NEW
Font size
Worksheets제4+5
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
강사
giảng viên
bài tập
ngày lễ
ngày tết
산 - 바다
kỳ nghỉ
núi - biển
tầng- (số) phòng
thi
계획표
giáo viên
bảng kế hoạch
làm thêm
hướng dẫn
ngắm, xem
방학
생일 파티
명절 - 설날
구경하다
명절 - 설날
bài tập về nhà
thi, kiểm tra
ngày lễ - tết
làm thêm
방학 - 휴가
kì nghỉ
rừng
sinh nhật
quán cf
생일 파티
ngày kỉ niệm
họp, hội họp
tiệc sinh nhật
kỳ nghỉ
시험을 보다
bài thi, bài kiểm tra
làm thêm
hướng dẫn
tốt nghiệp
(sự) làm thêm
한글날
커피숍
전화번호
아르바이트(하다)
안내하다
tốt nghiệp
tổ chức tiệc
hướng dẫn, chỉ dẫn
họp, hội nghị
크리스마스
quán karaoke
giáng sinh
sáng
mùa đông
hội họp
이를 닦다
회의하다
청소하다
세탁하다
buổi sáng - buổi chiều
낮 - 밤
오전 - 오후
오후 - 오전
아침- 점심
ngày - đêm
오전 - 오후
낮 - 밤
아침 - 점심
새벽 - 저녁
(bữa)sáng, (bữa) trưa, (bữa)tối, sáng sớm
아침 - 점심 - 저녁 - 새벽
새벽 - 점심 - 저녁 - 아침
점심 - 새벽 - 저녁 - 아침
ngày- tháng- năm
날/일 - 년 - 월
날/일 - 월 - 년
시 - 분 - 초
일어나다
tắm
rửa mặt
thức dậy, xảy ra
bắt đầu
đánh răng
샤워하다
이를 닦다
퇴근하다
세탁하다/ 빨래하다
세탁기- 세탁하다/ 빨래하다
máy giặt- giặt giũ
máy hút bụi- dọn vệ sinh
phòng tắm - tắm
kết thúc
máy hút bụi- dọn vệ sinh
준비하다
끝나다
청소기 - 청소하다
다니다
샤워실 - 샤워하다
목욕실 - 목욕하다
xong, kết thúc
phòng tắm - tắm
đi làm
tan tầm
đi lại ( có tính thường xuyên)
출근하다
시작하다
다니다
자다
출근하다 - 퇴근하다
đi làm - tan tầm
bắt đầu- kết thúc
giặt giũ
chuẩn bị
mấy..
몇..
시
분
초
하루 일과
công việc trong một ngày
trong vòng
trong một ngày
trong vòng 2,3,4.. ngày
trong vòng 2 ngày
이틀 동안
삼일 동안
일주일 동안
한달 동안
trong vòng một tháng
일주일 동안
하루 종일
한달 동안
이틀 동안
xuất phát - đến nơi
시작하다 - 끝나다
출근하다 - 도착하다
출근하다 - 퇴근하다
서다 - 앉다
cho - nhận
알다 - 모르다
사다 - 판매하다
켜다 - 끄다
주다 - 받다
nhanh - chậm
신다 - 벗다
알다 - 모르다
빠르다 - 느리다
싸다 - 비싸다
mang - cởi, tháo
서다 - 앉다
신다 - 벗다
사다 - 판매하다
켜다 - 끄다
nhật kí
수업
일기
날-일
수입
tuổi
회의
살-세-연게-나이
고향
집
운전하다
bố mẹ
lái xe
sân hàng
xuất phát
전(에) - 후(에)
bố - mẹ
trước - sau
cho - nhận
nam - nữ
인터넷
internet
laptop
điện thoại
sân bay
