wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 숙제 09 từ vựng 241_328

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Xe thang

a)

사다리차

b)

c)

손수레

d)

구급차

2.

구급차

a)

Xe khách

b)

Xe cứu thương

c)

Xe đẩy hàng

d)

Xe thang

3.

Ngủ

a)

다음

b)

다음중

c)

잠을 자다

d)

운동하다

4.

전화기

a)

Máy khoan

b)

Máy ảnh

c)

Máy làm vệ sinh

d)

Máy điện thoại

5.

Đi bộ

a)

걸어서 가다

b)

산책하다

c)

가다

d)

들어가다

6.

a)

Nội dung

b)

Giỏi, kỹ, tốt, hay.....

c)

Quan hệ, liên quan

d)

Cơm trưa

7.

Nội dung

a)

b)

관계

c)

내용

d)

점심

8.

공사하다

a)

Cuối tuần

b)

Nhà( kính ngữ)

c)

A lô

d)

Làm đường, xây dựng

9.

Nhà ( kính ngữ)

a)

b)

공사하다

c)

주말

d)

여보세요

10.

이야기하다

a)

Câu chuyện

b)

Kể chuyện, nói chuyện

c)

Chú( xã giao)

d)

Gọi điện thoại

11.

Phim

a)

이야기

b)

아저씨

c)

영화

d)

이야기하다

12.

하늘

a)

Cái bát

b)

Số 1

c)

Thời tiết

d)

Bầu trời

13.

Sáng sủa, quang đãng

a)

맑다

b)

흐리다

c)

바람이 불다

d)

눈이 오다

14.

셔츠

a)

Quần đùi

b)

Áo sơ mi

c)

Áo phông, áo thun

d)

Váy

15.

Quần đùi

a)

자켓스

b)

티셔츠

c)

셔츠

d)

반바지

16.

빠르다

a)

Chậm

b)

Sớm

c)

Nhanh (trạng từ)

d)

Nhanh ( tính từ)

17.

Sinh viên

a)

대학생

b)

대학

c)

중학생

d)

중학교

18.

신발 가게

a)

Cửa hàng hoa

b)

Cửa hàng giày dép

c)

Cửa hàng quần áo

d)

Tiệm đồ gỗ

19.

Cửa hàng hoa

a)

신발 가게

b)

옷 가게

c)

꽃 가게

d)

과일 가게

20.

노래하다

a)

Bài hát

b)

Gọi điện thoại

c)

Làm vệ sinh

d)

Hát

21.

Như thế đó, như vậy

a)

그렇게

b)

이렇게

c)

저렇게

d)

그런데

22.

a)

Đây, ở đây

b)

Việc, công việc

c)

Lời nói

d)

Việc vệ sinh

23.

Xin lỗi( dùng hỏi thăm)

a)

죄송합니다

b)

무슨 뜻

c)

실례지만

d)

뜻하다

24.

어디

a)

Ở đây

b)

Ở đó

c)

Ở kia

d)

Ở đâu

25.

Đó, ở đó

a)

거기

b)

여기

c)

저기

d)

어디

26.

올라가다

a)

Đi xuống

b)

Đi lên

c)

Đi đến

d)

Đi về

27.

Đi xuống

a)

돌아가다

b)

올라가다

c)

내려가다

d)

나오다

28.

아래층

a)

Lối vào

b)

Lối ra

c)

Tầng trên

d)

Tầng dưới

29.

Phong bì đựng thuốc

a)

약봉투

b)

비닐봉투

c)

편지

d)

봉투

30.

그러니까

a)

Và, còn

b)

Vì vậy cho nên

c)

Do đó

d)

Thế nhưng

31.

Thế nhưng( đầu câu)

a)

그리고

b)

그러면

c)

그렇지만

d)

그래서

32.

한상/늘

a)

Dần dần

b)

Thường xuyên

c)

Thi thoảng

d)

Luôn luôn

33.

Thứ nhất

a)

첫째

b)

둘째

c)

셋째

d)

넷째

34.

소리

a)

Con bò

b)

âm thanh, tiếng động

c)

Con vịt

d)

Chúng tồi, chúng ta

35.

Ở gần

a)

호선

b)

자주

c)

근처

d)

소리

36.

작년

a)

Năm sau

b)

Năm nay

c)

Năm trước

d)

Năm ngoái

37.

Năm nay

a)

금년/올해

b)

작년

c)

내년

d)

지난해

38.

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Giờ

39.

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Tiền Hàn Quốc

d)

Ngày

40.

Họ tên

a)

성별

b)

성명

c)

성함

d)

생년월일

41.

신분증

a)

Tiền

b)

Hộ chiếu

c)

Chứng minh thư

d)

Giấy phép lái xe

42.

Số báo danh

a)

응시번호

b)

전화번호

c)

주소

d)

번호

43.

제조업

a)

Nông nghiệp

b)

Sản xuất chế tạo

c)

Ngư nghiệp

44.

Ảnh

a)

사진

b)

그림

c)

스티커

d)

사포

45.

Chúc ngủ ngon!!!!😆😄😁😉

a)

안녕히 가세요

b)

안녕히 계세요

c)

안녕히 주무세요

d)

맛있게 드세요

46.

어디......갑니까?

a)

에서

b)

c)

d)

47.

어디에서 이책을 사십니까?

a)

Anh mượn sách này ở đâu vậy?

b)

Anh bán sách này ở đâu vậy?

c)

Anh mua sách này ở đâu vậy?

d)

Sách này bán ở đâu?