wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10 - 街

Total questions: 55

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

書店

a)

hiệu sách

b)

quầy tạp hóa

c)

hiệu thuốc

d)

nhà hát

2.

本屋

a)

hiệu sách

b)

quầy tạp hóa

c)

hiệu thuốc

d)

nhà hát

3.

雑貨屋

a)

hiệu sách

b)

quầy tạp hóa

c)

hiệu thuốc

d)

cửa hàng đồ thể thao

4.

スポーツ用品店

a)

hiệu sách

b)

quầy tạp hóa

c)

hiệu thuốc

d)

cửa hàng đồ thể thao

5.

薬屋

a)

cty bất động sản

b)

quầy tạp hóa

c)

hiệu thuốc

d)

cửa hàng đồ thể thao

6.

薬局

a)

cty bất động sản

b)

quầy tạp hóa

c)

hiệu thuốc

d)

cửa hàng đồ thể thao

7.

カフェ

a)

cty bất động sản

b)

quán cà phê

c)

hiệu thuốc

d)

cửa hàng đồ thể thao

8.

ドラッグストア

a)

cty bất động sản

b)

quán cà phê

c)

hiệu thuốc

d)

cửa hàng đồ thể thao

9.

美容院

a)

thẩm mỹ viện

b)

quán cà phê

c)

quầy tạp hóa

d)

phòng khám tư

10.

不動産屋

a)

thẩm mỹ viện

b)

quán cà phê

c)

quầy tạp hóa

d)

cty bất động sản

11.

牛丼屋

a)

cửa hàng món cơm thịt bò

b)

cửa hàng đồ ăn nhanh

c)

cửa hàng đồ ăn Trung Hoa

d)

cửa hàng đồ ăn Ý

12.

イタリアレストラン

a)

cửa hàng món cơm thịt bò

b)

cửa hàng đồ ăn nhanh

c)

cửa hàng đồ ăn Trung Hoa

d)

cửa hàng đồ ăn Ý

13.

中華料理店

a)

cửa hàng món cơm thịt bò

b)

cửa hàng đồ ăn nhanh

c)

cửa hàng đồ ăn Trung Hoa

d)

cửa hàng đồ ăn Ý

14.

ファーストフード店

a)

cửa hàng món cơm thịt bò

b)

cửa hàng đồ ăn nhanh

c)

cửa hàng đồ ăn Trung Hoa

d)

cửa hàng đồ ăn Ý

15.

医院

a)

thẩm mỹ viện

b)

quán cà phê

c)

quầy tạp hóa

d)

bệnh viện, phòng khám

16.

クリニック

a)

thẩm mỹ viện

b)

quán cà phê

c)

quầy tạp hóa

d)

bệnh viện, phòng khám

17.

100円ショップ

a)

cty bất động sản

b)

quầy tạp hóa

c)

shop 100 yên

d)

cửa hàng đồ thể thao

18.

映画館

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

sân vận động, nhà thi đấu

d)

quảng trường

19.

劇場

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

sân vận động, nhà thi đấu

d)

quảng trường

20.

競技場

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

sân vận động, nhà thi đấu

d)

quảng trường

21.

広場

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

sân vận động, nhà thi đấu

d)

quảng trường

22.

商店

a)

cửa hàng bán buôn

b)

cửa hàng đồ điện gia dụng

c)

sân vận động, nhà thi đấu

d)

quảng trường

23.

家電量販店

a)

cửa hàng bán buôn

b)

cửa hàng đồ điện gia dụng

c)

sân vận động, nhà thi đấu

d)

quảng trường

24.

quảng cáo

a)

広告

b)

ポスト

c)

看板

d)

ベンチ

25.

bảng quảng cáo

a)

広告

b)

ポスト

c)

看板

d)

ベンチ

26.

ghế dài

a)

広告

b)

ポスト

c)

看板

d)

ベンチ

27.

hộp thư

a)

広告

b)

ポスト

c)

看板

d)

ベンチ

28.

商店街

a)

khu phố mua sắm 

b)

khu phố giá đất cao

c)

khu phố dân ở

d)

khu phố sinh viên

29.

住宅街

a)

khu phố mua sắm

b)

khu phố giá đất cao

c)

khu phố dân ở

d)

khu phố sinh viên

30.

学生街

a)

khu phố mua sắm

b)

khu phố giá đất cao

c)

khu phố dân ở

d)

khu phố sinh viên

31.

地価街

a)

khu phố mua sắm

b)

khu phố giá đất cao

c)

khu phố dân ở

d)

khu phố sinh viên

32.

活気がある

a)

tấp nập

b)

yên tĩnh

c)

tắc nghẽn

d)

bầu không khí tốt

33.

混雑

a)

tấp nập

b)

yên tĩnh

c)

tắc nghẽn

d)

bầu không khí tốt

34.

人込み

a)

người đi đường

b)

đám đông

c)

tắc nghẽn

d)

bầu không khí tốt

35.

người đi đường

a)

通行人

b)

人込み

c)

人を見かける

d)

大通り

36.

風景

a)

phong cảnh

b)

đất trống

c)

phố lớn

d)

ghế dài

37.

駅前

a)

trước nhà ga

b)

sau nhà ga

c)

trong nhà ga

d)

đối diện nhà ga

38.

空き地

a)

phong cảnh

b)

đất trống

c)

phố lớn

d)

ghế dài

39.

大通り

a)

phong cảnh

b)

đất trống

c)

phố lớn

d)

ghế dài

40.

ベンチ

a)

phong cảnh

b)

đất trống

c)

phố lớn

d)

ghế dài

41.

雰囲気がいい

a)

tấp nập

b)

yên tĩnh

c)

tắc nghẽn

d)

bầu không khí tốt

42.

賑わう

a)

náo nhiệt, sống động

b)

yên tĩnh

c)

tắc nghẽn

d)

bầu không khí tốt

43.

地元

a)

phong cảnh

b)

đất trống

c)

phố lớn

d)

địa phương

44.

商店街

a)

しょうてんがい

b)

じゅうたくがい

c)

がくせいがい

d)

ちかがい

45.

地価街

a)

しょうてんがい

b)

じゅうたくがい

c)

がくせいがい

d)

ちかがい

46.

住宅街

a)

しょうてんがい

b)

じゅうたくがい

c)

がくせいがい

d)

ちかがい

47.

薬局

(a)  

48.

雑貨屋

(a)  

49.

中華

(a)  

50.

商店

(a)  

51.

劇場

a)

げきじょう

b)

きょうぎじょう

c)

てんじょう

d)

しゅつじょう

52.

競技場

a)

げきじょう

b)

きょうぎじょう

c)

てんじょう

d)

しゅつじょう

53.

混雑

(a)  

54.

広告

(a)  

55.

大通り

(a)