wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLYERS VOCABULARY DENITION

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

băng cá nhân

(a)  

2.

tiệm thuốc tây

(a)  

3.

y tá

(a)  

4.

nha sĩ

(a)  

5.

bác sĩ

(a)  

6.

cảm lạnh

(a)  

7.

ho

(a)  

8.

đau tai

(a)  

9.

khỏe

(a)  

10.

đau đầu

(a)  

11.

đau bao tử

(a)  

12.

sốt

(a)  

13.

đau răng

(a)  

14.

đau

(a)  

15.

bệnh, ốm

(a)  

16.

bạn bị sao vậy?

(a)  

17.

bệnh viện

(a)  

18.

thuốc

(a)  

19.

vấn đề ( sức khỏe)

(a)  

20.

đau đầu - nhức đầu (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

21.

đau lưng - nhức lưng (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

22.

đau răng - nhức răng (danh từ)

a)

headache

b)

toothache

c)

backache

d)

stomachache

23.

đau bụng (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

24.

cơn sốt (danh từ)

a)

headache

b)

fever

c)

cough

d)

flu

25.

ho (danh từ, động từ)

a)

flu

b)

cough

c)

fever

d)

broken

26.

bệnh cảm cúm (danh từ)

a)

flu

b)

fever

c)

cough

d)

broken

27.

tay bị gãy

a)

broken arm

b)

broken leg

c)

twisted ankle

28.

chân bị gãy

a)

broken arm

b)

broken leg

c)

twisted ankle

29.

a)

He has an allergy

b)

He has a cough

c)

He has toothache

30.

đau tai

a)

an earache

b)

a toothache

c)

a backache

d)

a headache

31.

bị cảm lạnh

a)

have a cold

b)

broken leg

c)

headache

d)

fever

32.

bị sổ mũi

a)

have runny nose

b)

have a fever

c)

have a sneeze

d)

have a headache

33.

dizzy

a)

đau đầu

b)

chóng mặt

c)

đau bụng

d)

ho

34.

đau họng

a)

a sore throat

b)

an earache

c)

a toothache

d)

a backache

35.

Junk food

a)

đồ ăn nhanh

b)

đồ ăn ngon

c)

đồ ăn vặt

d)

đồ ăn lành mạnh

36.

balanced diet

a)

chế độ ăn lành mạnh

b)

chế độ ăn kiêng

c)

chế độ ăn nhiều

d)

chế độ ăn không lành mạnh

37.

đau đầu - nhức đầu (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

38.

đau đầu - nhức đầu (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

39.

đau lưng - nhức lưng (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

40.

đau răng - nhức răng (danh từ)

a)

headache

b)

toothache

c)

backache

d)

stomachache

41.

đau bụng (danh từ)

a)

headache

b)

backache

c)

toothache

d)

stomachache

42.

cơn sốt (danh từ)

a)

headache

b)

fever

c)

cough

d)

flu

43.

ho (danh từ, động từ)

a)

flu

b)

cough

c)

fever

d)

broken

44.

bệnh cảm cúm (danh từ)

a)

flu

b)

fever

c)

cough

d)

broken

45.

tay bị gãy

a)

broken arm

b)

broken leg

c)

twisted ankle

46.

chân bị gãy

a)

broken arm

b)

broken leg

c)

twisted ankle

47.

a)

He has an allergy

b)

He has a cough

c)

He has toothache

48.

đau tai

a)

an earache

b)

a toothache

c)

a backache

d)

a headache

49.

bị cảm lạnh

a)

have a cold

b)

broken leg

c)

headache

d)

fever

50.

bị sổ mũi

a)

have runny nose

b)

have a fever

c)

have a sneeze

d)

have a headache

51.

dizzy

a)

đau đầu

b)

chóng mặt

c)

đau bụng

d)

ho

52.

đau họng

a)

a sore throat

b)

an earache

c)

a toothache

d)

a backache

53.

Tôi bị đau họng

(a)  

54.

Tôi bị ho

(a)  

55.

không thoải mái

a)

comfortable

b)

uncomfortable

c)

unhappy

56.

Junk food

a)

đồ ăn nhanh

b)

đồ ăn ngon

c)

đồ ăn vặt

d)

đồ ăn lành mạnh

57.

OBESITY

(a)  

58.

SNEEZE

(a)  

59.

balanced diet

a)

chế độ ăn lành mạnh

b)

chế độ ăn kiêng

c)

chế độ ăn nhiều

d)

chế độ ăn không lành mạnh

60.

weight(n)

a)

cân nặng

b)

khối lượng

c)

sức khỏe

d)

chế độ ăn