Font size
WorksheetsFLYERS VOCABULARY DENITION
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
băng cá nhân
(a)
tiệm thuốc tây
(a)
y tá
(a)
nha sĩ
(a)
bác sĩ
(a)
cảm lạnh
(a)
ho
(a)
đau tai
(a)
khỏe
(a)
đau đầu
(a)
đau bao tử
(a)
sốt
(a)
đau răng
(a)
đau
(a)
bệnh, ốm
(a)
bạn bị sao vậy?
(a)
bệnh viện
(a)
thuốc
(a)
vấn đề ( sức khỏe)
(a)
đau đầu - nhức đầu (danh từ)
headache
backache
toothache
stomachache
đau lưng - nhức lưng (danh từ)
headache
backache
toothache
stomachache
đau răng - nhức răng (danh từ)
headache
toothache
backache
stomachache
đau bụng (danh từ)
headache
backache
toothache
stomachache
cơn sốt (danh từ)
headache
fever
cough
flu
ho (danh từ, động từ)
flu
cough
fever
broken
bệnh cảm cúm (danh từ)
flu
fever
cough
broken
tay bị gãy
broken arm
broken leg
twisted ankle
chân bị gãy
broken arm
broken leg
twisted ankle
He has an allergy
He has a cough
He has toothache
đau tai
an earache
a toothache
a backache
a headache
bị cảm lạnh
have a cold
broken leg
headache
fever
bị sổ mũi
have runny nose
have a fever
have a sneeze
have a headache
dizzy
đau đầu
chóng mặt
đau bụng
ho
đau họng
a sore throat
an earache
a toothache
a backache
Junk food
đồ ăn nhanh
đồ ăn ngon
đồ ăn vặt
đồ ăn lành mạnh
balanced diet
chế độ ăn lành mạnh
chế độ ăn kiêng
chế độ ăn nhiều
chế độ ăn không lành mạnh
đau đầu - nhức đầu (danh từ)
headache
backache
toothache
stomachache
đau đầu - nhức đầu (danh từ)
headache
backache
toothache
stomachache
đau lưng - nhức lưng (danh từ)
headache
backache
toothache
stomachache
đau răng - nhức răng (danh từ)
headache
toothache
backache
stomachache
đau bụng (danh từ)
headache
backache
toothache
stomachache
cơn sốt (danh từ)
headache
fever
cough
flu
ho (danh từ, động từ)
flu
cough
fever
broken
bệnh cảm cúm (danh từ)
flu
fever
cough
broken
tay bị gãy
broken arm
broken leg
twisted ankle
chân bị gãy
broken arm
broken leg
twisted ankle
He has an allergy
He has a cough
He has toothache
đau tai
an earache
a toothache
a backache
a headache
bị cảm lạnh
have a cold
broken leg
headache
fever
bị sổ mũi
have runny nose
have a fever
have a sneeze
have a headache
dizzy
đau đầu
chóng mặt
đau bụng
ho
đau họng
a sore throat
an earache
a toothache
a backache
Tôi bị đau họng
(a)
Tôi bị ho
(a)
không thoải mái
comfortable
uncomfortable
unhappy
Junk food
đồ ăn nhanh
đồ ăn ngon
đồ ăn vặt
đồ ăn lành mạnh
OBESITY
(a)
SNEEZE
(a)
balanced diet
chế độ ăn lành mạnh
chế độ ăn kiêng
chế độ ăn nhiều
chế độ ăn không lành mạnh
weight(n)
cân nặng
khối lượng
sức khỏe
chế độ ăn
