Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 유형 4 (35~41회)

Total questions: 180

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
해외
a)
nước ngoài
b)
lời đồn truyền miệng
c)
cắm trại, dã ngoại
d)
chứa đựng
e)
hợp khẩu vị
2.

온라인 쇼핑

a)
mua sắm qua mạng
b)
nước ngoài
c)
lời đồn truyền miệng
d)
cắm trại, dã ngoại
e)
chứa đựng
3.
국내
a)
trong nước
b)
mua sắm qua mạng
c)
nước ngoài
d)
lời đồn truyền miệng
e)
cắm trại, dã ngoại
4.
주문하다
a)
đặt hàng
b)
trong nước
c)
mua sắm qua mạng
d)
nước ngoài
e)
lời đồn truyền miệng
5.
세일하다
a)
giảm giá
b)
đặt hàng
c)
trong nước
d)
mua sắm qua mạng
e)
nước ngoài
6.
알아보다
a)
tìm hiểu
b)
giảm giá
c)
đặt hàng
d)
trong nước
e)
mua sắm qua mạng
7.
영화 촬영
a)
quay phim
b)
tìm hiểu
c)
giảm giá
d)
đặt hàng
e)
trong nước
8.
진행되다
a)
được tiến hành
b)
quay phim
c)
tìm hiểu
d)
giảm giá
e)
đặt hàng
9.
주차장
a)
bãi đỗ xe
b)
được tiến hành
c)
quay phim
d)
tìm hiểu
e)
giảm giá
10.
세우다
a)
đỗ xe
b)
bãi đỗ xe
c)
được tiến hành
d)
quay phim
e)
tìm hiểu
11.
금지되다
a)
bị cấm
b)
đỗ xe
c)
bãi đỗ xe
d)
được tiến hành
e)
quay phim
12.
협조하다
a)
phối hợp, hợp tác
b)
bị cấm
c)
đỗ xe
d)
bãi đỗ xe
e)
được tiến hành
13.
상영하다
a)
trình chiếu phim
b)
phối hợp, hợp tác
c)
bị cấm
d)
đỗ xe
e)
bãi đỗ xe
14.
옮기다
a)
di chuyển
b)
trình chiếu phim
c)
phối hợp, hợp tác
d)
bị cấm
e)
đỗ xe
15.
인기를 끌다
a)
lôi kéo được sự quan tâm, được ưa chuộng
b)
di chuyển
c)
trình chiếu phim
d)
phối hợp, hợp tác
e)
bị cấm
16.
예술
a)
nghệ thuật
b)
lôi kéo được sự quan tâm, được ưa chuộng
c)
di chuyển
d)
trình chiếu phim
e)
phối hợp, hợp tác
17.
고등학교
a)
trường cấp 3
b)
nghệ thuật
c)
lôi kéo được sự quan tâm, được ưa chuộng
d)
di chuyển
e)
trình chiếu phim
18.
교사
a)
giáo viên
b)
trường cấp 3
c)
nghệ thuật
d)
lôi kéo được sự quan tâm, được ưa chuộng
e)
di chuyển
19.
이루어지다
a)
được tạo thành
b)
giáo viên
c)
trường cấp 3
d)
nghệ thuật
e)
lôi kéo được sự quan tâm, được ưa chuộng
20.
어린이
a)
trẻ em
b)
được tạo thành
c)
giáo viên
d)
trường cấp 3
e)
nghệ thuật
21.
복장
a)
phục trang
b)
trẻ em
c)
được tạo thành
d)
giáo viên
e)
trường cấp 3
22.
더하다
a)
thêm vào
b)
phục trang
c)
trẻ em
d)
được tạo thành
e)
giáo viên
23.
이해
a)
sự thấu hiểu
b)
thêm vào
c)
phục trang
d)
trẻ em
e)
được tạo thành
24.
나들이
a)
chuyến đi chơi
b)
sự thấu hiểu
c)
thêm vào
d)
phục trang
e)
trẻ em
25.
관람하다
a)
xem, thưởng thức
b)
chuyến đi chơi
c)
sự thấu hiểu
d)
thêm vào
e)
phục trang
26.
어른
a)
người lớn
b)
xem, thưởng thức
c)
chuyến đi chơi
d)
sự thấu hiểu
e)
thêm vào
27.
기획되다
a)
được lập kế hoạch
b)
người lớn
c)
xem, thưởng thức
d)
chuyến đi chơi
e)
sự thấu hiểu
28.
운행하다
a)
vận hành (tàu, xe)
b)
được lập kế hoạch
c)
người lớn
d)
xem, thưởng thức
e)
chuyến đi chơi
29.
주민
a)
cư dân
b)
vận hành (tàu, xe)
c)
được lập kế hoạch
d)
người lớn
