wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA3-REVIEW U1-U6-L3

Total questions: 40

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

READ AND CHOOSE

(Đọc và chọn đáp thích hợp để điền vào chỗ trống)


May I ______ my name?

a)

come

b)

write

c)

open

d)

meet

2.

REARRANGE THE WORDS AND CHOOSE

(Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh và chọn đáp án đúng)


book/ May/ open/ I/ the/ ?

a)

May the book open I?

b)

May I open book the?

c)

I open the book may?

d)

May I open the book?

3.

LOOK, UNSCRAMBLE THE LETTERS AND WRITE

(Nhìn ảnh, sắp xếp các chữ cái cho sẵn và viết đáp án)


U-E-T-I-O-N-Q-S

(a)  

4.

FIND THE MISTAKE AND CHOOSE

(Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân)


A: May I ask a question?

B: Yes, you can't.

a)

I

b)

question

c)

you

d)

can't

5.

READ, MATCH AND CHOOSE

(Đọc, nối và chọn đáp án thích hợp)

a)

1a-2b-3c-4d-5e

b)

1d-2e-3a-4b-5c

c)

1d-2e-3c-4b-5a

d)

1e-2d-3c-4b-5a

6.

CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại)

a)

you

b)

yes

c)

my

d)

your

7.

LISTEN AND CHOOSE

(Nghe và chọn từ có chứa âm xuất hiện trong bài nghe)

a)

can

b)

meet

c)

down

d)

write

8.

LISTEN AND CHOOSE

(Chọn câu hỏi phù hợp với lời đáp xuất hiện trong bài nghe)

a)

Is that Robert?

b)

May I speak?

c)

Open the book, please!

d)

How are you?

9.

WATCH AND CHOOSE THE ACTION NOT MENTIONED IN THE VIDEO (Xem video và chọn hoạt động không được nhắc đến trong video)

a)
b)
c)
d)
10.

REARRANGE THE WORDS AND CHOOSE (Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh và chọn đáp án đúng)


ask/ May/ a/ I/ question/ ?

a)

May a question I ask?

b)

May I ask a question?

c)

I may ask a question?

d)

May I ask question a?

11.

LOOK, UNSCRAMBLE THE LETTERS AND CHOOSE (Nhìn ảnh, sắp xếp các chữ cái dưới đây và chọn đáp án đúng)


W-I-E-T-R

a)

wreti

b)

rewti

c)

etwir

d)

write

12.

WRITE THE OPPOSITE WORD

(Viết từ trái nghĩa với từ dưới đây)


up

(a)  

13.

COMPLETE THE SENTENCE (Viết các từ còn thiếu để hoàn thành đoạn hội thoại sau)


A: May I ask a question?

B: Yes, _____ ______.

(a)  

14.

READ AND CHOOSE

(Đọc và chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại)

a)

can

b)

stand

c)

are

d)

and

15.

CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại)

a)

out

b)

down

c)

how

d)

do

16.

READ AND CHOOSE

(Đọc và chọn đáp thích hợp để điền vào chỗ trống)


A: _______ morning, class.

B: Good __________, Miss Rose.

a)

Good - morning

b)

Hello - goodbye

c)

Bye bye - bye

d)

Good - Hi

17.

READ AND CHOOSE THE INCORRECT SENTENCE (Đọc và chọn câu sai ngữ pháp)

a)

Close you book!

b)

Don't talk!

c)

Sit down, please!

d)

Good morning, class!

18.

READ AND CHOOSE THE CORRECT SENTENCE

(Đọc và chọn câu đúng ngữ pháp)

a)

Here come, please!

b)

Open you book, please!

c)

Be quiet, please!

d)

Nice meet you!

19.

CHOOSE THE ODD ONE OUT

(Đọc và chọn từ không cùng loại với các từ còn lại)

a)

stand

b)

open

c)

your

d)

close

20.

CHOOSE THE OPPOSITE WORD

(Chọn từ trái nghĩa với từ dưới đây)


stand

a)

do

b)

sit

c)

talk

d)

come

21.

READ AND CHOOSE

(Đọc và chọn đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống)


A: ________ quiet, boys!

B: ________, Sir!

a)

Do - Sorry

b)

Be - Sorry

c)

Sorry - Yes

d)

Don't - No

22.

LOOK AND CHOOSE

(Quan sát tranh và chọn đáp án đúng)

a)

Close your book, please!

b)

Don't talk, please!

c)

Stand up, please!

d)

Come here, please!

23.

WRITE THE OPPOSITE WORD

(Viết từ trái nghĩa với từ được gạch chân dưới đây)


Close your book, please!

(a)  

24.

CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS

(Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)

a)

listen

b)

open

c)

yes

d)

seven

25.

LISTEN, READ AND WRITE YES OR NO

(Nghe, đọc và điền YES nếu đúng hoặc NO nếu sai)


- Don't talk, please!

(a)  

26.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn ra đáp án thay thế phần gạch chân sao cho nghĩa không đổi)

- Are they your friends?

- No, they aren't.

a)

Yes, they are.

b)

No, it isn't.

c)

Yes, it is.

d)

No, they are not.

27.

LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống)

a)

No, it isn't.

b)

No, they are not.

c)

Yes, they are.

d)

Yes, it is.

28.

READ AND WRITE (Đọc và viết từ còn thiếu)

- (a)   they your friends?

- No, they aren't.

29.

LOOK, REORDER THE LETTERS AND WRITE (Quan sát tranh, sắp xếp các chữ cái để điền vào chỗ trống và viết)

E-N-W

(a)  

30.

READ AND CHOOSE AN INCORRECT SENTENCE (Đọc và chọn một câu sai ngữ pháp)

a)

Are they your friends?

b)

Is this your friend?

c)

Is that your friends?

d)

They are my friends.

31.

LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống)

Mai has ________ friends.

a)

one

b)

two

c)

three

d)

four

32.

LISTEN AND WRITE (Nghe và điền từ còn thiếu)

- Are (a)   your friends?

- Yes, they are.

33.

WATCH AND CHOOSE (Xem video và chọn đáp án đúng nhất)

a)

Toto is Mimi's friend.

b)

Mimi and Ami are friends.

c)

Toto is Ami's friend.

d)

Toto is Ami's brother.

34.

CHOOSE THE ODD ONE OUT

(Đọc và chọn từ không cùng loại với các từ còn lại)

a)

is

b)

are

c)

am

d)

four

35.

LOOK AND CHOOSE

(Nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

I'm fine, thanks.

b)

I'm five years old.

c)

It's Linda.

d)

Goodbye.

36.

LISTEN, READ AND WRITE YES OR NO

(Nghe, đọc và điền YES nếu đúng hoặc NO nếu sai)


- How old are you?

- I'm ten years old.

(a)  

37.

WATCH AND WRITE

(Xem video và viết các từ còn thiếu để hoàn thành thông tin về tuổi của chú khủng long GoGo)


- How old are you, GoGo?

-______ ________ years old.

(a)  

38.

LISTEN AND CHOOSE A TICK or CROSS.( Nghe và chọn tick nếu đúng hoặc chọn cross nếu không đúng.)


M-A-R-I-A

a)
b)
39.

READ AND CHOOSE. (Đọc và chọn câu trả lời đúng.)


A: _______ your name?

B: _______ name's Achu.

a)

How - My

b)

What - I'm

c)

What's - My

d)

How - I

40.

READ, REARRANGE THE WORDS AND WRITE. (Đọc, sắp xếp và viết lại câu hoàn chỉnh.)


fine/ ,/ you/ I'm/ thank/.

(a)