
b)
fall
c)
sail
d)
season
8.
mùa thu
a)
fall
b)
sail
c)
season
d)
spring
9.
đi thuyền buồm
a)
sail
b)
season
c)
spring
d)
summer
10.
mùa
a)
season
b)
spring
c)
summer
d)
volleyball
11.
mùa xuân
a)
spring
b)
summer
c)
volleyball
d)
warm
12.
mùa hè
a)
summer
b)
volleyball
c)
warm
d)
weather
13.
môn bóng chuyền
a)
volleyball
b)
warm
c)
weather
d)
winter
14.
ấm, ấm áp
a)
warm
b)
weather
c)
winter
d)
aunt
15.
thời tiết
a)
weather
b)
winter
c)
aunt
d)
beach
16.
mùa đông
a)
winter
b)
aunt
c)
beach
d)
bring
17.
cô, dì, bác (gái)
a)
aunt
b)
beach
c)
bring
d)
camera
18.
bãi biển
a)
beach
b)
bring
c)
camera
d)
citadel
19.

mang (theo)

a)

bring

b)

camera

c)

citadel

d)

destination

20.
máy ảnh
a)
camera
b)
citadel
c)
destination
d)
finally
21.
mang, mặc, đeo (kính)
a)
week
b)
weekend
c)
year
d)
wear
22.
tuần lễ
a)
weekend
b)
year
c)
activity
d)
week
23.
ngày cuối tuần
a)
year
b)
activity
c)
basketball
d)
weekend
24.
năm
a)
activity
b)
basketball
c)
die
d)
year
25.
hoạt động
a)
basketball
b)
die
c)
fall
d)
activity
26.
basketball
a)
môn bóng rổ
b)
chết
c)
mùa thu
d)
đi thuyền buồm
27.
die
a)
chết
b)
mùa thu
c)
đi thuyền buồm
d)
mùa
28.
fall
a)
mùa thu
b)
đi thuyền buồm
c)
mùa
d)
mùa xuân
29.
sail
a)
đi thuyền buồm
b)
mùa
c)
mùa xuân
d)
mùa hè
30.
season
a)
mùa
b)
mùa xuân
c)
mùa hè
d)
môn bóng chuyền
31.
spring
a)
mùa xuân
b)
mùa hè
c)
môn bóng chuyền
d)
ấm, ấm áp
32.
summer
a)
mùa hè
b)
môn bóng chuyền
c)
ấm, ấm áp
d)
thời tiết
33.
volleyball
a)
môn bóng chuyền
b)
ấm, ấm áp
c)
thời tiết
d)
mùa đông
34.
warm
a)
ấm, ấm áp
b)
thời tiết
c)
mùa đông
d)
cô, dì, bác (gái)
35.
weather
a)
thời tiết
b)
mùa đông
c)
cô, dì, bác (gái)
d)
bãi biển
36.
winter
a)
mùa đông
b)
cô, dì, bác (gái)
c)
bãi biển
d)
mang (theo)
37.
aunt
a)
cô, dì, bác (gái)
b)
bãi biển
c)
mang (theo)
d)
máy ảnh
38.
beach
a)
bãi biển
b)
mang (theo)
c)
máy ảnh
d)
Thành nội (ở cố đô Huế), thành lũy
39.

bring

a)

mang (theo)

b)

máy ảnh

c)

Thành nội (ở cố đô Huế), thành lũy

d)

đích đến, điểm đến

40.
camera
a)
máy ảnh
b)
Thành nội (ở cố đô Huế), thành lũy
c)
đích đến, điểm đến
d)
cuối cùng