e)
xem, thưởng thức
30.
제안
a)
đề án
b)
cư dân
c)
vận hành (tàu, xe)
d)
được lập kế hoạch
e)
người lớn
31.
옛날
a)
ngày xưa
b)
đề án
c)
cư dân
d)
vận hành (tàu, xe)
e)
được lập kế hoạch
32.
분위기
a)
bầu không khí
b)
ngày xưa
c)
đề án
d)
cư dân
e)
vận hành (tàu, xe)
33.
반응
a)
phản ứng
b)
bầu không khí
c)
ngày xưa
d)
đề án
e)
cư dân
34.
방문하다
a)
viếng thăm
b)
phản ứng
c)
bầu không khí
d)
ngày xưa
e)
đề án
35.
손님
a)
khách hàng
b)
viếng thăm
c)
phản ứng
d)
bầu không khí
e)
ngày xưa
36.
관광객
a)
khách tham quan
b)
khách hàng
c)
viếng thăm
d)
phản ứng
e)
bầu không khí
37.
현대적
a)
tính hiện đại
b)
khách tham quan
c)
khách hàng
d)
viếng thăm
e)
phản ứng
38.
운영하다
a)
vận hành, điều hành
b)
tính hiện đại
c)
khách tham quan
d)
khách hàng
e)
viếng thăm
39.
대부분
a)
đa số, đại bộ phận
b)
vận hành, điều hành
c)
tính hiện đại
d)
khách tham quan
e)
khách hàng
40.
자연 생태
a)
sinh thái tự nhiên
b)
đa số, đại bộ phận
c)
vận hành, điều hành
d)
tính hiện đại
e)
khách tham quan
41.
체험
a)
trải nghiệm
b)
sinh thái tự nhiên
c)
đa số, đại bộ phận
d)
vận hành, điều hành
e)
tính hiện đại
42.
프로그램
a)
chương trình
b)
trải nghiệm
c)
sinh thái tự nhiên
d)
đa số, đại bộ phận
e)
vận hành, điều hành
43.
기회
a)
cơ hội
b)
chương trình
c)
trải nghiệm
d)
sinh thái tự nhiên
e)
đa số, đại bộ phận
44.
시간이 나다
a)
có thời gian
b)
cơ hội
c)
chương trình
d)
trải nghiệm
e)
sinh thái tự nhiên
45.
예약하다
a)
đặt trước
b)
có thời gian
c)
cơ hội
d)
chương trình
e)
trải nghiệm
46.
만족하다
a)
thỏa mãn, hài lòng
b)
đặt trước
c)
có thời gian
d)
cơ hội
e)
chương trình
47.
할인하다
a)
hạ giá
b)
thỏa mãn, hài lòng
c)
đặt trước
d)
có thời gian
e)
cơ hội
48.
참여하다
a)
tham dự
b)
hạ giá
c)
thỏa mãn, hài lòng
d)
đặt trước
e)
có thời gian
49.
참가하다
a)
tham gia
b)
tham dự
c)
hạ giá
d)
thỏa mãn, hài lòng
e)
đặt trước
50.
에너지 절약
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
tham gia
c)
tham dự
d)
hạ giá
e)
thỏa mãn, hài lòng
51.
사원
a)
nhân viên
b)
tiết kiệm năng lượng
c)
tham gia
d)
tham dự
e)
hạ giá
52.
난방 온도
a)
nhiệt độ sưởi ấm
b)
nhân viên
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
tham gia
e)
tham dự
53.
유지하다
a)
duy trì
b)
nhiệt độ sưởi ấm
c)
nhân viên
d)
tiết kiệm năng lượng
e)
tham gia
54.
전기 제품
a)
sản phẩm điện
b)
duy trì
c)
nhiệt độ sưởi ấm
d)
nhân viên
e)
tiết kiệm năng lượng
55.
끄다
a)
tắt, ngắt
b)
sản phẩm điện
c)
duy trì
d)
nhiệt độ sưởi ấm
e)
nhân viên
56.
엘리베이터
a)
thang máy
b)
tắt, ngắt
c)
sản phẩm điện
d)
duy trì
e)
nhiệt độ sưởi ấm
57.
운행되다
a)
được vận hành (tàu, xe)
b)
thang máy
c)
tắt, ngắt
d)
sản phẩm điện
e)
duy trì
58.
착오
a)
sự sai lầm, nhầm lẫn
b)
được vận hành (tàu, xe)
c)
thang máy
d)
tắt, ngắt
e)
sản phẩm điện
59.
난방 기구
a)
thiết bị sưởi ấm
b)
sự sai lầm, nhầm lẫn
c)
được vận hành (tàu, xe)
d)
thang máy
e)
