Font size
WorksheetsBài 10 - 街
Total questions: 55
Worksheet time: 31mins
書店
hiệu sách
quầy tạp hóa
hiệu thuốc
nhà hát
本屋
hiệu sách
quầy tạp hóa
hiệu thuốc
nhà hát
雑貨屋
hiệu sách
quầy tạp hóa
hiệu thuốc
cửa hàng đồ thể thao
スポーツ用品店
hiệu sách
quầy tạp hóa
hiệu thuốc
cửa hàng đồ thể thao
薬屋
cty bất động sản
quầy tạp hóa
hiệu thuốc
cửa hàng đồ thể thao
薬局
cty bất động sản
quầy tạp hóa
hiệu thuốc
cửa hàng đồ thể thao
カフェ
cty bất động sản
quán cà phê
hiệu thuốc
cửa hàng đồ thể thao
ドラッグストア
cty bất động sản
quán cà phê
hiệu thuốc
cửa hàng đồ thể thao
美容院
thẩm mỹ viện
quán cà phê
quầy tạp hóa
phòng khám tư
不動産屋
thẩm mỹ viện
quán cà phê
quầy tạp hóa
cty bất động sản
牛丼屋
cửa hàng món cơm thịt bò
cửa hàng đồ ăn nhanh
cửa hàng đồ ăn Trung Hoa
cửa hàng đồ ăn Ý
イタリアレストラン
cửa hàng món cơm thịt bò
cửa hàng đồ ăn nhanh
cửa hàng đồ ăn Trung Hoa
cửa hàng đồ ăn Ý
中華料理店
cửa hàng món cơm thịt bò
cửa hàng đồ ăn nhanh
cửa hàng đồ ăn Trung Hoa
cửa hàng đồ ăn Ý
ファーストフード店
cửa hàng món cơm thịt bò
cửa hàng đồ ăn nhanh
cửa hàng đồ ăn Trung Hoa
cửa hàng đồ ăn Ý
医院
thẩm mỹ viện
quán cà phê
quầy tạp hóa
bệnh viện, phòng khám
クリニック
thẩm mỹ viện
quán cà phê
quầy tạp hóa
bệnh viện, phòng khám
100円ショップ
cty bất động sản
quầy tạp hóa
shop 100 yên
cửa hàng đồ thể thao
映画館
rạp chiếu phim
nhà hát
sân vận động, nhà thi đấu
quảng trường
劇場
rạp chiếu phim
nhà hát
sân vận động, nhà thi đấu
quảng trường
競技場
rạp chiếu phim
nhà hát
sân vận động, nhà thi đấu
quảng trường
広場
rạp chiếu phim
nhà hát
sân vận động, nhà thi đấu
quảng trường
商店
cửa hàng bán buôn
cửa hàng đồ điện gia dụng
sân vận động, nhà thi đấu
quảng trường
家電量販店
cửa hàng bán buôn
cửa hàng đồ điện gia dụng
sân vận động, nhà thi đấu
quảng trường
quảng cáo
広告
ポスト
看板
ベンチ
bảng quảng cáo
広告
ポスト
看板
ベンチ
ghế dài
広告
ポスト
看板
ベンチ
hộp thư
広告
ポスト
看板
ベンチ
商店街
khu phố mua sắm
khu phố giá đất cao
khu phố dân ở
khu phố sinh viên
住宅街
khu phố mua sắm
khu phố giá đất cao
khu phố dân ở
khu phố sinh viên
学生街
khu phố mua sắm
khu phố giá đất cao
khu phố dân ở
khu phố sinh viên
地価街
khu phố mua sắm
khu phố giá đất cao
khu phố dân ở
khu phố sinh viên
活気がある
tấp nập
yên tĩnh
tắc nghẽn
bầu không khí tốt
混雑
tấp nập
yên tĩnh
tắc nghẽn
bầu không khí tốt
人込み
người đi đường
đám đông
tắc nghẽn
bầu không khí tốt
người đi đường
通行人
人込み
人を見かける
大通り
風景
phong cảnh
đất trống
phố lớn
ghế dài
駅前
trước nhà ga
sau nhà ga
trong nhà ga
đối diện nhà ga
空き地
phong cảnh
đất trống
phố lớn
ghế dài
大通り
phong cảnh
đất trống
phố lớn
ghế dài
ベンチ
phong cảnh
đất trống
phố lớn
ghế dài
雰囲気がいい
tấp nập
yên tĩnh
tắc nghẽn
bầu không khí tốt
賑わう
náo nhiệt, sống động
yên tĩnh
tắc nghẽn
bầu không khí tốt
地元
phong cảnh
đất trống
phố lớn
địa phương
商店街
しょうてんがい
じゅうたくがい
がくせいがい
ちかがい
地価街
しょうてんがい
じゅうたくがい
がくせいがい
ちかがい
住宅街
しょうてんがい
じゅうたくがい
がくせいがい
ちかがい
薬局
(a)
雑貨屋
(a)
中華
(a)
商店
(a)
劇場
げきじょう
きょうぎじょう
てんじょう
しゅつじょう
競技場
げきじょう
きょうぎじょう
てんじょう
しゅつじょう
混雑
(a)
広告
(a)
大通り
(a)
