wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 35.EJC 5

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

咲きます

a)

thay đổi , đổi

b)

nở

c)

rắc rối

d)

vẽ , đánh dấu

2.

変わります

a)

thay đổi , đổi

b)

nở

c)

rắc rối

d)

vẽ , đánh dấu

3.

困ります

a)

nở

b)

rắc rối

c)

vẽ , đánh dấu

d)

đánh nhau

4.

付けます

a)

nở

b)

rắc rối

c)

vẽ , đánh dấu

d)

đánh nhau

5.

a)

nở

b)

rắc rối

c)

vẽ , đánh dấu

d)

tròn

6.

拾います

a)

nhặt lên , nhặt

b)

rắc rối

c)

vẽ , đánh dấu

d)

tròn

7.

a)

nhặt lên , nhặt

b)

thoải mái, nhàn hạ

c)

vẽ , đánh dấu

d)

tròn

8.

正しい

a)

nhặt lên , nhặt

b)

thoải mái, nhàn hạ

c)

đúng, chính xác

d)

tròn

9.

珍しい

a)

nhặt lên , nhặt

b)

thoải mái, nhàn hạ

c)

đúng, chính xác

d)

hiếm, hiếm có

10.

a)

vị, ngài

b)

thoải mái, nhàn hạ

c)

đúng, chính xác

d)

hiếm, hiếm có

11.

向こう

a)

vị, ngài

b)

bên kia, phía đằng kia

c)

đúng, chính xác

d)

hiếm, hiếm có

12.

a)

vị, ngài

b)

bên kia, phía đằng kia

c)

đảo, hòn đảo

d)

hiếm, hiếm có

13.

a)

vị, ngài

b)

bên kia, phía đằng kia

c)

đảo, hòn đảo

d)

làng

14.

a)

cảng, bến cảng

b)

bên kia, phía đằng kia

c)

đảo, hòn đảo

d)

làng

15.

近所

a)

cảng, bến cảng

b)

hàng xóm

c)

đảo, hòn đảo

d)

làng

16.

屋上

a)

cảng, bến cảng

b)

hàng xóm

c)

mái nhà , nóc nhà

d)

làng

17.

海外

a)

cảng, bến cảng

b)

hàng xóm

c)

mái nhà , nóc nhà

d)

nước ngoài, hải

18.

山登り

a)

cảng, bến cảng

b)

hàng xóm

c)

mái nhà , nóc nhà

d)

leo núi

19.

機会

a)

cơ hội

b)

hàng xóm

c)

mái nhà , nóc nhà

d)

leo núi

20.

許可

a)

cơ hội

b)

cho phép

c)

mái nhà , nóc nhà

d)

leo núi

21.

操作

a)

cơ hội

b)

cho phép

c)

thao tác

d)

leo núi

22.

方法

a)

cơ hội

b)

cho phép

c)

thao tác

d)

phương pháp

23.

設備

a)

thiết bị

b)

cho phép

c)

thao tác

d)

phương pháp

24.

a)

thiết bị

b)

cái lá

c)

thao tác

d)

phương pháp

25.

a)

thiết bị

b)

cái lá

c)

bài hát, bản nhạc

d)

phương pháp

26.

楽しみ

a)

thiết bị

b)

cái lá

c)

bài hát, bản nhạc

d)

niềm vui, điều vui

27.

初めに

a)

đầu tiên,trước hết

b)

cái lá

c)

bài hát, bản nhạc

d)

niềm vui, điều vui

28.

終わります

a)

đầu tiên,trước hết

b)

hết, kết thúc

c)

bài hát, bản nhạc

d)

niềm vui, điều vui

29.

終わります

a)

đầu tiên,trước hết

b)

hết, kết thúc

c)

bài hát, bản nhạc

d)

niềm vui, điều vui

30.

詳しい

a)

đầu tiên,trước hết

b)

hết, kết thúc

c)

cụ thể, chi tiết

d)

niềm vui, điều vui

31.

必要

a)

đầu tiên,trước hết

b)

hết, kết thúc

c)

cụ thể, chi tiết

d)

cần thiết

32.

旅行社

a)

công ty du lịch

b)

hết, kết thúc

c)

cụ thể, chi tiết

d)

cần thiết