Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNC-VINA English Pre Test Week 9

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
live
a)
ít hơn
b)
nguyên nhân, gây ra
c)
bẻ gãy, đập vỡ
d)
xinh xắn
e)
chỉ, biểu thị
2.
locate
a)
công nghiệp, kỹ nghệ
b)
bên trên, vượt qua
c)
lỗ, hang
d)
đồng hồ
e)
đứa bé, đứa trẻ
3.
log
a)
mặt, mặt phẳng
b)
sâu bọ, côn trùng
c)
giết, tiêu diệt
d)
phía Tây, đi về hướng Tây
e)
buổi chiều, tối
4.
lone
a)
bác sỹ, tiến sỹ
b)
đoạn văn
c)
hạt, hạt giống
d)
bẻ gãy, đập vỡ
e)
quan tâm, thích thú
5.
long
a)
trừ
b)
phát minh, sáng chế
c)
lục địa, đại lục
d)
hình tam giác
e)
vật thể, chống lại
6.
look
a)
chó
b)
sắt, bọc sắt
c)
khỏe mạnh, chắc chắn
d)
giữa, ở giữa
e)
riêng biệt, tách ra
7.
lost
a)
hệ thống, chế độ
b)
con bò cái
c)
có thể, có lẽ
d)
bao gồm
e)
tôi, tao, tớ
8.
lot
a)
công nghiệp, kỹ nghệ
b)
bên trên, vượt qua
c)
lỗ, hang
d)
đồng hồ
e)
đứa bé, đứa trẻ
9.
loud
a)
mặt, mặt phẳng
b)
sâu bọ, côn trùng
c)
giết, tiêu diệt
d)
phía Tây, đi về hướng Tây
e)
buổi chiều, tối
10.
love
a)
nhà, ở tại nhà
b)
ghi bàn, bàn thắng
c)
lúc, chốc lát
d)
mỏng, mảnh
e)
điều khiển, sự điều khiển
11.
low
a)
ít hơn
b)
nguyên nhân, gây ra
c)
bẻ gãy, đập vỡ
d)
xinh xắn
e)
chỉ, biểu thị
12.
machine
a)
công nghiệp, kỹ nghệ
b)
bên trên, vượt qua
c)
lỗ, hang
d)
đồng hồ
e)
đứa bé, đứa trẻ
13.
made
a)
mặt, mặt phẳng
b)
sâu bọ, côn trùng
c)
giết, tiêu diệt
d)
phía Tây, đi về hướng Tây
e)
buổi chiều, tối
14.
magnet
a)
bác sỹ, tiến sỹ
b)
đoạn văn
c)
hạt, hạt giống
d)
bẻ gãy, đập vỡ
e)
quan tâm, thích thú
15.
main
a)
trừ
b)
phát minh, sáng chế
c)
lục địa, đại lục
d)
hình tam giác
e)
vật thể, chống lại
16.
major
a)
chó
b)
sắt, bọc sắt
c)
khỏe mạnh, chắc chắn
d)
giữa, ở giữa
e)
riêng biệt, tách ra
17.
make
a)
hệ thống, chế độ
b)
con bò cái
c)
có thể, có lẽ
d)
bao gồm
e)
tôi, tao, tớ
18.
man
a)
công nghiệp, kỹ nghệ
b)
bên trên, vượt qua
c)
lỗ, hang
d)
đồng hồ
e)
đứa bé, đứa trẻ
19.
many
a)
mặt, mặt phẳng
b)
sâu bọ, côn trùng
c)
giết, tiêu diệt
d)
phía Tây, đi về hướng Tây
e)
buổi chiều, tối
20.
map
a)
nhà, ở tại nhà
b)
ghi bàn, bàn thắng
c)
lúc, chốc lát
d)
mỏng, mảnh
e)
điều khiển, sự điều khiển
21.
mark
a)
đối nhau, ngược nhau
b)
đứa bé, đứa trẻ
c)
nam châm
d)
dụng cụ,âm nhạc khí
e)
ô, ngăn
22.
market
a)
bác sỹ, tiến sỹ
b)
đoạn văn
c)
hạt, hạt giống
d)
bẻ gãy, đập vỡ
e)
quan tâm, thích thú
23.
mass
a)
chó
b)
sắt, bọc sắt
c)
khỏe mạnh, chắc chắn
d)
giữa, ở giữa
e)
riêng biệt, tách ra
24.
master
a)
yếu tố, nguyên tố
b)
đi đến, tiến đến
c)
bữa tiệc, đảng
d)
hòn đảo
e)
kim loại
25.
match
a)
việc, việc làm
b)
đây, ở đây
c)
biểu diễn, trưng bày
d)
mùa
e)
ghi chú, ghi chép
26.
material
a)
sợ hãi, hoảng sợ
b)
suy nghĩ, sự suy nghĩ
c)
niềm vui, sự vui mừng
d)
dân tộc, người
e)
chân, bàn chân
27.
matter
a)
kinh nghiệm, trải qua
b)
chọn, lựa chọn
c)
phương pháp, cách thức
d)
nhảy, bước nhảy
e)
(như) colour
28.
may
a)
tắt, rời
b)
giữ, giữ lại
c)
cha (bố)
d)
đằng trước, về phía trước
e)
hiện đại, tân tiến
29.
