Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng K20
Total questions: 75
Worksheet time: 25mins
Thuyết trình một cách trang trọng/ chính thức = To ... present
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Một phòng ban = A ... / division
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Hoảng loạn/ sợ = To ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Coi việc được mời nói như một lời khen =
To ... an invitation to speak as a compliment.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một lời khen = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Thời gian được cho = The .../ allocated / assigned time
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Cô đọng chủ đề của bạn thành 1 câu = To ... your topic into a sentence
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Quãng thời gian chú ý ngắn = The short ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "s")
(a)
Chủ đề tổng thể / chung / tổng quan = The ... topic
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Giải thích một khái niệm (thường là bằng hành động) = To ... a concept
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những đạo cụ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p" - thường số nhiều)
(a)
Những đạo cụ khiến cho buổi thuyết trình trở nên sống động hơn =
Props make presentations ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "a")
(a)
Sự phấn khích về mặt hình ảnh = ... excitement
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Một cách năng động để bắt đầu buổi thuyết trình =
A ... way to start the presentation
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những giai thoại / những câu chuyện ngắn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đưa ai đó vào giấc ngủ / rủ ngủ ai đó = To ... somebody to sleep
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Bắt đầu một cách nhiệt tình / hào hứng = To start off ... / energetically / eagerly
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Giới thiệu bản thân ngắn gọn = To introduce / ... yourself briefly
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Giới thiệu bản thân ngắn gọn = To introduce / identify yourself ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Thể hiện sự trân trọng đến người nghe = To express ... to the listeners
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Kết thúc bằng 1 cách đáng nhớ = To finish in a ... way
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Kể một câu chuyện cười = To tell a .../ hilarious story
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Đừng cố học thuộc lòng bài nói của bạn = Do not try to ... your talk
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Bài thuyết trình nghe rất cứng nhắc / thiếu tự nhiên = The presentation sounds ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Làm việc gì đó một cách dễ dàng = To do something ... / easily
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một sự tự tin bùng nổ = A ... of confidence
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Vượt qua cái gì đó một cách dễ dàng = To ... ... something
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "t")
(a)
Hiện trường vụ án = A ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "s")
(a)
Những tế bào da = Skin ...
(a)
Từ dùng để chỉ những sợi vải nhỏ = ... / threads
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Từ ghép để chỉ "dấu vết" = ... evidence
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một tòa án = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Điều tra một hiện trường vụ án = To ... a crime scene
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Nhiều đáp án: Kiểm tra hiện trường vụ án = To ... the crime scene?
check
assess
examine
carry out an assessment of
Nhiều đáp án: Xảy ra = To ...
happen
occur
take place
assume
Giả định = To presume / ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Cần sự trợ giúp về mặt y tế = Need ... help
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Những người có mặt ở hiện trường phải được giữ cách xa nhau
= People at the crime scene need to be ... ... / separated
(2 từ bắt đầu bằng chữ "k" & "a")
(a)
Những nhân chứng = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những kẻ tình nghi = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Cách nhìn/ nhận thức của một người về điều gì đã xảy ra
= A person's ... of what happened
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Cách nhìn/ nhận thức của một người về điều gì đã xảy ra có thể bị làm siêu vẹo
= A person's ... of what happened
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những dấu giày = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một bản ghi lại vĩnh viễn = A ... record
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những bản phác thảo = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một số bằng chứng sinh học có thể nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn / xấu đi
= Some biological evidence may quickly ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những phòng thí nghiệm pháp y = ... laboratories
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng = A ... search
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một tàn thuốc lá = A ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "b")
(a)
Những dấu vân tay thường không thể nhìn được bằng mắt thường =
Fingerprints may be invisible to ... ... (a)
(3 từ bắt đầu bằng chữ "t", "n" & "e")
Những quá trình đặc biệt = Special ... / processes
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Đóng gói bằng chứng = To ... evidence
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Niêm phong bằng chứng = To ... evidence
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những mảnh vỡ thủy tinh = glass ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Những túi giấy = Paper ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s" - chỉ túi không có quai / bao)
(a)
Những mẫu vật sinh học = Biological ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Sự phân hủy = ... / decomposition
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Bằng chứng này được chấp nhận bởi Tòa Án =
This evidence is .../ allowed/ acceptable in court.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một câu lạc bộ độc đáo = A ... club
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Trung tâm của London = The ... / hub of London
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Những phòng có một giường = .../ single rooms
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những căn chung cư khép kín = ... flats (UK) / apartments (US)
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những thực tập sinh chuyên nghiệp = Professional ... / interns
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Những chi phí thành viên được giữ ở mức thấp nhất có thể =
Membership costs are kept to an ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "a" & "m")
(a)
Tập những bài tập thể dục nhịp điệu = To do ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a" - danh từ không đếm được)
(a)
Những chuyến dã ngoại / đi chơi = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Ghé ngang bất cứ khi nào bạn rảnh nhé = Please ... ... whenever you are free
(2 từ bắt đầu bằng chữ "d" & "i")
(a)
Tận dụng những ưu đãi thành viên đặc biệt =
To ... ... ... special membership offers
(3 từ bắt đầu bằng chữ "t", "a", & "o")
(a)
Tận dụng những ưu đãi thành viên đặc biệt =
To take advantage of special membership ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Đăng ký quyền thành viên = Sign up for / ... ... membership
(2 từ bắt đầu bằng chữ "t" & "o")
(a)
Một dịch vụ phúc lợi mới = A new ... service
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
Phúc lợi = sức khỏe & niềm vui
(a)
Những giá nhà ở được giảm giá = Reduced accommodation ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Ăn mừng sự bắt đầu của năm mới = To ... ... the new year
(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "i")
(a)
Ăn mừng sự bắt đầu của năm mới trong tinh thần quốc tế =
To ring in the new year in the ... of internationalism
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một khoản phụ phí = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
