WorksheetsDestination B1 Unit 6
Total questions: 37
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
cross out
a)
gạch bỏ
b)
tra cứu
c)
chỉ ra cho thấy
d)
đọc to
2.
look up
a)
tra cứu
b)
chỉ ra cho thấy
c)
đọc to
d)
xé bỏ
3.
point out
a)
chỉ ra cho thấy
b)
đọc to
c)
xé bỏ
d)
tẩy đi
4.
read out
a)
đọc to
b)
xé bỏ
c)
tẩy đi
d)
quay lại
5.
turn over
a)
quay lại
b)
viết ra
c)
thuộc lòng
d)
ví dụ như là
6.
for instance
a)
ví dụ như là
b)
tóm lại
c)
thật ra là
d)
thích
7.
write down
a)
viết ra
b)
thuộc lòng
c)
ví dụ như là
d)
tóm lại
8.
in favour of
a)
thích
b)
nhìn chung
c)
gạch bỏ
d)
tra cứu
9.
in fact
a)
thật ra là
b)
thích
c)
nhìn chung
d)
gạch bỏ
10.
in general
a)
nhìn chung
b)
gạch bỏ
c)
tra cứu
d)
chỉ ra cho thấy
11.
be capable (a)
12.
talented (a)
13.
cheat (a)
14.
continue (a)
15.
confuse something (a)
16.
continue (a)
17.
know (a)
18.
learn (a)
19.
succeed (a)
20.
achieve
a)
đạt được
b)
não, não bộ
c)
thông minh, khéo léo
d)
tập trung
21.
brain
a)
não, não bộ
b)
thông minh, khéo léo
c)
tập trung
d)
xem xét
22.
clever
a)
thông minh, khéo léo
b)
tập trung
c)
xem xét
d)
khóa học
23.
consider
a)
xem xét
b)
khóa học
c)
bằng cấp, độ
d)
kinh nghiệm
24.
clever
a)
thông minh, khéo léo
b)
tập trung
c)
xem xét
d)
khóa học
25.
degree
a)
bằng cấp, độ
b)
kinh nghiệm
c)
chuyên gia
d)
thất bại
26.
fail
a)
thất bại
b)
dự đoán
c)
do dự
d)
lời hướng dẫn
27.
hesitate
a)
do dự
b)
lời hướng dẫn
c)
tiến bộ
d)
đảm bảo
28.
guess
a)
dự đoán
b)
do dự
c)
lời hướng dẫn
d)
tiến bộ
29.
pass
a)
vượt qua, thi đậu
b)
trình độ chuyên môn
c)
nhắc nhở, gợi nhớ
d)
phiếu liên lạc
30.
make sure
a)
đảm bảo
b)
điểm, cho điểm
c)
thuộc về não bộ/ tinh thần
d)
vượt qua, thi đậu
31.
revise
a)
ôn tập lại
b)
tìm kiếm
c)
kỹ năng
d)
thông minh
32.
skill
a)
kỹ năng
b)
thông minh
c)
môn học
d)
thi, dự thi
33.
search
a)
tìm kiếm
b)
kỹ năng
c)
thông minh
d)
môn học
34.
term
a)
học kỳ
b)
tự hỏi
c)
đạt được
d)
não, não bộ
35.
talented
a)
tài năng
b)
học kỳ
c)
tự hỏi
d)
đạt được
36.
make sure
a)
đảm bảo
b)
điểm, cho điểm
c)
thuộc về não bộ/ tinh thần
d)
vượt qua, thi đậu
37.
make progress
a)
tiến bộ
b)
đảm bảo
c)
điểm, cho điểm
d)
thuộc về não bộ/ tinh thần
100 %
