WorksheetsMs Kim Topik_듣기 유형 4 (35~41회)
Total questions: 180
Worksheet time: 23mins
온라인 쇼핑
nổi tiếng
(a)
đa dạng
(a)
quảng bá
(a)
chọn rồi ăn
(a)
mượn
(a)
thẻ học sinh
(a)
đánh rơi
(a)
thẻ ra vào
(a)
cần thiết
(a)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
(a)
kiểm tra, rà soát
(a)
chuông báo động
(a)
được hoạt động
(a)
thang máy
(a)
cầu thang
(a)
thông cảm
(a)
sự tiết kiệm
(a)
kinh tế
(a)
bị hỏng
(a)
máy photo
(a)
tiêu đề, chủ đề nóng
(a)
phí quản lý
(a)
phí sửa chữa
(a)
đảm trách, chịu trách nhiệm
(a)
được tiết kiệm
(a)
ưu điểm
(a)
tăng lên
(a)
việc cho mượn, cho thuê
(a)
tối đa
(a)
tính không kinh tế
(a)
bản thân
(a)
học viện đào tạo
(a)
người dân thành phố
(a)
không gian văn hóa
(a)
công trình, thi công
(a)
thiết bị
(a)
cũ, mòn
(a)
bỏ trống
(a)
sự tái kiến trúc
(a)
lập kế hoạch
(a)
ý kiến
(a)
nơi diễn ra sự kiện
(a)
vận dụng, áp dụng
(a)
sinh ra, ra đời
(a)
cũ, lâu năm
(a)
mới
(a)
áo sơ mi nữ
(a)
phiếu mua hàng, phiếu quà tặng
(a)
chọn
(a)
đưa đón
(a)
lịch trình
(a)
một cách đơn giản
(a)
hội trường, giảng đường lớn
(a)
video
(a)
nhà thi đấu thể thao
(a)
theo thứ tự
(a)
nhìn quanh, quan sát xung quanh
(a)
tầng hầm, dưới lòng đất
(a)
lối vào
(a)
quà lưu niệm
(a)
cuối cùng
(a)
sự cố tai nạn
(a)
tin tức
(a)
phụ cận, gần
(a)
đường
(a)
xe tải
(a)
xe chở khách
(a)
xung đột, va chạm
(a)
bị thương
(a)
được điều trị
(a)
cảnh sát
(a)
sương mù dày đặc
(a)
xảy ra tai nạn
(a)
chính xác
(a)
nguyên nhân
(a)
nắm bắt
(a)
người lái xe
(a)
điều tra
(a)
trở về nhà, quy gia
(a)
nghỉ hưu
(a)
di sản văn hóa
(a)
động cơ
(a)
nghề giáo
(a)
tuổi già
(a)
vận dụng kinh nghiệm
(a)
tích cực
(a)
khuyên, tiến cử
(a)
trung tâm văn hóa (center)
(a)
phản đối
(a)
giảng dạy
(a)