tắt, ngắt
60.
일정
a)
lịch trình
b)
thiết bị sưởi ấm
c)
sự sai lầm, nhầm lẫn
d)
được vận hành (tàu, xe)
e)
thang máy
61.
순찰
a)
sự tuần tra
b)
lịch trình
c)
thiết bị sưởi ấm
d)
sự sai lầm, nhầm lẫn
e)
được vận hành (tàu, xe)
62.
도입하다
a)
áp dụng, đưa vào
b)
sự tuần tra
c)
lịch trình
d)
thiết bị sưởi ấm
e)
sự sai lầm, nhầm lẫn
63.
구역
a)
khu vực
b)
áp dụng, đưa vào
c)
sự tuần tra
d)
lịch trình
e)
thiết bị sưởi ấm
64.
담당
a)
đảm nhiệm, phụ trách
b)
khu vực
c)
áp dụng, đưa vào
d)
sự tuần tra
e)
lịch trình
65.
경찰관
a)
cảnh sát
b)
đảm nhiệm, phụ trách
c)
khu vực
d)
áp dụng, đưa vào
e)
sự tuần tra
66.
지정하다
a)
chỉ định
b)
cảnh sát
c)
đảm nhiệm, phụ trách
d)
khu vực
e)
áp dụng, đưa vào
67.
제도
a)
chế độ
b)
chỉ định
c)
cảnh sát
d)
đảm nhiệm, phụ trách
e)
khu vực
68.
게시판
a)
bảng thông báo
b)
chế độ
c)
chỉ định
d)
cảnh sát
e)
đảm nhiệm, phụ trách
69.
붙이다
a)
gắn, dán
b)
bảng thông báo
c)
chế độ
d)
chỉ định
e)
cảnh sát
70.
범죄
a)
sự phạm tội
b)
gắn, dán
c)
bảng thông báo
d)
chế độ
e)
chỉ định
71.
발생률
a)
tỉ lệ phát sinh
b)
sự phạm tội
c)
gắn, dán
d)
bảng thông báo
e)
chế độ
72.
절반
a)
một nửa
b)
tỉ lệ phát sinh
c)
sự phạm tội
d)
gắn, dán
e)
bảng thông báo
73.
확대하다
a)
mở rộng, phóng to
b)
một nửa
c)
tỉ lệ phát sinh
d)
sự phạm tội
e)
gắn, dán
74.
방안
a)
phương án
b)
mở rộng, phóng to
c)
một nửa
d)
tỉ lệ phát sinh
e)
sự phạm tội
75.
검토되다
a)
được kiểm tra
b)
phương án
c)
mở rộng, phóng to
d)
một nửa
e)
tỉ lệ phát sinh
76.
실시되다
a)
được thực thi
b)
được kiểm tra
c)
phương án
d)
mở rộng, phóng to
e)
một nửa
77.
감소하다
a)
giảm
b)
được thực thi
c)
được kiểm tra
d)
phương án
e)
mở rộng, phóng to
78.
시행되다
a)
được thi hành
b)
giảm
c)
được thực thi
d)
được kiểm tra
e)
phương án
79.
관광지
a)
địa điểm du lịch
b)
được thi hành
c)
giảm
d)
được thực thi
e)
được kiểm tra
80.
재래시장
a)
chợ truyền thống
b)
địa điểm du lịch
c)
được thi hành
d)
giảm
e)
được thực thi
81.
상인
a)
thương nhân
b)
chợ truyền thống
c)
địa điểm du lịch
d)
được thi hành
e)
giảm
82.
협회
a)
hiệp hội
b)
thương nhân
c)
chợ truyền thống
d)
địa điểm du lịch
e)
được thi hành
83.
회장님
a)
hội trưởng
b)
hiệp hội
c)
thương nhân
d)
chợ truyền thống
e)
địa điểm du lịch
84.
비결
a)
bí quyết
b)
hội trưởng
c)
hiệp hội
d)
thương nhân
e)
chợ truyền thống
85.
도시락
a)
cơm hộp
b)
bí quyết
c)
hội trưởng
d)
hiệp hội
e)
thương nhân
86.
먹을거리
a)
thức ăn, cái để ăn
b)
cơm hộp
c)
bí quyết
d)
hội trưởng
e)
hiệp hội
87.
입맛에 맞다
a)
hợp khẩu vị
b)
thức ăn, cái để ăn
c)
cơm hộp
d)
bí quyết
e)
hội trưởng
88.
담다
a)
chứa đựng
b)
hợp khẩu vị
c)
thức ăn, cái để ăn
d)
cơm hộp
e)
bí quyết
89.
소풍
a)
cắm trại, dã ngoại
b)
chứa đựng
c)
hợp khẩu vị
d)
thức ăn, cái để ăn
e)
cơm hộp
90.
입소문
a)
lời đồn truyền miệng
b)
cắm trại, dã ngoại
c)
chứa đựng
d)
hợp khẩu vị
e)
thức ăn, cái để ăn
91.

