Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

600 Essential words Unit 2-4

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

attract

a)

thu hút

b)

hướng đến

c)

liên lạc

d)

so sánh

2.

consume

a)

xây dựng

b)

tiêu thụ

c)

phát triển

d)

cho rằng

3.

persuation

a)

sự đánh giá

b)

sự thu hút

c)

sự tín nhiệm

d)

sự thuyết phục

4.

productive

a)

sản phẩm

b)

nhiệt huyết

c)

năng suất

d)

năng lượng

5.

warranty =

a)

assurance

b)

expiration

c)

reputation

d)

promise

6.

consider

a)

che chắn

b)

tiếp tục

c)

cân nhắc

d)

cất nhắc

7.

expiration

a)

ngày sản xuất

b)

sự nhiệt huyết

c)

sự nhấn mạnh

d)

sự hết hạn

8.

reputation

a)

danh tiếng

b)

sự phổ biến

c)

sự yêu thích

d)

sự thích thú

9.

variety

a)

đa năng

b)

hạn sử dụng

c)

đa dạng

d)

yêu cầu

10.

address

a)

diễn văn, diễn thuyết

b)

ăn mặc

c)

ấn tượng

11.

avoid

a)

hóa đơn

b)

tránh né

c)

to tiếng

d)

đòi hỏi

12.

demonstrate

a)

yêu cầu, chỉ ra

b)

đòi hỏi, phân tích

c)

chứng minh, giải thích

13.

develop =

a)

expand

b)

improve

c)

build

d)

construct

14.

evaluate

a)

đo lường

b)

xác định

c)

thu thập

d)

ước lượng

15.

strategy

a)

tiến trình

b)

chiến lược

c)

quá trình

d)

bản hướng dẫn

16.

substitution

a)

sự thay thế

b)

sự ưu tiên

c)

đăng ký

d)

sự gia hạn

17.

imply

a)

chỉ ra rằng

b)

đưa ra bằng chứng

c)

nhấm mạnh

d)

ngụ ý

18.

frequently

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

19.

consequence

a)

nguyên nhân

b)

nguyên lý

c)

hậu quả

d)

dẫn chứng

20.

characteristic

a)

nhân vật

b)

phẩm chất

c)

đặc trưng

d)

phẩm hạnh

21.

currently

a)

hiện nay

b)

ngày trước

c)

dạo gần đây

22.

fad

a)

béo

b)

huyền thoại

c)

mốt nhất thời

23.

satisfaction

a)

sự hài lòng

b)

sự hy sinh

c)

sự chán ghét

d)

sự thất vọng