Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng (Tiếng Việt part 2)

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

căn hộ



(a)  

2.

Biển báo thông tin



(a)  

3.

yên bình, thanh bình



(a)  

4.

Biển báo cấm



(a)  

5.

ngoại ô



(a)  

6.

Biển báo cảnh báo



(a)  

7.

cái sân



(a)  

8.

làn đi xe đạp



(a)  

9.

bệnh viện phía trước



(a)  

10.

cấm đi xe đạp



(a)  

11.

cấm đậu xe



(a)  

12.

cấm rẽ phải



(a)  

13.

đậu xe



(a)  

14.

trường học phía trước



(a)  

15.

đèn giao thông



(a)  

16.

tai nạn



(a)  

17.

trạm xe buýt



(a)  

18.

công việc văn phòng



(a)  

19.

chợ trời



(a)  

20.

chơi bắn bi



(a)  

21.

sân chơi



(a)  

22.

cái ao



(a)  

23.

cưỡi trâu



(a)  

24.

trái đất

mặt trăng



(a)  

25.

xe đạp 3 bánh



(a)  

26.

xe cộ



(a)  

27.

lo lắng

(a)