Font size
Worksheets复习六 (小)
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Chọn đáp án đúng nhất:
孪生
Chọn đáp án đúng nhất:
帮忙
Chọn đáp án đúng nhất:
礼物
Chọn đáp án đúng nhất:
夫妻
Chọn đáp án đúng nhất:
长腿
Chọn đáp án đúng nhất:
全家
Chọn đáp án đúng nhất:
脱
Chọn đáp án đúng nhất:
打扰
Chọn đáp án đúng nhất:
堵车
Chọn đáp án đúng nhất:
体育
Chọn đáp án đúng nhất:
欺骗
Chọn đáp án đúng nhất:
站
Chọn đáp án đúng nhất:
经理
Chọn đáp án đúng nhất:
麻烦
Chọn đáp án đúng nhất:
律师
Chọn đáp án đúng nhất:
外贸
Chọn đáp án đúng nhất:
票
Chọn đáp án đúng nhất:
教
Chọn đáp án đúng nhất:
照片儿
Chọn đáp án đúng nhất:
公司
Chọn đáp án đúng nhất:
意思
Chọn đáp án đúng nhất:
诚实
Chọn đáp án đúng nhất:
地址
Chọn đáp án đúng nhất:
劝
Chọn đáp án đúng nhất:
伴
Chọn đáp án đúng nhất:
厉害
Chọn đáp án đúng nhất:
咳嗽
Chọn đáp án đúng nhất:
心疼
Chọn đáp án đúng nhất:
住院
Chọn đáp án đúng nhất:
看病
Chọn đáp án đúng nhất:
舒服
Chọn đáp án đúng nhất:
开药
Chọn đáp án đúng nhất:
气温
Chọn đáp án đúng nhất:
告诉
Chọn đáp án đúng nhất:
嗓子
Chọn đáp án đúng nhất:
嘴唇
Chọn đáp án đúng nhất:
眼
Chọn đáp án đúng nhất:
手指
Chọn đáp án đúng nhất:
脖子
Chọn đáp án đúng nhất:
脚
Chọn đáp án đúng nhất:
胳膊
Chọn đáp án đúng nhất:
牙齿
Chọn đáp án đúng nhất:
耳朵
Chọn đáp án đúng nhất:
断
Chọn đáp án đúng nhất:
腰
Chọn đáp án đúng nhất:
鼻子
Chọn đáp án đúng nhất:
舌头
Chọn đáp án đúng nhất:
脚趾
Chọn đáp án đúng nhất:
脚腕
Chọn đáp án đúng nhất:
膝盖
Chọn đáp án đúng nhất:
声音
Chọn đáp án đúng nhất:
敲
Chọn đáp án đúng nhất:
分
Chọn đáp án đúng nhất:
问题
Chọn đáp án đúng nhất:
糊涂
Chọn đáp án đúng nhất:
打扫
Chọn đáp án đúng nhất:
屋子
Chọn đáp án đúng nhất:
空气
Chọn đáp án đúng nhất:
电影院
Chọn đáp án đúng nhất:
条件
Chọn đáp án đúng nhất:
新鲜
Chọn đáp án đúng nhất:
环绕
Chọn đáp án đúng nhất:
世界
Chọn đáp án đúng nhất:
宽敞
Chọn đáp án đúng nhất:
要是
Chọn đáp án đúng nhất:
孪生
Chọn đáp án đúng nhất:
交通
Chọn đáp án đúng nhất:
周围
Chọn đáp án đúng nhất:
环境
Chọn đáp án đúng nhất:
性格
Chọn đáp án đúng nhất:
完全
Chọn đáp án đúng nhất:
安全
Chọn đáp án đúng nhất:
鲜艳
Chọn đáp án đúng nhất:
售货员
Chọn đáp án đúng nhất:
欢迎
Chọn đáp án đúng nhất:
跳舞
Chọn đáp án đúng nhất:
胡志明市
Chọn đáp án đúng nhất:
旱季
Chọn đáp án đúng nhất:
河内
Chọn đáp án đúng nhất:
体温
Chọn đáp án đúng nhất:
分钟
Chọn đáp án đúng nhất:
平方米
Chọn đáp án đúng nhất:
行李
Chọn đáp án đúng nhất:
轻
Chọn đáp án đúng nhất:
够
Chọn đáp án đúng nhất:
忘记
Chọn đáp án đúng nhất:
赶紧
Chọn đáp án đúng nhất:
记
Chọn đáp án đúng nhất:
花
Chọn đáp án đúng nhất:
久
