WorksheetsTừ vựng 6
Total questions: 40
Worksheet time: 7hrs 40mins
Name
Class
Date
1.
have to [hæv tu]
(a)
2.
phải, có
(a)
3.
hear [hɪr]
(a)
4.
nghe
(a)
5.
however
(a)
6.
tuy nhiên
(a)
7.
imagine [ɪˈmædʒ.ɪn]
(a)
8.
tưởng tượng, nghĩ ra
(a)
9.
improve [ɪmˈpruːv]
(a)
10.
cải thiện
(a)
11.
include [ɪnˈkluːd]
(a)
12.
bao gồm
(a)
13.
interview [ˈɪn.t̬ɚ.vjuː]
(a)
14.
buổi phỏng vấn
(a)
15.
into
(a)
16.
interest
(a)
17.
journey [ˈdʒɝː.ni]
(a)
18.
chuyến đi
(a)
19.
keep [kiːp]
(a)
20.
giữ
(a)
21.
kind [kaɪnd]
(a)
22.
tốt nhất, chủng loại, loài
(a)
23.
later
(a)
24.
một lát sau, sau đó
(a)
25.
laugh [læf]
(a)
26.
cười
(a)
27.
letter [ˈlet̬.ɚ]
(a)
28.
lá thư
(a)
29.
lie [laɪ]
(a)
30.
nói dối
(a)
31.
lot [lɑːt]
(a)
32.
rất nhiều
(a)
33.
machine [məˈʃiːn]
(a)
34.
máy móc
(a)
35.
main
(a)
36.
chủ yếu
(a)
37.
match [mætʃ]
(a)
38.
trận đấu
(a)
39.
meal [mɪəl]
(a)
40.
bữa ăn
(a)
100 %
