wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa tổng quát

Total questions: 53

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

H là kí hiệu hóa học của?

(a)  

2.

Ne là kí hiệu hóa học của?

(a)  

3.

He là kí hiệu hóa học của?

(a)  

4.

Li là kí hiệu hóa học của?

(a)  

5.

Be là kí hiệu hóa học của?

(a)  

6.

B là kí hiệu hóa học của? (English)

(a)  

7.

Na là kí hiệu hóa học của?

(a)  

8.

Mg là kí hiệu hóa học của?

(a)  

9.

C là kí hiệu hóa học của?

(a)  

10.

Al là kí hiệu hóa học của?

(a)  

11.

N là kí hiệu hóa học của?

(a)  

12.

O là kí hiệu hóa học của?

(a)  

13.

F là kí hiệu hóa học của?

(a)  

14.

Si

(a)  

15.

P

(a)  

16.

S

(a)  

17.

Cl

(a)  

18.

Ar

(a)  

19.

k

(a)  

20.

Ca

(a)  

21.

Cr

(a)  

22.

Mn

(a)  

23.

Fe

(a)  

24.

Cu

(a)  

25.

Zn

(a)  

26.

Br

(a)  

27.

Ag

(a)  

28.

ba

(a)  

29.

Hg

(a)  

30.

Pb

(a)  

31.

H hóa trị mấy?

(a)  

32.

Ag hóa trị mấy?

(a)  

33.

Na hóa trị mấy?

(a)  

34.

Cl hóa trị mấy?

(a)  

35.

Li hóa trị mấy?

(a)  

36.

K hóa trị mấy?

(a)  

37.

Hidroxide (OH) hóa trị mấy?

(a)  

38.

Nitrat (NO3) hóa trị mấy?

(a)  

39.

O hóa trị mấy?

(a)  

40.

Mg hóa trị mấy?

(a)  

41.

Ca hóa trị mấy?

(a)  

42.

Ba hóa trị mấy?

(a)  

43.

Pb hóa trị mấy?

(a)  

44.

Cu hóa trị mấy?

(a)  

45.

Hg hóa trị mấy?

(a)  

46.

Fe hóa trị mấy?

(a)  

47.

Zn hóa trị mấy?

(a)  

48.

Sunfua (S) hóa trị mấy?

(a)  

49.

Sunfat (SO4) hóa trị mấy?

(a)  

50.

Sunfit (SO3) hóa trị mấy?

(a)  

51.

Cacbonat (CO3) hóa trị mấy?

(a)  

52.

Al hóa trị mấy?

(a)  

53.

Photphat (PO4) hóa trị mấy?

(a)