wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제4+5

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

강사

a)

giảng viên

b)

bài tập

c)

ngày lễ

d)

ngày tết

2.

산 - 바다

a)

kỳ nghỉ

b)

núi - biển

c)

tầng- (số) phòng

d)

thi

3.

계획표

a)

giáo viên

b)

bảng kế hoạch

c)

làm thêm

d)

hướng dẫn

4.

ngắm, xem

a)

방학

b)

생일 파티

c)

명절 - 설날

d)

구경하다

5.

명절 - 설날

a)

bài tập về nhà

b)

thi, kiểm tra

c)

ngày lễ - tết

d)

làm thêm

6.

방학 - 휴가

a)

kì nghỉ

b)

rừng

c)

sinh nhật

d)

quán cf

7.

생일 파티

a)

ngày kỉ niệm

b)

họp, hội họp

c)

tiệc sinh nhật

d)

kỳ nghỉ

8.

시험을 보다

a)

bài thi, bài kiểm tra

b)

làm thêm

c)

hướng dẫn

d)

tốt nghiệp

9.

(sự) làm thêm

a)

한글날

b)

커피숍

c)

전화번호

d)

아르바이트(하다)

10.

안내하다

a)

tốt nghiệp

b)

tổ chức tiệc

c)

hướng dẫn, chỉ dẫn

d)

họp, hội nghị

11.

크리스마스

a)

quán karaoke

b)

giáng sinh

c)

sáng

d)

mùa đông

12.

hội họp

a)

이를 닦다

b)

회의하다

c)

청소하다

d)

세탁하다

13.

buổi sáng - buổi chiều

a)

낮 - 밤

b)

오전 - 오후

c)

오후 - 오전

d)

아침- 점심

14.

ngày - đêm

a)

오전 - 오후

b)

낮 - 밤

c)

아침 - 점심

d)

새벽 - 저녁

15.

(bữa)sáng, (bữa) trưa, (bữa)tối, sáng sớm

a)

아침 - 점심 - 저녁 - 새벽

b)

새벽 - 점심 - 저녁 - 아침

c)

점심 - 새벽 - 저녁 - 아침

16.

ngày- tháng- năm

a)

날/일 - 년 - 월

b)

날/일 - 월 - 년

c)

시 - 분 - 초

17.

일어나다

a)

tắm

b)

rửa mặt

c)

thức dậy, xảy ra

d)

bắt đầu

18.

đánh răng

a)

샤워하다

b)

이를 닦다

c)

퇴근하다

d)

세탁하다/ 빨래하다

19.

세탁기- 세탁하다/ 빨래하다

a)

máy giặt- giặt giũ

b)

máy hút bụi- dọn vệ sinh

c)

phòng tắm - tắm

d)

kết thúc

20.

máy hút bụi- dọn vệ sinh

a)

준비하다

b)

끝나다

c)

청소기 - 청소하다

d)

다니다

21.

샤워실 - 샤워하다

목욕실 - 목욕하다

a)

xong, kết thúc

b)

phòng tắm - tắm

c)

đi làm

d)

tan tầm

22.

đi lại ( có tính thường xuyên)

a)

출근하다

b)

시작하다

c)

다니다

d)

자다

23.

출근하다 - 퇴근하다

a)

đi làm - tan tầm

b)

bắt đầu- kết thúc

c)

giặt giũ

d)

chuẩn bị

24.

mấy..

a)

몇..

b)

c)

d)

25.

하루 일과

a)

công việc trong một ngày

b)

trong vòng

c)

trong một ngày

d)

trong vòng 2,3,4.. ngày

26.

trong vòng 2 ngày

a)

이틀 동안

b)

삼일 동안

c)

일주일 동안

d)

한달 동안

27.

trong vòng một tháng

a)

일주일 동안

b)

하루 종일

c)

한달 동안

d)

이틀 동안

28.

xuất phát - đến nơi

a)

시작하다 - 끝나다

b)

출근하다 - 도착하다

c)

출근하다 - 퇴근하다

d)

서다 - 앉다

29.

cho - nhận

a)

알다 - 모르다

b)

사다 - 판매하다

c)

켜다 - 끄다

d)

주다 - 받다

30.

nhanh - chậm

a)

신다 - 벗다

b)

알다 - 모르다

c)

빠르다 - 느리다

d)

싸다 - 비싸다

31.

mang - cởi, tháo

a)

서다 - 앉다

b)

신다 - 벗다

c)

사다 - 판매하다

d)

켜다 - 끄다

32.

nhật kí

a)

수업

b)

일기

c)

날-일

d)

수입

33.

tuổi

a)

회의

b)

살-세-연게-나이

c)

고향

d)

34.

운전하다

a)

bố mẹ

b)

lái xe

c)

sân hàng

d)

xuất phát

35.

전(에) - 후(에)

a)

bố - mẹ

b)

trước - sau

c)

cho - nhận

d)

nam - nữ

36.

인터넷

a)

internet

b)

laptop

c)

điện thoại

d)

sân bay