NEW
Font size
WorksheetsUnit 1 - lớp 8
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
adore (v)
yêu thích, mê thích
giao tiếp
đi chơi với bạn bè
tham gia
hang out (v)
yêu thích, mê thích
giao tiếp
đi chơi với bạn bè
tham gia
join (v)
yêu thích, mê thích
giao tiếp
đi chơi với bạn bè
tham gia
ghét
detest (v)
yêu thích, mê thích
giao tiếp
đi chơi với bạn bè
tham gia
ghét
bracelet (n)
vòng đeo tay
đồ thủ công
sự kiện văn hoá
sự thư giãn nghỉ ngơi
craft (n)
vòng đeo tay
đồ thủ công
sự kiện văn hoá
sự thư giãn nghỉ ngơi
cultural event (n)
vòng đeo tay
đồ thủ công
sự kiện văn hoá
sự thư giãn nghỉ ngơi
leisure (n)
vòng đeo tay
đồ thủ công
sự kiện văn hoá
sự thư giãn nghỉ ngơi
It's right up my ............ ! : Đúng vị của tớ
street
stress
sweet
speak
It's right ........ my street ! : Đúng vị của tớ
up
on
in
at
leisure activity (n)
hoạt động lúc rảnh rỗi
trung tâm văn hoá cộng đồng
sự kiện văn hoá
đồ tự làm
community centre (n)
hoạt động lúc rảnh rỗi
trung tâm văn hoá cộng đồng
sự kiện văn hoá
đồ tự làm
cultural event (n)
hoạt động lúc rảnh rỗi
trung tâm văn hoá cộng đồng
sự kiện văn hoá
đồ tự làm
DIY (n)
hoạt động lúc rảnh rỗi
trung tâm văn hoá cộng đồng
sự kiện văn hoá
đồ tự làm
Be ............ on sth (phr) đam mê, nghiện cái gì
hooked
booked
looked
shocked
Be hooked .............. sth (phr) đam mê, nghiện cái gì
on
in
at
up
Hang ......... : Đi chơi với bạn bè
out
in
at
on
Hang ......... : Đi chơi với bạn bè
out
in
at
on
............... out : Đi chơi với bạn bè
hang
go
come
watch
Don't mind
không ngại, không ghét lắm
để tâm
để ý
thích thú
communicate (v)
yêu thích, mê thích
giao tiếp
đi chơi với bạn bè
tham gia
