wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng K20

Total questions: 75

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thuyết trình một cách trang trọng/ chính thức = To ... present

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

2.

Một phòng ban = A ... / division

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

3.

Hoảng loạn/ sợ = To ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

4.

Coi việc được mời nói như một lời khen =

To ... an invitation to speak as a compliment.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

5.

Một lời khen = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

6.

Thời gian được cho = The .../ allocated / assigned time

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

7.

Cô đọng chủ đề của bạn thành 1 câu = To ... your topic into a sentence

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

8.

Quãng thời gian chú ý ngắn = The short ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "s")

(a)  

9.

Chủ đề tổng thể / chung / tổng quan = The ... topic

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

10.

Giải thích một khái niệm (thường là bằng hành động) = To ... a concept

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

11.

Những đạo cụ = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p" - thường số nhiều)

(a)  

12.

Những đạo cụ khiến cho buổi thuyết trình trở nên sống động hơn =

Props make presentations ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "a")

(a)  

13.

Sự phấn khích về mặt hình ảnh = ... excitement

(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")

(a)  

14.

Một cách năng động để bắt đầu buổi thuyết trình =

A ... way to start the presentation

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

15.

Những giai thoại / những câu chuyện ngắn = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

16.

Đưa ai đó vào giấc ngủ / rủ ngủ ai đó = To ... somebody to sleep

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

17.

Bắt đầu một cách nhiệt tình / hào hứng = To start off ... / energetically / eagerly

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

18.

Giới thiệu bản thân ngắn gọn = To introduce / ... yourself briefly

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

19.

Giới thiệu bản thân ngắn gọn = To introduce / identify yourself ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

20.

Thể hiện sự trân trọng đến người nghe = To express ... to the listeners

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

21.

Kết thúc bằng 1 cách đáng nhớ = To finish in a ... way

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

22.

Kể một câu chuyện cười = To tell a .../ hilarious story

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

23.

Đừng cố học thuộc lòng bài nói của bạn = Do not try to ... your talk

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

24.

Bài thuyết trình nghe rất cứng nhắc / thiếu tự nhiên = The presentation sounds ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

25.

Làm việc gì đó một cách dễ dàng = To do something ... / easily

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

26.

Một sự tự tin bùng nổ = A ... of confidence

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

27.

Vượt qua cái gì đó một cách dễ dàng = To ... ... something

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "t")

(a)  

28.

Hiện trường vụ án = A ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "s")

(a)  

29.

Những tế bào da = Skin ...

(a)  

30.

Từ dùng để chỉ những sợi vải nhỏ = ... / threads

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

31.

Từ ghép để chỉ "dấu vết" = ... evidence

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

32.

Một tòa án = a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

33.

Điều tra một hiện trường vụ án = To ... a crime scene

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

34.

Nhiều đáp án: Kiểm tra hiện trường vụ án = To ... the crime scene?

a)

check

b)

assess

c)

examine

d)

carry out an assessment of

35.

Nhiều đáp án: Xảy ra = To ...

a)

happen

b)

occur

c)

take place

d)

assume

36.

Giả định = To presume / ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

37.

Cần sự trợ giúp về mặt y tế = Need ... help

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

38.

Những người có mặt ở hiện trường phải được giữ cách xa nhau

= People at the crime scene need to be ... ... / separated

(2 từ bắt đầu bằng chữ "k" & "a")

(a)  

39.

Những nhân chứng = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

40.

Những kẻ tình nghi = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

41.

Cách nhìn/ nhận thức của một người về điều gì đã xảy ra

= A person's ... of what happened

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

42.

Cách nhìn/ nhận thức của một người về điều gì đã xảy ra có thể bị làm siêu vẹo

= A person's ... of what happened

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

43.

Những dấu giày = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

44.

Một bản ghi lại vĩnh viễn = A ... record

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

45.

Những bản phác thảo = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

46.

Một số bằng chứng sinh học có thể nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn / xấu đi

= Some biological evidence may quickly ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

47.

Những phòng thí nghiệm pháp y = ... laboratories

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

48.

Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng = A ... search

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

49.

Một tàn thuốc lá = A ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "b")

(a)  

50.

Những dấu vân tay thường không thể nhìn được bằng mắt thường =

Fingerprints may be invisible to ... ... (a)  

(3 từ bắt đầu bằng chữ "t", "n" & "e")

51.

Những quá trình đặc biệt = Special ... / processes

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

52.

Đóng gói bằng chứng = To ... evidence

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

53.

Niêm phong bằng chứng = To ... evidence

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

54.

Những mảnh vỡ thủy tinh = glass ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

55.

Những túi giấy = Paper ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s" - chỉ túi không có quai / bao)

(a)  

56.

Những mẫu vật sinh học = Biological ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

57.

Sự phân hủy = ... / decomposition

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

58.

Bằng chứng này được chấp nhận bởi Tòa Án =

This evidence is .../ allowed/ acceptable in court.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

59.

Một câu lạc bộ độc đáo = A ... club

(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

60.

Trung tâm của London = The ... / hub of London

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

61.

Những phòng có một giường = .../ single rooms

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

62.

Những căn chung cư khép kín = ... flats (UK) / apartments (US)

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

63.

Những thực tập sinh chuyên nghiệp = Professional ... / interns

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

64.

Những chi phí thành viên được giữ ở mức thấp nhất có thể =

Membership costs are kept to an ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "m")

(a)  

65.

Tập những bài tập thể dục nhịp điệu = To do ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a" - danh từ không đếm được)

(a)  

66.

Những chuyến dã ngoại / đi chơi = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

67.

Ghé ngang bất cứ khi nào bạn rảnh nhé = Please ... ... whenever you are free

(2 từ bắt đầu bằng chữ "d" & "i")

(a)  

68.

Tận dụng những ưu đãi thành viên đặc biệt =

To ... ... ... special membership offers

(3 từ bắt đầu bằng chữ "t", "a", & "o")

(a)  

69.

Tận dụng những ưu đãi thành viên đặc biệt =

To take advantage of special membership ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

70.

Đăng ký quyền thành viên = Sign up for / ... ... membership

(2 từ bắt đầu bằng chữ "t" & "o")

(a)  

71.

Một dịch vụ phúc lợi mới = A new ... service

(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

Phúc lợi = sức khỏe & niềm vui

(a)  

72.

Những giá nhà ở được giảm giá = Reduced accommodation ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

73.

Ăn mừng sự bắt đầu của năm mới = To ... ... the new year

(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "i")

(a)  

74.

Ăn mừng sự bắt đầu của năm mới trong tinh thần quốc tế =

To ring in the new year in the ... of internationalism

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

75.

Một khoản phụ phí = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)