Worksheetstừ mới bài 13 quyển 2
Total questions: 118
Worksheet time: 2hrs 57mins
dân số
(a)
diện tích
(a)
vị trí
(a)
vật giá
(a)
khu trung tâm
(a)
lục địa
(a)
đảo
(a)
cao nhất
(a)
thấp nhất
(a)
lớn nhất
(a)
nhỏ nhất
(a)
thủ đô
(a)
thành phố đô thị
(a)
nông thôn
(a)
công nghiệp
(a)
thương nghiệp
(a)
nông nghiệp
(a)
ngành du lịch
(a)
lịch sử lâu đời
(a)
đông
(a)
tây
(a)
phía nam
(a)
bắc
(a)
phương hướng
(a)
khuấy cà phê
(a)
nhập học
(a)
khăn ướt
(a)
lễ hội bùn
(a)
đất bùn , đất sét
(a)
da
(a)
lễ hội pháo hoa
(a)
triển lãm nghệ thuật thế giới
(a)
buổi triển lãm mỹ thuật
(a)
được mở
(a)
hồ sơ
(a)
thay đổi , biến đổi
(a)
di sản truyền miệng và phi vật thể của nhân loại
(a)
lễ hội văn hóa phi vật thể
(a)
người dân trên thế giới
(a)
tên một lễ hội ở ganggreung
(a)
tự hào
(a)
lễ hội dân tộc
(a)
sự kiện di sản văn hóa được công nhận
(a)
tiêu biểu, đại biểu
(a)
phát triển
(a)
sự chỉ định
(a)
cảng thương mại
(a)
và
(a)
tài sản
(a)
tài năng
(a)
tai nạn
(a)
khu vực tự do kinh tế
(a)
kinh doanh
(a)
tổ tiên ông cha
(a)
thần thoại dangun
(a)
vua dangun wanggeom
(a)
tổ chức dỗ
(a)
1/4 1 phần 4
(a)
chính trị
(a)
nghệ thuật
(a)
được phát triển
(a)
khách sử dụng
(a)
gạo
(a)
đồ gốm
(a)
mang tính lịch sử
(a)
công trình kiến trúc
(a)
chuyển nhà tới
(a)
cái lò
(a)
nướng
(a)
nóng
(a)
đi công tác
(a)
Hiện tại
(a)
quá khứ
(a)
du lịch theo đoàn
(a)
thú vị ( viết tắt)
(a)
đảo dokdo
(a)
hữu dụng
(a)
lợi ích
(a)
nhận được
(a)
máy móc , cơ khí
(a)
원래
(a)
gia công
(a)
matx-cơ -va
(a)
km
(a)
khoảng
(a)
ba mặt
(a)
Bao bọc xung quanh
(a)
toàn bộ
(a)
liên hoan khu quốc tế
(a)
môn học
(a)
tín chỉ
(a)
khỏi phải nói
(a)
dừng , thôi ( làm gì )
(a)
( ĐT) nhanh chóng , vội , gấp
(a)
đỗ kì thi
(a)
nói dối
(a)
tận, những
(a)
cướp, tước đoạt, giành lấy
(a)
nối tiếp
(a)
chải đầu
(a)
kì lạ dị thường
(a)
치우다
(a)
china beach của Đà Nẵng ( ý nói bãi biển Mỹ khê)
(a)
resort , khu nghỉ dưỡng
(a)
miền trung
(a)
lễ hội
(a)
ánh sáng
(a)
trắng tinh, sự thuần khiết
(a)
sự trong sáng
(a)
sự khai mạc
(a)
bế mạc
(a)
chi tiết ( tính từ )
(a)
tham khảo
(a)
buổi triển lãm
(a)
nơi triển lãm
(a)
trưng bày
(a)
bán
(a)
nguyên liệu
(a)
