wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn bài tập viết

Total questions: 90

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

bãi rác

(a)  

2.

ô nhiễm

(a)  

3.

bị ô nhiễm

(a)  

4.

sự ô nhiễm

(a)  

5.

chất gây ô nhiễm

(a)  

6.

thuốc nổ

(a)  

7.

phun, xịt

(a)  

8.

thuốc trừ sâu

(a)  

9.

phá rừng

(a)  

10.

sự phá rừng

(a)  

11.

bờ biển

(a)  

12.

sưu tầm

(a)  

13.

bộ sưu tập

(a)  

14.

người sưu tầm

(a)  

15.

loại

(a)  

16.

vui lòng, ân cần

(a)  

17.

sự tử tế

(a)  

18.

cung cấp

(a)  

19.

sự cung cấp

(a)  

20.

thất vọng

(a)  

21.

làm hỏng

(a)  

22.

đạt được

(a)  

23.

thành tích

(a)  

24.

có thể ăn được

(a)  

25.

dùng để ăn

(a)  

26.

bất tiện

(a)  

27.

có hại

(a)  

28.

sức khỏe

(a)  

29.

khỏe mạnh

(a)  

30.

nó có lợi cho sức khỏe

(a)  

31.

thiên nhiên

(a)  

32.

tự nhiên

(a)  

33.

một cách tự nhiên

(a)  

34.

ngăn cấm

(a)  

35.

sự ngăn cấm

(a)  

36.

trồng cây

(a)  

37.

trồng rừng

(a)  

38.

phá rừng

(a)  

39.

tái tạo rừng

(a)  

40.

tiết kiệm năng lượng

(a)  

41.

lo lắng về

(a)  

42.

hóa đơn tiền nước

(a)  

43.

rất lớn

(a)  

44.

số lượng

(a)  

45.

thợ sửa ống nước

(a)  

46.

sự rạn nứt

(a)  

47.

ống

(a)  

48.

vòi

(a)  

49.

nhỏ giọt

(a)  

50.

xa xỉ phẩm

(a)  

51.

sang trọng

(a)  

52.

sự cần thiết

(a)  

53.

cần thiết

(a)  

54.

dùng, tiêu thụ

(a)  

55.

người dùng, người tiêu thụ

(a)  

56.

sự tiêu thụ

(a)  

57.

chiếm

(a)  

58.

thay thế (a)   với

59.

sự thay thế

(a)  

60.

có thể thay thế

(a)  

61.

dán nhãn, nhãn dán

(a)  

62.

kế hoạch

(a)  

63.

có năng suất, hiệu quả

(a)  

64.

tính hiệu quả

(a)  

65.

đổi mới, cải cách

(a)  

66.

sự đổi mới

(a)  

67.

cuối cùng thì

(a)  

68.

dịp

(a)  

69.

cảm giác, cảm xúc

(a)  

70.

thể hiện

(a)  

71.

kí ức, hồi ức

(a)  

72.

ghi nhớ, học thuộc

(a)  

73.

nản chí

(a)  

74.

mô tả

(a)  

75.

sự mô tả

(a)  

76.

nước mắt

(a)  

77.

cô dâu, chú rể

(a)  

78.

ôm

(a)  

79.

xem xét

(a)  

80.

tận tâm

(a)  

81.

không tận tâm

(a)  

82.

đáng kể

(a)  

83.

sự ưu tiên hàng đầu

(a)  

84.

hài hước

(a)  

85.

sự hài hước

(a)  

86.

khiếu hài hước

(a)  

87.

phân biệt cái này cái kia

(a)  

88.

hào phóng

(a)  

89.

sự hào phóng

(a)  

90.

tuyệt vời

(a)