wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MAX HỌC SỐ + CHỮ

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ o?

a)
b)
c)
2.

Đâu là chữ ô?

a)
b)
c)
3.

Đâu là chữ ơ?

a)
b)
c)
4.

Bé hãy chọn những hình có chữ "o".

a)
b)
c)
d)
e)
5.

Bé hãy chọn những hình có chữ "ô".

a)
b)
c)
d)
e)
6.

Bé hãy chọn những hình có chữ "ơ".

a)
b)
c)
d)
e)
7.

Trong hình có bao nhiêu chữ "o"

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Trong hình có bao nhiêu chữ "ơ"

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

9.

Trong hình có bao nhiêu chữ "ô"

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

10.

Đâu là nét ngang?

a)
b)
c)
11.

Đâu là nét cong kín?

a)
b)
c)
12.

Đâu là nét khuyết trên?

a)
b)
c)
13.

Đâu là nét thắt giữa?

a)
b)
c)
14.

Đâu là nét cong phải?

a)
b)
c)
15.

Đâu là nét xiên trái?

a)
b)
c)
16.

Trong các từ dưới đây từ nào chứa chữ cái "O"

a)
b)
c)
d)
17.

Trong các từ dưới đây từ nào có chứa chữ "Ô"

a)
b)
c)
d)
18.

Tiếng nào có âm C ?

a)

b)

c)

xa

19.

Tiếng nào có âm O ?

a)

b)

c)

20.

Bé hãy tìm chữ "Ơ" và phát âm?

a)
b)
c)
d)
21.

Bé hãy tìm chữ "a"?

a)
b)
c)
d)
22.

Bé hãy tìm và phát âm chữ "ă"

a)
b)
c)
d)
23.

Đâu là chữ "â"

a)
b)
c)
d)
24.

Bé hãy tìm chữ "o" và "a"

a)
b)
c)
d)
25.

Bé hãy tìm chữ "â, ô"

a)
b)
c)
d)
26.

Bé hãy tìm chữ "ơ, ă"

a)
b)
c)
d)
27.

Bé hãy tìm đáp án có cả 3 chữ "a, ă, â"

a)
b)
c)
d)
28.

Đâu là chữ ô?

a)
b)
c)
29.

Đâu là chữ ơ?

a)
b)
c)
30.

Bé hãy chọn những hình có chữ "o".

a)
b)
c)
d)
e)
31.

Bé hãy chọn những hình có chữ "ô".

a)
b)
c)
d)
e)
32.

Bé hãy chọn những hình có chữ "ơ".

a)
b)
c)
d)
e)
33.

Trong hình có bao nhiêu chữ "o"

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

34.

Trong hình có bao nhiêu chữ "ơ"

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

35.

Trong hình có bao nhiêu chữ "ô"

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

36.

Đâu là nét ngang?

a)
b)
c)
37.

Đâu là nét cong kín?

a)
b)
c)
38.

Đâu là nét khuyết trên?

a)
b)
c)
39.

Đâu là nét cong phải?

a)
b)
c)
40.

Đâu là nét xiên trái?

a)
b)
c)
41.

Đâu là chữ o?

a)
b)
c)