wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAILY VOCABULARY and Q&A UNIT 1

Total questions: 73

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

phòng khách

(a)  

2.

ghế xô pha, ghế dài

(a)  

3.

ghế

(a)  

4.

bàn

(a)  

5.

cửa sổ

(a)  

6.

đèn

(a)  

7.

phòng ngủ

(a)  

8.

giường đơn

(a)  

9.

giường đôi

(a)  

10.

mền, chăn

(a)  

11.

gối

(a)  

12.

tấm trải giường

(a)  

13.

bàn trang điểm

(a)  

14.

đèn cạnh giường

(a)  

15.

phòng tắm

(a)  

16.

nhà vệ sinh

(a)  

17.

bồn tắm

(a)  

18.

vòi sen

(a)  

19.

mirror

(a)  

20.

bồn cầu

(a)  

21.

vòi nước

(a)  

22.

bồn rửa

(a)  

23.

nhà bếp

(a)  

24.

bếp lò

(a)  

25.

tủ lạnh

(a)  

26.

lò nướng

(a)  

27.

bếp; nồi

(a)  

28.

cái sạn

(a)  

29.

chảo

(a)  

30.

nồi

(a)  

31.

thớt

(a)  

32.

máy rót nước nóng

(a)  

33.

máy nướng bánh mì

(a)  

34.

lò vi sóng

(a)  

35.

đồ gia dụng

(a)  

36.

bát

(a)  

37.

đũa

(a)  

38.

muỗng

(a)  

39.

tách

(a)  

40.

đĩa

(a)  

41.

ấm đun nước

(a)  

42.

nhà kho

(a)  

43.

cây chổi

(a)  

44.

cái hốt rác

(a)  

45.

lawnmower

(a)  

46.

cây lau sàn

(a)  

47.

thùng rác

(a)  

48.

máy hút bụi

(a)  

49.

đồ gia dụng

(a)  

50.

sân

(a)  

51.

vỉ nướng

(a)  

52.

chuồng chó

(a)  

53.

hàng rào

(a)  

54.

vườn

(a)  

55.

nhà kính

(a)  

56.

hiên

(a)  

57.

phòng đọc sách

(a)  

58.

đèn bàn

(a)  

59.

thảm

(a)  

60.

lò sưởi

(a)  

61.

kệ sách

(a)  

62.

rèm

(a)  

63.

trần nhà

(a)  

64.

nắm cửa

(a)  

65.

phòng giải trí

(a)  

66.

công tắc đèn

(a)  

67.

thảm chùi chân

(a)  

68.

Bạn có dùng lò vi sóng để nấu ăn không?

(a)  

69.

Có, tôi thường dùng nó để hâm nóng thức ăn.

(a)  

70.

Chỗ bạn ở có bao nhiêu phòng ngủ?

(a)  

71.

Có ba phòng ngủ.

(a)  

72.

Bạn cất hoa tai ở đâu?

(a)  

73.

Tôi nghĩ mình để chúng trên bàn trang điểm.

(a)