Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng tiếng anh test 3 unit 8 trở xuống
Total questions: 33
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
không phổ biến
(a)
2.
quả địa cầu
(a)
3.
tình nguyện
(a)
4.
vấn đề
(a)
5.
hoá học
(a)
6.
tem,dậm chân
(a)
7.
thí nghiệm
(a)
8.
chiến dịch
(a)
9.
biểu tượng ,đặc trưng
(a)
10.
công khai
(a)
11.
vô gia cư
(a)
12.
quan trọng, trọng đại
(a)
13.
thợ cơ khí
(a)
14.
con trâu
(a)
15.
trồng trọt ,gặt hái
(a)
16.
chiến trường,đồng ruộng
(a)
17.
nhân viên bán hàng
(a)
18.
địa lý
(a)
19.
kỉ niệm,ăn mừng
(a)
20.
độc lập,không phụ thuộc
(a)
21.
tu sửa,sữa chữa
(a)
22.
nghỉ ngơi ,an tâm
(a)
23.
giải trí
(a)
24.
bán thời gian
(a)
25.
phong bì ,phong thư
(a)
26.
tiệm thuốc
(a)
27.
đồ lưu niệm
(a)
28.
tổng cộng
(a)
29.
ở trên
(a)
30.
hải ngoại
(a)
31.
nhận hàng
(a)
32.
ngã tư
(a)
33.
văn học
(a)
Reset
