Worksheetstừ mới
Total questions: 50
Worksheet time: 2hrs 1mins
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
băng qua
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
đi qua
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
cầu thang bộ
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
thang máy
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
thanh toán
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
điện thoại công cộng
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
đáng yêu
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì?
đứa trẻ đáng yêu
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
Lá phong
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì?
tính cách gấp gáp
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì?
tăng cân
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì?
giảm cân
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì?
giảm cân
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì? (chia đuôi câu thân mật)
dọn dẹp 1 cách sạch sẽ
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì? (chia đuôi câu thân mật thời quá khứ)
ngã
(a)
Cụm từ này trong tiếng Hàn là gì? (chia đuôi câu thân mật thời quá khứ)
tạnh mưa
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
đồ ăn ngọt
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
học sinh thông minh
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
đồ ăn nóng
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
bài tập đã làm hôm qua
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
cái bút ở bên cạnh bạn
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
ngày nghỉ
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
ngày lễ lớn nhất
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
người đã giúp đỡ tôi
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
đồng xu
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể):
tiền giấy
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì?
giá cả
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
kết quả hài lòng
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì?
đầu tiên
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì?
cuối cùng
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
vỗ tay
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
đông đúc, phức tạp
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
tương tự, giống nhau
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
suy nghĩ
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
nảy ra suy nghĩ
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
hỏng
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
vừa miệng
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
lựa chọn
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
giảm giá
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
xuất khẩu
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
đánh mất, làm mất
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
quên mất, quên béng
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
chào hỏi
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
luyện tập
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
đặt trước
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
quay trở lại
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
đi lên
(a)
Từ này trong tiếng Hàn là gì? (viết từ nguyên thể)
đi ra ngoài
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
mùi lạ
(a)
Chia định ngữ với cụm từ sau:
chiếc smartphone đang sử dụng
(a)
