WorksheetsTHPT - Unit 2 - Definition Vie
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
Ethnology
a)
Dân tộc học
b)
Phân biệt, kì thị
c)
Phần lớn, đa số
d)
Phía bắc
e)
Cay
2.
Ethnic
a)
Thuộc dân tộc
b)
Luật, phép tắc
c)
Phía Nam
d)
Cây tre
e)
Khăn quàng
3.
Group
a)
nhóm
b)
Kiến trúc
c)
Khăn quàng
d)
Phía Nam
e)
Dân tộc thiểu số
4.
Curious
a)
Tò mò
b)
Lí giải
c)
Thuộc dân tộc
d)
Vùng miền
e)
Thuộc dân tộc
5.
Account for
a)
Lí giải
b)
Truyền thống
c)
Sự khó khăn
d)
Phía bắc
e)
Tìm ra, phát hiện
6.
Population
a)
Dân số
b)
Lớn, chủ yếu
c)
Thay vì vậy
d)
Món đồ
e)
Nghi thức, nghi lễ
7.
Ethnic minority
a)
Dân tộc thiểu số
b)
Không thể quên được
c)
Nghi thức, nghi lễ
d)
Sự thiết kế, sự phác thảo
e)
Dân tộc thiểu số
8.
Mostly
a)
Hầu hết, phần lớn
b)
Lớn, chủ yếu
c)
Căn hộ
d)
Nhà rông
e)
Hát đối
9.
Region
a)
Vùng miền
b)
Thuộc phía Nam
c)
Tỉnh
d)
Thành viên
e)
Nghèo
10.
North
a)
Phía bắc
b)
Khăn quàng
c)
Sự hài hòa
d)
Đường
e)
Vùng miền
11.
Northern
a)
Thuộc phía bắc
b)
Thay vì vậy
c)
Đất nước
d)
Trung tâm
e)
Người dân địa phương
12.
Center
a)
Trung tâm
b)
Vùng miền
c)
Đặc sản
d)
Nhạc cụ
e)
Thuộc phía bắc
13.
Province
a)
Tỉnh
b)
Nhạc cụ
c)
Thuộc phía bắc
d)
Nhiều núi non
e)
Cay
14.
Custom
a)
Phong tục, tục lệ
b)
Đơn giản
c)
Nhóm tôn giáo
d)
Cây tre
e)
Khu di tích
15.
Tradition
a)
Truyền thống
b)
Văn học
c)
Phân biệt, kì thị
d)
Kiến trúc
e)
Đại diện
16.
Find out
a)
Tìm ra, phát hiện
b)
Duy nhất
c)
Truyền thống
d)
Cái rổ, cái giỏ, cái thúng
e)
Chợ trời
17.
Majority
a)
Phần lớn, đa số
b)
Nhạc cụ
c)
Phức tạp
d)
Tụ họp, tụ hợp
e)
Dân tộc học
18.
Open-air market
a)
Chợ trời
b)
Nhiều màu sắc
c)
Cây tre
d)
Đường
e)
Thuộc phía bắc
19.
Stilt house
a)
Nhà sàn
b)
Yếu tố
c)
Thiết kế, phác thảo
d)
Cây tre
e)
Trường nội trú
20.
Sticky rice
a)
Xôi
b)
Sự thiết kế, sự phác thảo
c)
Thay vì vậy
d)
Đường
e)
Cay
21.
Terraced field
a)
Ruộng nương
b)
Bánh xe quay nước
c)
Dịp, cơ hội
d)
Tò mò
e)
Lớn, chủ yếu
22.
Musical instrument
a)
Nhạc cụ
b)
nhóm
c)
Người dân địa phương
d)
Chống lại
e)
Vị khách
23.
Heritage site
a)
Khu di tích
b)
Bánh xe quay nước
c)
Hầu hết, phần lớn
d)
Dân số
e)
Phần lớn, đa số
24.
Member
a)
Thành viên
b)
Phân biệt, kì thị
c)
Đất nước
d)
Gieo hạt
e)
Gia cầm
25.
Law
a)
Luật, phép tắc
b)
Ngôn ngữ
c)
Sự săn bắn, cuộc đi săn
d)
Dịp, cơ hội
e)
Món đồ
26.
Discriminate
a)
Phân biệt, kì thị
b)
Theo như
c)
Người dân địa phương
d)
Vùng miền
e)
Sự trưng bày
27.
