wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng 4

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

날짜

a)

thứ

b)

ngày

c)

năm

d)

giờ giấc

2.

thứ ?

a)

날짜

b)

교일

c)

요읻

d)

요일

3.

금요일

a)

thứ 4

b)

thứ 5

c)

thứ 6

d)

thứ 7

4.

6 tháng 6

a)

육일 육월

b)

육일 유월

c)

유월 육일

d)

유월 유일

5.

Ngày mai nói chuyện cùng bạn ở công viên

a)

내일에 공원에서 친구과 이야기하다

b)

내일에 친구와 이야기하다

c)

내일 공원에서 친구와 이야기하다

d)

내일에 공원에서 친구과 이야기하다

6.

밤 11시에 자다

a)

Ngủ vào lúc 11 giờ đêm

b)

Đi vào lúc 11 giờ đêm

c)

Ngủ vào lúc 11 giờ sáng

d)

Đi vào lúc 11 giờ sáng

7.

12월 3일이 일요일입니까?

a)

아니요, 일요일입니다

b)

네, 일요일입니다

c)

아니요, 그요일입니다

d)

네, 화요일입니다

8.

10월에 남 씨하고 등산합니다

a)

Tôi cùng Nam đi du lịch vào ngày 10

b)

Vào tháng 10 Nam đi du lịch

c)

Vào tháng 10 Nam đi leo núi

d)

Vào tháng 10 tôi cùng Nam đi leo núi

9.

설날 - 한글날 - 방학

a)

Ngày Tết - Ngày kỉ niệm Hangul - Kỳ nghỉ

b)

Ngày Tết - Ngày kỉ niệm Hangul - Ngày lễ

c)

Kì nghỉ - Ngày kỉ niệm Hangul - Ngày lễ

d)

Trung thu - Ngày kỉ niệm Hangul - Ngày Tết

10.

5층에 있다

a)

Có 5 tầng

b)

Ở tầng 5

c)

Có ở tầng 5