Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ Vựng File Mai Yến 7
Total questions: 43
Worksheet time: 2hrs 9mins
Name
Class
Date
1.
Kiếm tiền
4 lines
2.
Xài tiền
4 lines
3.
Tốn tiền
4 lines
4.
Đau ốm, đau, bệnh
4 lines
5.
Từ
4 lines
6.
Đến
4 lines
7.
Máy bay
4 lines
8.
Phiếu, vé
4 lines
9.
dạo này
4 lines
10.
Gửi
4 lines
11.
Bức tranh
4 lines
12.
Vẽ
4 lines
13.
Không khí
4 lines
14.
Bị sốt
4 lines
15.
Ho
4 lines
16.
Gió thổi
4 lines
17.
Tuyết rơi
4 lines
18.
Mệt, vất vả
4 lines
19.
Bận rộn
4 lines
20.
Lịch sử học
4 lines
21.
Chuyên ngành máy tính
4 lines
22.
Chính trị học
4 lines
23.
Kinh tế học
4 lines
24.
Kinh doanh học
4 lines
25.
Ngôn ngữ Anh
4 lines
26.
Sinh vật học
4 lines
27.
Luật học
4 lines
28.
Đi dạo
4 lines
29.
Lúc nãy
4 lines
30.
Kì thi, kiểm tra
4 lines
31.
ít
4 lines
32.
làm, tạo nên
4 lines
33.
Rộng
4 lines
34.
Nào
4 lines
35.
Tòa nhà
4 lines
36.
Tắt đường, kẹt đường
4 lines
37.
Mệt mỏi
4 lines
38.
Rất, quá
4 lines
39.
Mùa hè
4 lines
40.
Mùa thu
4 lines
41.
Mùa đông
4 lines
42.
Chơi đá bóng
4 lines
43.
Cuộc hẹn
4 lines
Reset
