Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 23.2

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Emission=

(a)  

2.

Deforestation =

(a)  

3.

Deny=

(a)  

4.

Contribute to =

(a)  

5.

Admit =

(a)  

6.

Infectious =

(a)  

7.

Severe =

(a)  

8.

Trap=

(a)  

9.

Spread =

(a)  

10.

Threat=

(a)  

11.

Alternative =

(a)  

12.

Make way for sth=

(a)  

13.

Sparing =

(a)  

14.

Issue=

(a)  

15.

Power plant=

(a)  

16.

Catastrophic =

(a)  

17.

Demand =

(a)  

18.

Absorb =

(a)  

19.

Disrupt=

(a)  

20.

Famine=

(a)  

21.

Breathtaking =

(a)  

22.

Elegance =

(a)  

23.

Demolish =

(a)  

24.

Outstanding =

(a)  

25.

Original =

(a)  

26.

Magnificent =

(a)  

27.

Raise money

(a)  

28.

Switch off =

(a)  

29.

Erratic =

(a)  

30.

Room =

(a)  

31.

Enormous =

(a)  

32.

(v) giảm >< tăng

(a)  

33.

(v) hấp thụ >< thải ra

(a)  

34.

(v) dẫn đến >< kết quả từ

(a)  

35.

(v) tin tưởng >< không tin tưởng

(a)  

36.

(v) phủ nhận >< chấp nhận

(a)  

37.

(v) tố cáo >< miễn tội

(a)  

38.

(v) phê bình >< khen ngợi

(a)  

39.

(v) phạt tiền >< đền bù

(a)  

40.

(n) trồng cây gây rừng

(a)  

41.

(n) tái tạo rừng

(a)  

42.

(v) nghi ngờ- kèm giới từ

(a)  

43.

(v) phạt vì- kèm giới từ

(a)  

44.

(v) ca ngợi vì- kèm giới từ

(a)  

45.

(v) xử lí rác thải- kèm giới từ

(a)  

46.

Sit for the exam=

(a)  

47.

Make sense of =

(a)  

48.

Mark=

(a)  

49.

Cram=

(a)  

50.

Turn down =

(a)  

51.

Hands-on =

(a)  

52.

(n) vạch băng qua đường dành cho người đi bộ

(a)  

53.

(cụm từ) ở ngoại ô

(a)  

54.

(n) làn đường dành cho người đi xe đạp

(a)  

55.

(n) khói bụi (xe cộ)

(a)  

56.

nghiêm khắc >< lỏng lẻo

(a)  

57.

đáng kể >< không đáng kể

(a)  

58.

theo đuổi >< bỏ cuộc

(a)  

59.

(cụm từ) hi sinh

(a)  

60.

(phr.verb) đương đầu, đối phó

(a)  

61.

(cụm từ) về chủ đề

(a)  

62.

(n) bằng cấp về ngành …

(a)  

63.

(cụm từ) hiểu được tầm quan trọng của

(a)  

64.

(phr.verb) tra cứu

(a)  

65.

(cụm từ) có tiết học

(a)  

66.

(idiom) lưỡng lự, do dự

(a)  

67.

(cụm từ) thảo luận về

(a)  

68.

(phr.verb) bắt kịp

(a)  

69.

(cụm từ) tập trung, chú ý

(a)  

70.

(cụm từ) thu hút sự chú ý

(a)  

71.

(phr.verb) nộp bài

(a)  

72.

(n) nghỉ một năm trước khi học đại học/ đi làm

(a)  

73.

(n) lễ tốt nghiệp

(a)  

74.

(n) tiền sinh hoạt

(a)  

75.

(n) tiền giao thông

(a)  

76.

(n) tiền thù lao, tiền học phí

(a)  

77.

(n) tiền trợ cấp

(a)  

78.

(phr.verb) tiếp tục ở lại

(a)  

79.

(v) chuyên ngành

(a)  

80.

(n) bằng cấp (3-4 năm)

(a)  

81.

(n) bắng cấp (2-3 năm)

(a)  

82.

(n) giấy chứng nhận

(a)  

83.

Thriving =

(a)  

84.

Breakthrough =

(a)  

85.

Renewable =

(a)  

86.

Sustainable =

(a)  

87.

Generate =

(a)  

88.

Advanced =

(a)  

89.

Dweller =

(a)  

90.

Unsolvable =

(a)  

91.

Cosmopolitan =

(a)  

92.

Well-being =

(a)  

93.

(adj) bi quan >< lạc quan

(a)  

94.

(adj) riêng tư >< công khai

(a)  

95.

(adj) đô thị >< nông thôn

(a)  

96.

(adj) thể chất >< tinh thần

(a)  

97.

(adj) toàn cầu >< địa phương

(a)  

98.

(cụm từ) thuyết trình

(a)  

99.

(cụm từ) trung tâm thương mại và kinh doanh

(a)  

100.

(v) xử lí (rác thải)

(a)