wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENVIROMENT 2

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

acid rain

(a)  

2.

alternative energy

(a)  

3.

atmosphere

(a)  

4.

biodiversity

(a)  

5.

catastrophe

(a)  

6.

climate change 

(a)  

7.

climate

(a)  

8.

creature

(a)  

9.

deforestation

(a)  

10.

desertification

(a)  

11.

destruction

(a)  

12.

disposal

(a)  

13.

dust

(a)  

14.

earthquake

(a)  

15.

ecology

(a)  

16.

ecosystem

(a)  

17.

emission

(a)  

18.

endangered species

(a)  

19.

environment

(a)  

20.

environmentalist

(a)  

21.

erosion

(a)  

22.

exhaust

(a)  

23.

famine

(a)  

24.

fertilizer 

(a)  

25.

fossil fuel

(a)  

26.

global warming

(a)  

27.

greenhouse effect

(a)  

28.

industrial waste

(a)  

29.

natural resources

(a)  

30.

oil spill

(a)  

31.

ozone layer

(a)  

32.

pesticide

(a)  

33.

pollution

(a)  

34.

preservation

(a)  

35.

rainforest

(a)  

36.

sea level

(a)  

37.

sewage

(a)  

38.

mưa axit

(a)  

39.

năng lượng thay thế

(a)  

40.

không khí

(a)  

41.

sự đa dạng sinh học

(a)  

42.

thảm khốc

(a)  

43.

thay đổi khí hậu

(a)  

44.

khí hậu

(a)  

45.

sinh vật

(a)  

46.

nạn phá rừng

(a)  

47.

sa mạc hóa

(a)  

48.

sự phá hủy

(a)  

49.

sự vứt bỏ

(a)  

50.

bụi bặm

(a)  

51.

động đất

(a)  

52.

sinh thái học

(a)  

53.

hệ sinh thái

(a)  

54.

khí thải

(a)  

55.

loài có nguy cơ bị tuyệt chủng

(a)  

56.

môi trường

(a)  

57.

nhà môi trường học

(a)  

58.

xói mòn

(a)  

59.

khí thải

(a)  

60.

nạn đói

(a)  

61.

phân bón

(a)  

62.

nhiên liệu hóa thạch

(a)  

63.

sự nóng lên toàn cầu

(a)  

64.

hiệu ứng nhà kính

(a)  

65.

chất thải công nghiệp

(a)  

66.

tài nguyên thiên nhiên

(a)  

67.

tràn dầu

(a)  

68.

tầng ô zôn

(a)  

69.

thuốc trừ sâu

(a)  

70.

sự ô nhiễm

(a)  

71.

sự bảo tồn

(a)  

72.

rừng nhiệt đới

(a)  

73.

mực nước biển

(a)  

74.

nước thải

(a)