wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng TA 11

Total questions: 88

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

sự giúp đỡ

a)

assistance

b)

make

c)

help

d)

associate

2.

Hội, hiệp hội

(a)  

3.

hành vi, cách cư xử

(a)  

4.

uốn cong

a)

tie

b)

bend

c)

tight

d)

block

5.

bloc

a)

miếng

b)

mảnh

c)

chặn

d)

Khối

6.

sách mỏng ( thông tin quảng cáo)

(a)  

7.

sự quyến rũ

a)

lovely

b)

attractive

c)

charm

d)

bend

8.

hiến chương

(a)  

9.

hiến pháp

(a)  

10.

delicate (adj)

a)

ổn định

b)

mềm mại

c)

cứng rắn

d)

xốp

11.

tiêu hóa (v)

(a)  

12.

nền kinh tế

(a)  

13.

thon dài (adj)

a)

graceful

b)

elongated

c)

delicate

d)

govern

14.

outside=

(a)  

15.

cai trị, nắm quyền

(a)  

16.

duyên dáng

(a)  

17.

identity

a)

đặc biệt

b)

bản sắc

c)

cơ bản

d)

chú ý

18.

phù hợp với

(a)  

19.

Lây nhiễm

(a)  

20.

sự can thiệp (n)

(a)  

21.

hợp pháp

(a)  

22.

duy trì

(a)  

23.

phương châm, khẩu hiệu

(a)  

24.

sự ổn định (n)

(a)  

25.

học thuyết

(a)  

26.

sự giúp đỡ

a)

assistance

b)

make

c)

help

d)

associate

27.

sự giúp đỡ

a)

assistance

b)

make

c)

help

d)

associate

28.

Hội, hiệp hội

(a)  

29.

Hội, hiệp hội

(a)  

30.

Hội, hiệp hội

(a)  

31.

hành vi, cách cư xử

(a)  

32.

hành vi, cách cư xử

(a)  

33.

uốn cong

a)

tie

b)

bend

c)

tight

d)

block

34.

uốn cong

a)

tie

b)

bend

c)

tight

d)

block

35.

bloc

a)

miếng

b)

mảnh

c)

chặn

d)

Khối

36.

bloc

a)

miếng

b)

mảnh

c)

chặn

d)

Khối

37.

sách mỏng ( thông tin quảng cáo)

(a)  

38.

sách mỏng ( thông tin quảng cáo)

(a)  

39.

sách mỏng ( thông tin quảng cáo)

(a)  

40.

sự quyến rũ

a)

lovely

b)

attractive

c)

charm

d)

bend

41.

sự quyến rũ

a)

lovely

b)

attractive

c)

charm

d)

bend

42.

hiến chương

(a)  

43.

hiến chương

(a)  

44.

hiến chương

(a)  

45.

hiến pháp

(a)  

46.

hiến pháp

(a)  

47.

hiến pháp

(a)  

48.

delicate (adj)

a)

ổn định

b)

mềm mại

c)

cứng rắn

d)

xốp

49.

delicate (adj)

a)

ổn định

b)

mềm mại

c)

cứng rắn

d)

xốp

50.

tiêu hóa (v)

(a)  

51.

tiêu hóa (v)

(a)  

52.

tiêu hóa (v)

(a)  

53.

nền kinh tế

(a)  

54.

thon dài (adj)

a)

graceful

b)

elongated

c)

delicate

d)

govern

55.

thon dài (adj)

a)

graceful

b)

elongated

c)

delicate

d)

govern

56.

outside=

(a)  

57.

outside=

(a)  

58.

outside=

(a)  

59.

cai trị, nắm quyền

(a)  

60.

cai trị, nắm quyền

(a)  

61.

cai trị, nắm quyền

(a)  

62.

duyên dáng

(a)  

63.

identity

a)

đặc biệt

b)

bản sắc

c)

cơ bản

d)

chú ý

64.

identity

a)

đặc biệt

b)

bản sắc

c)

cơ bản

d)

chú ý

65.

phù hợp với

(a)  

66.

phù hợp với

(a)  

67.

phù hợp với

(a)  

68.

phù hợp với

(a)  

69.

Lây nhiễm

(a)  

70.

Lây nhiễm

(a)  

71.

Lây nhiễm

(a)  

72.

sự can thiệp (n)

(a)  

73.

sự can thiệp (n)

(a)  

74.

sự can thiệp (n)

(a)  

75.

hợp pháp

(a)  

76.

hợp pháp

(a)  

77.

duy trì

(a)  

78.

duy trì

(a)  

79.

phương châm, khẩu hiệu

(a)  

80.

phương châm, khẩu hiệu

(a)  

81.

phương châm, khẩu hiệu

(a)  

82.

sự ổn định (n)

(a)  

83.

sự ổn định (n)

(a)  

84.

sự ổn định (n)

(a)  

85.

học thuyết

(a)  

86.

học thuyết

(a)  

87.

học thuyết

(a)  

88.

sự giúp đỡ

a)

assistance

b)

make

c)

help

d)

associate