Religious group
a)
Nhóm tôn giáo
b)
Phong tục, tục lệ
c)
Cái rổ, cái giỏ, cái thúng
d)
Không thể quên được
e)
Nhiều màu sắc
28.
Against
a)
Chống lại
b)
Trường nội trú
c)
Duy nhất
d)
Theo như
e)
Nhạc cụ
29.
Country
a)
Đất nước
b)
Không quan trọng
c)
nhóm
d)
Người dân địa phương
e)
Kiến trúc
30.
Exhibition
a)
Sự triển lãm, cuộc triển lãm
b)
Trung tâm
c)
Ngôn ngữ
d)
Phía Nam
e)
Thành viên
31.
Design
a)
Thiết kế, phác thảo
b)
Nghèo
c)
Cây tre
d)
Cây tre
e)
Tò mò
32.
Design
a)
Sự thiết kế, sự phác thảo
b)
Sự trưng bày
c)
Khăn quàng
d)
Đại diện
e)
Tò mò
33.
Architect
a)
Kiến trúc
b)
Nhóm tôn giáo
c)
Việc học
d)
Tổ tiên
e)
Tò mò
34.
Major
a)
Lớn, chủ yếu
b)
Xa xôi
c)
Cơ bản
d)
Thành viên
e)
Nhạc cụ
35.
Simple
a)
Đơn giản
b)
Sự săn bắn, cuộc đi săn
c)
Tò mò
d)
Đường
e)
Phong tục, tục lệ
36.
South
a)
Phía Nam
b)
Món đồ
c)
Lớn, chủ yếu
d)
Nhà rông
e)
Nghi thức, nghi lễ
37.
Southern
a)
Thuộc phía Nam
b)
Bánh xe quay nước
c)
Tỉnh
d)
Thuộc về
e)
Phức tạp
38.
Costume
a)
Trang phục
b)
Nhiều núi non
c)
Phong tục, tục lệ
d)
Sự trưng bày
e)
Dân số
39.
According to
a)
Theo như
b)
Duy nhất
c)
Nhà sàn
d)
Vùng miền
e)
Nghèo
40.
Mountainous
a)
Nhiều núi non
b)
Công cụ dụng cụ
c)
Phần lớn, đa số
d)
Văn học
e)
Nghi thức, nghi lễ
41.
Modern
a)
Hiện tại
b)
Cay
c)
Gieo hạt
d)
Người dân địa phương
e)
Sự trưng bày
42.
Insignificant
a)
Không quan trọng
b)
Vùng miền
c)
Sự triển lãm, cuộc triển lãm
d)
Nhiều màu sắc
e)
Tụ họp, tụ hợp
43.
Complicated
a)
Phức tạp
b)
Nghèo
c)
Món đồ
d)
Công cụ dụng cụ
e)
Đất nước
44.
Basic
a)
Cơ bản
b)
Luật, phép tắc
c)
Xôi
d)
Đất nước
e)
Sự triển lãm, cuộc triển lãm
45.
Poor
a)
Nghèo
b)
Sự trưng bày
c)
Lớn, chủ yếu
d)
Hát đối
e)
Chợ trời
46.
Language
a)
Ngôn ngữ
b)
Lớn, chủ yếu
c)
Đường
d)
Không thể quên được
e)
nhóm
47.
Way of life
a)
Cách sống
b)
Hiện tại
c)
Tổ tiên
d)
Cay
e)
Tổ tiên
48.
Hunt
a)
Sự săn bắn, cuộc đi săn
b)
Hầu hết, phần lớn
c)
Đường
d)
Vị khách
e)
Cây tre
49.
Gather
a)
Tụ họp, tụ hợp
b)
Người dân địa phương
c)
Tỉnh
d)
Thuộc về
e)
Cây tre
50.
Tool
a)
Công cụ dụng cụ
b)
Lớn, chủ yếu
c)
Món đồ
d)
Tò mò
e)
Ruộng nương
51.
Literature
a)
Văn học
b)
Đường
c)
Trang phục
d)
Sự hài hòa
e)
Nhóm tôn giáo
52.
Display
a)
Sự trưng bày
b)
Việc học
c)
Hầu hết, phần lớn
d)
Ngôn ngữ
e)
Luật, phép tắc
53.
Instead
a)
Thay vì vậy
b)
Nhạc cụ
c)
Đường
d)
Tỉnh
e)
Hát đối
54.
Basket
a)
Cái rổ, cái giỏ, cái thúng
b)
Cây tre
c)
Xa xôi
d)
Trung tâm
e)
Trường nội trú
55.