me
a)
đường mòn, hướng đi
b)
vật thể, chống lại
c)
phỏng đoán
d)
sự cầm, sự nắm, sự lấy
e)
chủng loại, lòng tốt
30.
mean
a)
có thể, có khả năng
b)
biết, hiểu biết
c)
mọc lên (cây cối)
d)
làm việc, sự làm việc
e)
(hoá học) phân tử
31.
meant
a)
nếu, nếu như
b)
vượt qua, ngang qua
c)
biết
d)
tôi
e)
hệ thống, chế độ
32.
measure
a)
gặp, gặp gỡ
b)
nói
c)
cuộc dạo chơi
d)
quý bà, tiểu thư
e)
đi theo sau, tiếp theo
33.
meat
a)
đất đai
b)
thương mại, trao đổi
c)
thích đáng, thích hợp
d)
theo hướng, tới
e)
kích thích, kích động
34.
meet
a)
phòng, buồng
b)
ngôn ngữ
c)
bản đồ, kế hoạch
d)
vua, quốc vương
e)
đồ ăn, món ăn
35.
melody
a)
ba
b)
thứ ba
c)
rộng lớn
d)
mặt, bề mặt
e)
câu, cụm từ
36.
men
a)
nước
b)
cảng
c)
vài
d)
sau cùng, cuối cùng
e)
tiêu, xài
37.
metal
a)
trưa, buổi trưa
b)
ăn
c)
tham gia, ghép
d)
ngừng, dừng lại
e)
trễ, muộn
38.
method
a)
cười, tiếng cười
b)
vẽ, kéo
c)
súng
d)
chất lỏng
e)
bận, bận rộn
39.
middle
a)
xương
b)
thử, cố gắng
c)
xếp, đặt, bố trí
d)
có..không, có… chăng
e)
sẽ
40.
might
a)
khỏe mạnh, chắc chắn
b)
ép, sự ép
c)
hậu tố
d)
lãnh đạo, dẫn dắt
e)
phố, đườmg phố
41.
mile
a)
hệ thống, chế độ
b)
cái đó, con vật đó
c)
cầm lại, mang đến
d)
với, cùng
e)
học, nghiên cứu
42.
milk
a)
tối thiểu, ít nhất
b)
dặm (đo lường)
c)
dân tộc, quốc gia
d)
bản ghi, hồ sơ
e)
của chúng, của chúng nó
43.
million
a)
mặc quần áo cho
b)
rời đi, để lại
c)
rút thăm, lô đất
d)
chó
e)
nói
44.
mind
a)
chiều dài, độ dài
b)
chậm, chậm chạp
c)
Váy liền thân
d)
chờ đợi
e)
dòng suối
45.
mine
a)
cung cấp, sự cung cấp
b)
ít hơn
c)
người đứng đầu, xếp
d)
hợp lý, công bằng
e)
chiều dài, độ dài
46.
minute
a)
vai
b)
bài thơ
c)
cho phép, để cho
d)
nghĩa, có nghĩa là
e)
quá trình, gia công
47.
miss
a)
những người đàn ông
b)
dây (kim loại)
c)
dây (kim loại)
d)
thư, chữ cái
e)
kiểm tra, sự kiểm tra
48.
mix
a)
nói dối, lời nói dối
b)
mây, đám mây
c)
trắng, màu trắng
d)
hoa hồng
e)
buổi chiều, tối
49.
modern
a)
nhiệt độ
b)
đời, sự sống
c)
xương
d)
bộ, đặt để
e)
mặt, bề mặt
50.
molecule
a)
phát triển
b)
nó, anh ấy, ông ấy
c)
nhấc lên, nâng lên
d)
béo, mỡ
e)
băng, nước đá
51.
moment
a)
dưới, về phía dưới
b)
mua
c)
cho, biếu, tặng
d)
ánh sáng, nhẹ nhàng
e)
thủy tinh, cái cốc
52.
money
a)
dây, đường, tuyến
b)
cứu, lưu
c)
cũng
d)
thay đổi, sự thay đổi
e)
tiến về phía trước
53.
month
a)
cơ quan, văn phòng
b)
chất lỏng
c)
ở nơi đó, tại nơi đó
d)
lục địa, đại lục
e)
này
54.
moon
a)
đoạn văn
b)
mát mẻ, làm mát
c)
danh sách, ghi vào danh sách
d)
rộng lớn
e)
tốt, giỏi
55.
more
a)
vật thể, chống lại
b)
thực vật
c)
bác sỹ, tiến sỹ
d)
như thế nào, làm sao
e)
nhỏ bé, một chút
56.
morning
a)
tốt nhất
b)
định vị
c)
kiểm tra, sự kiểm tra
d)
mặt, đối mặt
e)
điều lệ, cai trị
57.
most
a)
bàn tay, trao tay
b)
chân (người, thú, bàn…)
c)
khúc gỗ
d)
bản sao, sự sao chép
e)
chăn, tờ
58.
mother
a)
mùa xuân
b)
thích đáng, thích hợp
c)
luôn luôn
d)
(thơ ca) hiu quạnh
e)
đấu tranh, chiến đấu
59.
motion
a)
khối, ngăn cản
b)
thua, mất
c)
bông hoa
d)
thứ, bậc, ra lệnh
e)
xa
60.
mount
a)
đến chơi, tham quan
b)
đúng, chính xác
c)
bánh mỳ
d)
inh ỏi, ầm ĩ
e)
chuyện, câu chuyện