WorksheetsTỪ VỰNG ĐỀ MINH HOẠ 08 (01)
Total questions: 69
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
abundant
a)
thừa thãi, phong phú
b)
tủ quần áo
c)
nâng cấp, cải thiện hơn
d)
cấy, ghép
2.
accompany
a)
đi kèm, kèm theo
b)
tồi tệ, đồi bại, độc ác, tội lỗi
c)
trở nên tồi tệ hơn
d)
độc nhất, duy nhất
3.
background
a)
bối cảnh, xuất thân
b)
thừa thãi, phong phú
c)
dễ bị tổn thương
d)
nâng cấp, cải thiện hơn
4.
brilliantly
a)
một cách sáng suốt, thông minh
b)
đi kèm, kèm theo
c)
tủ quần áo
d)
trở nên tồi tệ hơn
5.
burglar
a)
tên trộm
b)
bối cảnh, xuất thân
c)
tồi tệ, đồi bại, độc ác, tội lỗi
d)
dễ bị tổn thương
6.
censorious
a)
có xu hướng chỉ trích ai rất nhiều
b)
một cách sáng suốt, thông minh
c)
thừa thãi, phong phú
d)
tủ quần áo
7.
childrearing
a)
công việc nuôi dạy, chăm sóc con đến khi lớn
b)
tên trộm
c)
đi kèm, kèm theo
d)
tồi tệ, đồi bại, độc ác, tội lỗi
8.
childcare
a)
việc chăm sóc con cái
b)
có xu hướng chỉ trích ai rất nhiều
c)
bối cảnh, xuất thân
d)
thừa thãi, phong phú
9.
child-centred
a)
cách dạy dỗ trẻ con tập trung vào nhu cầu và mong muốn của trẻ
b)
công việc nuôi dạy, chăm sóc con đến khi lớn
c)
một cách sáng suốt, thông minh
d)
đi kèm, kèm theo
10.
childbearing
a)
quá trình mang thai và sinh con
b)
việc chăm sóc con cái
c)
tên trộm
d)
bối cảnh, xuất thân
11.
colleague
a)
đồng nghiệp
b)
cách dạy dỗ trẻ con tập trung vào nhu cầu và mong muốn của trẻ
c)
có xu hướng chỉ trích ai rất nhiều
d)
một cách sáng suốt, thông minh
12.
coma
a)
sự hôn mê
b)
quá trình mang thai và sinh con
c)
công việc nuôi dạy, chăm sóc con đến khi lớn
d)
tên trộm
13.
competitive
a)
mang tính cạnh tranh
b)
đồng nghiệp
c)
việc chăm sóc con cái
d)
có xu hướng chỉ trích ai rất nhiều
14.
compulsory
a)
bắt buộc
b)
sự hôn mê
c)
cách dạy dỗ trẻ con tập trung vào nhu cầu và mong muốn của trẻ
d)
công việc nuôi dạy, chăm sóc con đến khi lớn
15.
consumption
a)
sự tiêu thụ
b)
mang tính cạnh tranh
c)
quá trình mang thai và sinh con
d)
việc chăm sóc con cái
16.
contagious
a)
lây nhiễm bệnh tật
b)
bắt buộc
c)
đồng nghiệp
d)
cách dạy dỗ trẻ con tập trung vào nhu cầu và mong muốn của trẻ
17.
contagiously
a)
lây nhiễm, lan truyền bệnh tật nhanh chóng
b)
sự tiêu thụ
c)
sự hôn mê
d)
quá trình mang thai và sinh con
18.
contagion
a)
sự truyền nhiễm bệnh tật
b)
lây nhiễm bệnh tật
c)
mang tính cạnh tranh
d)
đồng nghiệp
19.
critically
a)
~ seriously: một cách nghiêm trọng
b)
lây nhiễm, lan truyền bệnh tật nhanh chóng
c)
bắt buộc
d)
sự hôn mê
20.
curriculum
a)
chương trình học
b)
sự truyền nhiễm bệnh tật
c)
sự tiêu thụ
d)
mang tính cạnh tranh
21.
dedication
a)
sự cống hiến, tận tụy
b)
~ seriously: một cách nghiêm trọng
c)
lây nhiễm bệnh tật
d)
bắt buộc
22.
