Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ Vựng File Mai Yến 9
Total questions: 53
Worksheet time: 3hrs 39mins
Name
Class
Date
1.
Mùa hè
4 lines
2.
Mùa Thu
4 lines
3.
Mùa Đông
4 lines
4.
Mùa xuân
4 lines
5.
mùa
4 lines
6.
Thời tiết
4 lines
7.
Buổi sáng
4 lines
8.
Buổi trưa
4 lines
9.
Buổi chiều
4 lines
10.
Buổi tối
4 lines
11.
Thi
4 lines
12.
Tiết học
4 lines
13.
Thế à, vậy à
4 lines
14.
Không sao, ổn
4 lines
15.
Thịt nướng
4 lines
16.
Xem, gặp
4 lines
17.
Nhanh
4 lines
18.
Một chút, hơi
4 lines
19.
Xin lỗi
4 lines
20.
Tôi có việc rồi
4 lines
21.
Thi tiếng Hàn
4 lines
22.
Có thời gian không? Có rãnh không?
4 lines
23.
Tối gặp nha?
4 lines
24.
Bạn ở quê đến
4 lines
25.
Và
4 lines
26.
Viện bảo tàng
4 lines
27.
Ngủ
4 lines
28.
Ăn, dùng
4 lines
29.
Uống, dùng
4 lines
30.
Chết, mất
4 lines
31.
Dẫn đến, đón
4 lines
32.
Có
4 lines
33.
Không có
4 lines
34.
Cho
4 lines
35.
Tuổi
4 lines
36.
Lời nói
4 lines
37.
Cơm
4 lines
38.
Người
4 lines
39.
Nhà
4 lines
40.
Tên, quý danh
4 lines
41.
Vợ, phu nhân
4 lines
42.
Mang đi
4 lines
43.
Mang đến
4 lines
44.
Cảm cúm
4 lines
45.
Chú tâm, cẩn thận
4 lines
46.
Dở, nhầm
4 lines
47.
Giỏi, tốt
4 lines
48.
Chăm chỉ
4 lines
49.
Đến nơi
4 lines
50.
Xuất phát
4 lines
51.
Trễ
4 lines
52.
sinh nhật
4 lines
53.
Đổi
4 lines
Reset
