Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Deutsch b1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

einleben

a)

chuyển nhà

b)

đến sống

c)

hòa nhập

2.

Dozent

a)

phần trăm

b)

giảng viên

c)

một tá

3.

einverstanden

a)

phản đối

b)

đứng dậy

c)

đồng ý

4.

stören

a)

làm phiền

b)

ngạc nhiên

c)

vui vẻ

5.

Terrasse

a)

hầm

b)

gác mái

c)

sân thượng

6.

Souvenirs

a)

mỹ phẩm

b)

nội thất

c)

đồ lưu niệm

7.

Nachbarschaft

a)

vùng lân cận

b)

hàng xóm

c)

phường

8.

umziehen

a)

chuyển nhà

b)

mặc quần áo

c)

cởi quần áo

9.

verschieden

a)

giống nhau

b)

khác nhau

c)

chia tay

10.

genießen

a)

tận hưởng

b)

yên tĩnh

c)

giải trí

11.

Angebot

a)

sự cấm đoán

b)

sự phục vụ

c)

sự cung cấp

12.

ausdrucken

a)

diễn đạt

b)

in

c)

ấn tượng

13.

Nachricht

a)

tin nhắn

b)

lịch sử

c)

ca đêm

14.

Ich warte............den Zug

a)

an

b)

um

c)

auf

15.

Ausstellung

a)

cuộc triển lãm

b)

sự đặt hàng

c)

sự giao hàng

16.

giao hàng

a)

bedienen

b)

reservieren

c)

liefern

17.

cháu trai đối với cô chú bác

a)

Nichte

b)

Neffe

c)

Enkel

18.

con dâu

a)

Schwägerin

b)

Schwiegertochter

c)

Cousine

19.

Ankunft

a)

sự đến nơi

b)

sự khởi hành

c)

thông tin

20.

Ausgang

a)

hành lang

b)

lối ra

c)

lối vào

21.

besichtigen

a)

quan tâm

b)

chú ý

c)

thăm quan

22.

Reiseführer

a)

sách hướng dẫn du lịch

b)

chuyến tham quan du lịch

c)

kế hoạch du lịch

23.

wechseln

a)

đổi

b)

di chuyển

c)

ném đi

24.

thuốc

a)

Tablet

b)

Tabelle

c)

Medikament

25.

erleben

a)

sinh sống

b)

hòa nhập

c)

trải nghiệm

26.

Spezialitäten

a)

sự chuyên môn hóa

b)

đặc biệt

c)

đặc sản

27.

üben

a)

kiên trì

b)

thực hành

c)

hoạt động

28.

bedienen

a)

phục vụ

b)

tư vấn

c)

kiểm tra

29.

đặt chỗ trước

a)

beraten

b)

reservieren

c)

organisieren

30.

Ich..........gern die Ofenkartoffel.

a)

hatte

b)

bestelle

c)

hätte

31.

..........ich Ihnen noch ein Wasser bringen?

a)

Ob

b)

Darf

c)

Werde

32.

hóa đơn

a)

Kassenzettel

b)

Reklamation

c)

Kasse

33.

chuyển tàu, xe

a)

einsteigen

b)

aussteigen

c)

umsteigen

34.

bekannt

a)

quen biết

b)

làm quen

c)

nổi tiếng

35.

Brieftaschen

a)

bóp tiền

b)

hòm thư

c)

vali

36.

Praktikum

a)

sự tiện lợi

b)

sự luyện tập

c)

thực tập

37.

Rekorde

a)

báo cáo

b)

kỉ lục

c)

ghi âm

38.

verlieren

a)

bỏ đi

b)

mất

c)

nhớ

39.

Schwager

a)

con rể

b)

anh họ

c)

anh rể

40.

verdienen

a)

phục vụ

b)

kiếm tiền

c)

chăm sóc

41.

inklusive

a)

bao gồm

b)

loại trừ

c)

thêm vào

42.

Krankenversicherung

a)

bệnh tật

b)

bảo hiểm tai nạn

c)

bảo hiểm y tế

43.

khởi hành

a)

ankommen

b)

abfahren

c)

zurückfahren

44.

Messe

a)

hội chợ

b)

con dao

c)

chuyến đi

45.

Kaufhaus

a)

cửa hàng

b)

trung tâm thương mại

c)

quán ăn

46.

sich gewöhnen an Akk

(a)  

47.

aufregend

(a)  

48.

überlegen

(a)  

49.

der Unterschied,-e

(a)  

50.

gelten für

(a)  

51.

aufnehmen

(a)  

52.

Miễn phí (viết 1 đáp án)

(a)  

53.

der Einlass

(a)  

54.

verfügbar

(a)  

55.

Rollstuhlfahrer

(a)  

56.

tagsüber

(a)  

57.

e Führung,-en

(a)  

58.

r Beitrag

(a)  

59.

anschaffen

(a)  

60.

verlassen

(a)