wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - lớp 8

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

adore (v)

a)

yêu thích, mê thích

b)

giao tiếp

c)

đi chơi với bạn bè

d)

tham gia

2.

hang out (v)

a)

yêu thích, mê thích

b)

giao tiếp

c)

đi chơi với bạn bè

d)

tham gia

3.

join (v)

a)

yêu thích, mê thích

b)

giao tiếp

c)

đi chơi với bạn bè

d)

tham gia

e)

ghét

4.

detest (v)

a)

yêu thích, mê thích

b)

giao tiếp

c)

đi chơi với bạn bè

d)

tham gia

e)

ghét

5.

bracelet (n)

a)

vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

sự kiện văn hoá

d)

sự thư giãn nghỉ ngơi

6.

craft (n)

a)

vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

sự kiện văn hoá

d)

sự thư giãn nghỉ ngơi

7.

cultural event (n)

a)

vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

sự kiện văn hoá

d)

sự thư giãn nghỉ ngơi

8.

leisure (n)

a)

vòng đeo tay

b)

đồ thủ công

c)

sự kiện văn hoá

d)

sự thư giãn nghỉ ngơi

9.

It's right up my ............ ! : Đúng vị của tớ

a)

street

b)

stress

c)

sweet

d)

speak

10.

It's right ........ my street ! : Đúng vị của tớ

a)

up

b)

on

c)

in

d)

at

11.

leisure activity (n)

a)

hoạt động lúc rảnh rỗi

b)

trung tâm văn hoá cộng đồng

c)

sự kiện văn hoá

d)

đồ tự làm

12.

community centre (n)

a)

hoạt động lúc rảnh rỗi

b)

trung tâm văn hoá cộng đồng

c)

sự kiện văn hoá

d)

đồ tự làm

13.

cultural event (n)

a)

hoạt động lúc rảnh rỗi

b)

trung tâm văn hoá cộng đồng

c)

sự kiện văn hoá

d)

đồ tự làm

14.

DIY (n)

a)

hoạt động lúc rảnh rỗi

b)

trung tâm văn hoá cộng đồng

c)

sự kiện văn hoá

d)

đồ tự làm

15.

Be ............ on sth (phr) đam mê, nghiện cái gì

a)

hooked

b)

booked

c)

looked

d)

shocked

16.

Be hooked .............. sth (phr) đam mê, nghiện cái gì

a)

on

b)

in

c)

at

d)

up

17.

Hang ......... : Đi chơi với bạn bè

a)

out

b)

in

c)

at

d)

on

18.

Hang ......... : Đi chơi với bạn bè

a)

out

b)

in

c)

at

d)

on

19.

............... out : Đi chơi với bạn bè

a)

hang

b)

go

c)

come

d)

watch

20.

Don't mind

a)

không ngại, không ghét lắm

b)

để tâm

c)

để ý

d)

thích thú

21.

communicate (v)

a)

yêu thích, mê thích

b)

giao tiếp

c)

đi chơi với bạn bè

d)

tham gia