nổi tiếng

(a)  

92.

đa dạng

(a)  

93.

quảng bá

(a)  

94.

chọn rồi ăn

(a)  

95.

mượn

(a)  

96.

thẻ học sinh

(a)  

97.

đánh rơi

(a)  

98.

thẻ ra vào

(a)  

99.

cần thiết

(a)  

100.

trang thiết bị phòng cháy chữa cháy

(a)  

101.

kiểm tra, rà soát

(a)  

102.

chuông báo động

(a)  

103.

được hoạt động

(a)  

104.

thang máy

(a)  

105.

cầu thang

(a)  

106.

thông cảm

(a)  

107.

sự tiết kiệm

(a)  

108.

kinh tế

(a)  

109.

bị hỏng

(a)  

110.

máy photo

(a)  

111.

tiêu đề, chủ đề nóng

(a)  

112.

phí quản lý

(a)  

113.

phí sửa chữa

(a)  

114.

đảm trách, chịu trách nhiệm

(a)  

115.

được tiết kiệm

(a)  

116.

ưu điểm

(a)  

117.

tăng lên

(a)  

118.

việc cho mượn, cho thuê

(a)  

119.

tối đa

(a)  

120.

tính không kinh tế

(a)  

121.

bản thân

(a)  

122.

học viện đào tạo

(a)  

123.

người dân thành phố

(a)  

124.

không gian văn hóa

(a)  

125.

công trình, thi công

(a)  

126.

thiết bị

(a)  

127.

cũ, mòn

(a)  

128.

bỏ trống

(a)  

129.

sự tái kiến trúc

(a)  

130.

lập kế hoạch

(a)  

131.

ý kiến

(a)  

132.

nơi diễn ra sự kiện

(a)  

133.

vận dụng, áp dụng

(a)  

134.

sinh ra, ra đời

(a)  

135.

cũ, lâu năm

(a)  

136.

mới

(a)  

137.

áo sơ mi nữ

(a)  

138.

phiếu mua hàng, phiếu quà tặng

(a)  

139.

chọn

(a)  

140.

đưa đón

(a)  

141.

lịch trình

(a)  

142.

một cách đơn giản

(a)  

143.

hội trường, giảng đường lớn

(a)  

144.

video

(a)  

145.

nhà thi đấu thể thao

(a)  

146.

theo thứ tự

(a)  

147.

nhìn quanh, quan sát xung quanh

(a)  

148.

tầng hầm, dưới lòng đất

(a)  

149.

lối vào

(a)  

150.

quà lưu niệm

(a)  

151.

cuối cùng

(a)  

152.

sự cố tai nạn

(a)  

153.

tin tức

(a)  

154.

phụ cận, gần

(a)  

155.

đường

(a)  

156.

xe tải

(a)  

157.

xe chở khách

(a)  

158.

xung đột, va chạm

(a)  

159.

bị thương

(a)  

160.

được điều trị

(a)  

161.

cảnh sát

(a)  

162.

sương mù dày đặc

(a)  

163.

xảy ra tai nạn

(a)  

164.

chính xác

(a)  

165.

nguyên nhân

(a)  

166.

nắm bắt

(a)  

167.

người lái xe

(a)  

168.

điều tra

(a)  

169.

trở về nhà, quy gia

(a)  

170.

nghỉ hưu

(a)  

171.

di sản văn hóa

(a)  

172.

động cơ

(a)  

173.

nghề giáo

(a)  

174.

tuổi già

(a)  

175.

vận dụng kinh nghiệm

(a)  

176.

tích cực

(a)  

177.

khuyên, tiến cử

(a)  

178.

trung tâm văn hóa (center)

(a)  

179.

phản đối

(a)  

180.

giảng dạy

(a)