devoted
a)
hết lòng, tận tâm, tận tụy
b)
chương trình học
c)
lây nhiễm, lan truyền bệnh tật nhanh chóng
d)
sự tiêu thụ
23.
essentially
a)
một cách thiết yếu
b)
sự cống hiến, tận tụy
c)
sự truyền nhiễm bệnh tật
d)
lây nhiễm bệnh tật
24.
experiment
a)
cuộc thí nghiệm
b)
hết lòng, tận tâm, tận tụy
c)
~ seriously: một cách nghiêm trọng
d)
lây nhiễm, lan truyền bệnh tật nhanh chóng
25.
exposure (to)
a)
sự tiếp xúc, trải qua cái gì mới
b)
một cách thiết yếu
c)
chương trình học
d)
sự truyền nhiễm bệnh tật
26.
frontier
a)
biên giới
b)
cuộc thí nghiệm
c)
sự cống hiến, tận tụy
d)
~ seriously: một cách nghiêm trọng
27.
furthermore
a)
hơn thế nữa
b)
sự tiếp xúc, trải qua cái gì mới
c)
hết lòng, tận tâm, tận tụy
d)
chương trình học
28.
groundwork
a)
công việc chuẩn bị tạo cơ sở (cho việc gì)
b)
biên giới
c)
một cách thiết yếu
d)
sự cống hiến, tận tụy
29.
heart-breaking
a)
cực kỳ buồn bã, tan nát con tim
b)
hơn thế nữa
c)
cuộc thí nghiệm
d)
hết lòng, tận tâm, tận tụy
30.
export
a)
xuất khẩu
b)
công việc chuẩn bị tạo cơ sở (cho việc gì)
c)
sự tiếp xúc, trải qua cái gì mới
d)
một cách thiết yếu
31.
import
a)
nhập khẩu
b)
cực kỳ buồn bã, tan nát con tim
c)
biên giới
d)
cuộc thí nghiệm
32.
infection
a)
sự lây nhiễm bệnh tật
b)
xuất khẩu
c)
hơn thế nữa
d)
sự tiếp xúc, trải qua cái gì mới
33.
infrastructure
a)
cơ sở hạ tầng
b)
nhập khẩu
c)
công việc chuẩn bị tạo cơ sở (cho việc gì)
d)
biên giới
34.
lung
a)
phổi
b)
sự lây nhiễm bệnh tật
c)
cực kỳ buồn bã, tan nát con tim
d)
hơn thế nữa
35.
millionaire
a)
tỷ phú
b)
cơ sở hạ tầng
c)
xuất khẩu
d)
công việc chuẩn bị tạo cơ sở (cho việc gì)
36.
multidisciplinary
a)
liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau của một nghiên cứu; đa nhiệm
b)
phổi
c)
nhập khẩu
d)
cực kỳ buồn bã, tan nát con tim
37.
muse
a)
trầm ngâm, ngẫm nghĩ
b)
tỷ phú
c)
sự lây nhiễm bệnh tật
d)
xuất khẩu
38.
nostalgic
a)
hoài cổ
b)
liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau của một nghiên cứu; đa nhiệm
c)
cơ sở hạ tầng
d)
nhập khẩu
39.
nourishing
a)
bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe
b)
trầm ngâm, ngẫm nghĩ
c)
phổi
d)
sự lây nhiễm bệnh tật
40.
nutritious
a)
rất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe
b)
hoài cổ
c)
tỷ phú
d)
cơ sở hạ tầng
41.
input
a)
đầu vào (kiến thức, ý tưởng,....)
b)
bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe
c)
liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau của một nghiên cứu; đa nhiệm
d)
phổi
42.
output
a)
đầu ra; kết quả
b)
rất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe
c)
trầm ngâm, ngẫm nghĩ
d)
tỷ phú
43.
politely
a)
một cách lịch sự
b)
đầu vào (kiến thức, ý tưởng,....)
c)
hoài cổ
d)
liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau của một nghiên cứu; đa nhiệm
44.
proactively
a)
một cách chủ động
b)
đầu ra; kết quả
c)
bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe
d)
trầm ngâm, ngẫm nghĩ
45.
professionalism
a)
tài nhà nghề; tài ba
b)
một cách lịch sự
c)
rất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe
d)
hoài cổ
46.
prompt
a)
dấu hiệu để nhắc, gợi ý
b)
một cách chủ động
c)
đầu vào (kiến thức, ý tưởng,....)
d)
bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe
47.
providential
a)
đúng lúc, đúng thời điểm
b)
tài nhà nghề; tài ba
c)
đầu ra; kết quả
d)
rất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe
48.
provision
a)
sự cung cấp, chu cấp
b)
dấu hiệu để nhắc, gợi ý
c)
một cách lịch sự
d)
đầu vào (kiến thức, ý tưởng,....)
