wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5th Grade - Vocabulary - Review 1 - 6 (Part 3)

Total questions: 74

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Get up

a)

đi đến trường

b)

thức dậy

c)

mặc quần áo

d)

ăn trưa

2.
a)

elephant

b)

giraffe

c)

crocodile

d)

camel

3.

Girl

a)

đàn ông

b)

trẻ con

c)

con trai

d)

con gái

4.

Give - gave - given

a)

đưa

b)

nhận

c)

để

d)

mang

5.

Go home

a)

đến trường

b)

về nhà

c)

chơi game

d)

đi đến rạp chiếu phim

6.

Go to bed

a)

đi làm

b)

về nhà

c)

đi đến trường

d)

đi ngủ

7.
a)

sheep

b)

goat

c)

donkey

d)

giraffe

8.

Good

a)

tốt

b)

tệ

c)

đẹp

d)

xấu

9.
a)

aunt

b)

sister

c)

grandma

d)

grandpa

10.

Great

a)

tốt

b)

tuyệt

c)

xấu

d)

dễ

11.
a)

purple

b)

brown

c)

blue

d)

green

12.

Guide

a)

làm việc

b)

học hỏi

c)

giới thiệu

d)

hướng dẫn

13.

Hair

a)

đầu

b)

tóc

c)

mặt

d)

chân

14.

Hand

a)

cánh tay

b)

bàn chân

c)

bàn tay

d)

ngón tay

15.

Happen

a)

tái giòi

b)

hạnh phúc

c)

xảy ra

d)

dọn dẹp

16.

Has/ have

a)

muốn

b)

c)

sẽ

d)

17.
a)

shorts

b)

scarf

c)

shoes

d)

hat

18.

Hate

a)

Thích

b)

Ghét

c)

Thú vị

d)

Yêu

19.

Have a shower

a)

đi tắm

b)

đi học

c)

ăn sáng

d)

có tiết học

20.

Have breakfast

a)

ăn tối

b)

ăn sáng

c)

ăn trưa

d)

ăn khuya

21.

Have lesson

a)

đi làm

b)

ăn tối

c)

có tiết học

d)

giải lao

22.

Hear

a)

đọc

b)

viết

c)

nói

d)

nghe

23.

Help

a)

b)

giúp đỡ

c)

học hỏi

d)

xảy ra

24.

Hill

a)

biển

b)

sông

c)

đồi

d)

núi

25.

His

a)

của anh ấy

b)

của cô ấy

c)

của nó

d)

của bạn

26.

Hole

a)

b)

giúp đỡ

c)

nghe

d)

cái lỗ

27.

Homework

a)

làm việc

b)

bài tập về nhà

c)

công việc nhà

d)

dọn dẹp nhà

28.

Honey

a)

bông hoa

b)

trái cây

c)

con gấu

d)

mật ong

29.

Hotel

a)

khách sạn

b)

nhà hàng

c)

siêu thị

d)

ngôi nhà

30.
a)

restaurant

b)

hotel

c)

house

d)

market

31.

How

a)

như thế nào

b)

bao nhiêu

c)

khi nào

d)

cái gì

32.
a)

thirsty

b)

hungry

c)

angry

d)

happy

33.

a)

cake

b)

candy

c)

ice cream

d)

juice

34.

In

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

ở dưới

d)

ở ngoài

35.

In a town

a)

trong trường

b)

trong thành phố

c)

trong nhà

d)

trong thị trấn

36.

In the morning

a)

giữa trưa

b)

vào buổi trưa

c)

vào buổi sáng

d)

vào buổi tối

37.

In the evening

a)

vào buổi sáng

b)

vào buổi tối

c)

vào buổi trưa

d)

giữa trưa

38.

In the afternoon

a)

giữa khuya

b)

vào buổi sáng

c)

vào buổi tối

d)

vào buổi chiều

39.

In the park

a)

trong rạp hát

b)

vào buổi sáng

c)

trong thị trấn

d)

trong công viên

40.

Interesting

a)

chán nản

b)

thú vị

c)

hấp dẫn

d)

vui vẻ

41.

It is = It's

a)

nó là

b)

chúng tôi là

c)

bạn là

d)

cô ấy là

42.

It's time to

a)

bởi vì

b)

mặc dù

c)

chúng ta hãy

d)

đã đến lúc để

43.

Jackaroo

a)

con cừu

b)

chuột túi

c)

nông dân

d)

người chăn cừu

44.

Jacket

a)

đôi giày

b)

áo khoác

c)

cái quần

d)

áo mưa

45.

January

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 9

d)

tháng 12

46.

Job

a)

chơi

b)

tập thể dục

c)

học sinh

d)

công việc

47.
a)

water

b)

juice

c)

food

d)

meat

48.

July

a)

tháng 1

b)

tháng 6

c)

tháng 7

d)

tháng 11

49.

Jump rope

a)

nhảy dây

b)

xích đu

c)

chạy

d)

bơi lội

50.

June

a)

tháng 5

b)

tháng 8

c)

tháng 7

d)

tháng 6

51.

Jungle

a)

hồ

b)

núi

c)

rừng nhiệt đới

d)

đất liền

52.

Kangaroo

a)

sư tử

b)

chuột túi

c)

cá sấu

d)

hươu cao cổ

53.
a)

kayak

b)

boat

c)

train

d)

car

54.

Keeper

a)

nhảy dây

b)

cho

c)

giúp đỡ

d)

người giữ

55.

Kilometer

a)

mét

b)

ki lô mét

c)

đề xi mét

d)

mi li mét

56.
a)

kite

b)

bike

c)

white

d)

ride

57.

Kind

a)

sáng tạo

b)

tài giỏi

c)

thân thiện

d)

tử tế

58.

Know - knew - known

a)

biết

b)

làm

c)

viết

d)

mang

59.

Korean

a)

người Trung Quốc

b)

người Hàn Quốc

c)

người Nhật Bản

d)

người Thái Lan

60.
a)

table

b)

lamp

c)

bed

d)

chair

61.

Laugh

a)

cười

b)

khóc

c)

vui vẻ

d)

buồn

62.

Lesson

a)

làm việc

b)

học hỏi

c)

lắng nghe

d)

bài học

63.
a)

elephant

b)

lion

c)

monkey

d)

tiger

64.

Listen to

a)

học hỏi

b)

lắng nghe

c)

bài học

d)

Nhìn thấy

65.

Little

a)

nhỏ bé

b)

to lớn

c)

cao

d)

nhanh

66.

Live

a)

ngồi

b)

sống

c)

lái xe

d)

lặn

67.
a)

lizard

b)

lion

c)

donkey

d)

camel

68.

Long

a)

ngắn

b)

dài

c)

cao

d)

nhỏ

69.

Look

a)

đứng

b)

học

c)

nhìn

d)

nghe

70.

Look after

a)

lắng nghe

b)

tìm kiếm

c)

nhìn

d)

chăm sóc

71.

Look for

a)

tìm kiếm

b)

chăm sóc

c)

nhìn vào

d)

chơi

72.

Lots of

a)

ít

b)

nhiều

c)

một vài

d)

rất ít

73.

Lucky

a)

thân thiện

b)

hạnh phúc

c)

may mắn

d)

tử tế

74.

Lunchtime

a)

giờ học

b)

giờ ăn sáng

c)

giờ giải lao

d)

giờ ăn trưa