Worksheets한국어 숙제 09 từ vựng 241_328
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
Xe thang
사다리차
차
손수레
구급차
구급차
Xe khách
Xe cứu thương
Xe đẩy hàng
Xe thang
Ngủ
다음
다음중
잠을 자다
운동하다
전화기
Máy khoan
Máy ảnh
Máy làm vệ sinh
Máy điện thoại
Đi bộ
걸어서 가다
산책하다
가다
들어가다
잘
Nội dung
Giỏi, kỹ, tốt, hay.....
Quan hệ, liên quan
Cơm trưa
Nội dung
잘
관계
내용
점심
공사하다
Cuối tuần
Nhà( kính ngữ)
A lô
Làm đường, xây dựng
Nhà ( kính ngữ)
댁
공사하다
주말
여보세요
이야기하다
Câu chuyện
Kể chuyện, nói chuyện
Chú( xã giao)
Gọi điện thoại
Phim
이야기
아저씨
영화
이야기하다
하늘
Cái bát
Số 1
Thời tiết
Bầu trời
Sáng sủa, quang đãng
맑다
흐리다
바람이 불다
눈이 오다
셔츠
Quần đùi
Áo sơ mi
Áo phông, áo thun
Váy
Quần đùi
자켓스
티셔츠
셔츠
반바지
빠르다
Chậm
Sớm
Nhanh (trạng từ)
Nhanh ( tính từ)
Sinh viên
대학생
대학
중학생
중학교
신발 가게
Cửa hàng hoa
Cửa hàng giày dép
Cửa hàng quần áo
Tiệm đồ gỗ
Cửa hàng hoa
신발 가게
옷 가게
꽃 가게
과일 가게
노래하다
Bài hát
Gọi điện thoại
Làm vệ sinh
Hát
Như thế đó, như vậy
그렇게
이렇게
저렇게
그런데
일
Đây, ở đây
Việc, công việc
Lời nói
Việc vệ sinh
Xin lỗi( dùng hỏi thăm)
죄송합니다
무슨 뜻
실례지만
뜻하다
어디
Ở đây
Ở đó
Ở kia
Ở đâu
Đó, ở đó
거기
여기
저기
어디
올라가다
Đi xuống
Đi lên
Đi đến
Đi về
Đi xuống
돌아가다
올라가다
내려가다
나오다
아래층
Lối vào
Lối ra
Tầng trên
Tầng dưới
Phong bì đựng thuốc
약봉투
비닐봉투
편지
봉투
그러니까
Và, còn
Vì vậy cho nên
Do đó
Thế nhưng
Thế nhưng( đầu câu)
그리고
그러면
그렇지만
그래서
한상/늘
Dần dần
Thường xuyên
Thi thoảng
Luôn luôn
Thứ nhất
첫째
둘째
셋째
넷째
소리
Con bò
âm thanh, tiếng động
Con vịt
Chúng tồi, chúng ta
Ở gần
호선
자주
근처
소리
작년
Năm sau
Năm nay
Năm trước
Năm ngoái
Năm nay
금년/올해
작년
내년
지난해
월
Năm
Tháng
Ngày
Giờ
원
Năm
Tháng
Tiền Hàn Quốc
Ngày
Họ tên
성별
성명
성함
생년월일
신분증
Tiền
Hộ chiếu
Chứng minh thư
Giấy phép lái xe
Số báo danh
응시번호
전화번호
주소
번호
제조업
Nông nghiệp
Sản xuất chế tạo
Ngư nghiệp
Ảnh
사진
그림
스티커
사포
Chúc ngủ ngon!!!!😆😄😁😉
안녕히 가세요
안녕히 계세요
안녕히 주무세요
맛있게 드세요
어디......갑니까?
에서
에
이
가
어디에서 이책을 사십니까?
Anh mượn sách này ở đâu vậy?
Anh bán sách này ở đâu vậy?
Anh mua sách này ở đâu vậy?
Sách này bán ở đâu?