49.
psychologist
a)
nhà tâm lý học
b)
đúng lúc, đúng thời điểm
c)
một cách chủ động
d)
đầu ra; kết quả
50.
purchase
a)
mua cái gì
b)
sự cung cấp, chu cấp
c)
tài nhà nghề; tài ba
d)
một cách lịch sự
51.
recovery
a)
sự hồi phục, bình phục
b)
nhà tâm lý học
c)
dấu hiệu để nhắc, gợi ý
d)
một cách chủ động
52.
recruit
a)
tuyển mộ, tuyển dụng
b)
mua cái gì
c)
đúng lúc, đúng thời điểm
d)
tài nhà nghề; tài ba
53.
repair
a)
tu sửa, sửa chữa
b)
sự hồi phục, bình phục
c)
sự cung cấp, chu cấp
d)
dấu hiệu để nhắc, gợi ý
54.
reside
a)
cư trú, sống ở một nơi cụ thể
b)
tuyển mộ, tuyển dụng
c)
nhà tâm lý học
d)
đúng lúc, đúng thời điểm
55.
revolve
a)
~ pivot: quay quanh, xoay quanh (một tâm điểm)
b)
tu sửa, sửa chữa
c)
mua cái gì
d)
sự cung cấp, chu cấp
56.
scarce
a)
khan hiếm
b)
cư trú, sống ở một nơi cụ thể
c)
sự hồi phục, bình phục
d)
nhà tâm lý học
57.
spin
a)
quay tròn (vật lý)
b)
~ pivot: quay quanh, xoay quanh (một tâm điểm)
c)
tuyển mộ, tuyển dụng
d)
mua cái gì
58.
strategy
a)
chiến lược, chiến thuật
b)
khan hiếm
c)
tu sửa, sửa chữa
d)
sự hồi phục, bình phục
59.
suburb
a)
vùng ngoại ô
b)
quay tròn (vật lý)
c)
cư trú, sống ở một nơi cụ thể
d)
tuyển mộ, tuyển dụng
60.
surgery
a)
giải phẫu, cuộc phẫu thuật
b)
chiến lược, chiến thuật
c)
~ pivot: quay quanh, xoay quanh (một tâm điểm)
d)
tu sửa, sửa chữa
61.
surgeon
a)
bác sĩ phẫu thuật
b)
vùng ngoại ô
c)
khan hiếm
d)
cư trú, sống ở một nơi cụ thể
62.
towel
a)
khăn lau (bằng vải, giấy)
b)
giải phẫu, cuộc phẫu thuật
c)
quay tròn (vật lý)
d)
~ pivot: quay quanh, xoay quanh (một tâm điểm)
63.
transplant
a)
cấy, ghép
b)
bác sĩ phẫu thuật
c)
chiến lược, chiến thuật
d)
khan hiếm
64.
unique
a)
độc nhất, duy nhất
b)
khăn lau (bằng vải, giấy)
c)
vùng ngoại ô
d)
quay tròn (vật lý)
65.
upgrade
a)
nâng cấp, cải thiện hơn
b)
cấy, ghép
c)
giải phẫu, cuộc phẫu thuật
d)
chiến lược, chiến thuật
66.
deteriorate
a)
trở nên tồi tệ hơn
b)
độc nhất, duy nhất
c)
bác sĩ phẫu thuật
d)
vùng ngoại ô
67.
vulnerable
a)
dễ bị tổn thương
b)
nâng cấp, cải thiện hơn
c)
khăn lau (bằng vải, giấy)
d)
giải phẫu, cuộc phẫu thuật
68.
wardrobe
a)
tủ quần áo
b)
trở nên tồi tệ hơn
c)
cấy, ghép
d)
bác sĩ phẫu thuật
69.
wicked
a)
tồi tệ, đồi bại, độc ác, tội lỗi
b)
dễ bị tổn thương
c)
độc nhất, duy nhất
d)
khăn lau (bằng vải, giấy)
100 %