Spicy
a)
Cay
b)
Khu di tích
c)
Trang phục
d)
Cái rổ, cái giỏ, cái thúng
e)
Thay vì vậy
56.
Boarding school
a)
Trường nội trú
b)
Công cụ dụng cụ
c)
Cay
d)
Trang phục
e)
Đại diện
57.
Far-away
a)
Xa xôi
b)
Thuộc dân tộc
c)
Căn hộ
d)
Hát đối
e)
Sự thiết kế, sự phác thảo
58.
Schooling
a)
Việc học
b)
Phía bắc
c)
Công cụ dụng cụ
d)
Nhiều núi non
e)
Phần lớn, đa số
59.
Difficulty
a)
Sự khó khăn
b)
Cay
c)
Không thể quên được
d)
Cay
e)
Chợ trời
60.
Flat
a)
Căn hộ
b)
Dân tộc thiểu số
c)
Dân tộc thiểu số
d)
Phức tạp
e)
Khu di tích
61.
Waterwheel
a)
Bánh xe quay nước
b)
Đơn giản
c)
Nhạc cụ
d)
Thuộc về
e)
Xôi
62.
Communal house
a)
Nhà rông
b)
Yếu tố
c)
Phần lớn, đa số
d)
Cách sống
e)
Thuộc phía Nam
63.
Local people
a)
Người dân địa phương
b)
Hát đối
c)
Bánh xe quay nước
d)
Văn học
e)
Tò mò
64.
Colourful
a)
Nhiều màu sắc
b)
Tỉnh
c)
Thuộc phía bắc
d)
Gieo hạt
e)
Khăn quàng
65.
Speciality
a)
Đặc sản
b)
Tò mò
c)
Tụ họp, tụ hợp
d)
Tò mò
e)
Trung tâm
66.
Unforgettable
a)
Không thể quên được
b)
Phần lớn, đa số
c)
Tổ tiên
d)
Trang phục
e)
Dịp, cơ hội
67.
Belong to
a)
Thuộc về
b)
Yếu tố
c)
Dân tộc thiểu số
d)
Nhiều núi non
e)
Ruộng nương
68.
Bamboo
a)
Cây tre
b)
Đất nước
c)
Văn học
d)
Chống lại
e)
Gia cầm
69.
Item
a)
Món đồ
b)
Thuộc phía bắc
c)
Tổ tiên
d)
Không thể quên được
e)
Phần lớn, đa số
70.
Unique
a)
Duy nhất
b)
Phức tạp
c)
Dân số
d)
nhóm
e)
Phong tục, tục lệ
71.
Scarf
a)
Khăn quàng
b)
Dân tộc học
c)
Cách sống
d)
Sự trưng bày
e)
Cơ bản
72.
Ancestor
a)
Tổ tiên
b)
Gia cầm
c)
Thiết kế, phác thảo
d)
Nhà sàn
e)
Lí giải
73.
Ceremony
a)
Nghi thức, nghi lễ
b)
Hát đối
c)
Văn học
d)
Dân số
e)
Xa xôi
74.
Alternating song
a)
Hát đối
b)
Sự hài hòa
c)
Hầu hết, phần lớn
d)
Trang phục
e)
Cây tre
75.
Poultry
a)
Gia cầm
b)
Xôi
c)
Vùng miền
d)
Nhà sàn
e)
Phía Nam
76.
Sow seed
a)
Gieo hạt
b)
Vị khách
c)
Thuộc phía bắc
d)
Tụ họp, tụ hợp
e)
Đất nước
77.
Sugar
a)
Đường
b)
Tụ họp, tụ hợp
c)
Cây tre
d)
Nhà rông
e)
Xôi
78.
Represent
a)
Đại diện
b)
Việc học
c)
Chợ trời
d)
Thuộc về
e)
Phía bắc
79.
Element
a)
Yếu tố
b)
Duy nhất
c)
Sự săn bắn, cuộc đi săn
d)
Thuộc dân tộc
e)
Cây tre
80.
Harmony
a)
Sự hài hòa
b)
Thuộc về
c)
Khu di tích
d)
Khăn quàng
e)
Tỉnh
81.
Occasion
a)
Dịp, cơ hội
b)
Đặc sản
c)
Lớn, chủ yếu
d)
Sự hài hòa
e)
Đặc sản
82.
Guest
a)
Vị khách
b)
Tỉnh
c)
Khăn quàng
d)
Cay
e)
Hầu hết, phần lớn
100 %
