wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 유형 5 (35~41회)

Total questions: 176

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
직장
a)
chỗ làm
b)
gây ảnh hưởng xấu
c)
trái lại
d)
có ích
e)
hoàn toàn không
2.
그만두다
a)
nghỉ việc
b)
chỗ làm
c)
gây ảnh hưởng xấu
d)
trái lại
e)
có ích
3.
세계 여행
a)
du lịch thế giới
b)
nghỉ việc
c)
chỗ làm
d)
gây ảnh hưởng xấu
e)
trái lại
4.
대단하다
a)
giỏi, tuyệt
b)
du lịch thế giới
c)
nghỉ việc
d)
chỗ làm
e)
gây ảnh hưởng xấu
5.
이해가 안 되다
a)
không hiểu được
b)
giỏi, tuyệt
c)
du lịch thế giới
d)
nghỉ việc
e)
chỗ làm
6.
자신을 돌아보다
a)
nhìn lại bản thân
b)
không hiểu được
c)
giỏi, tuyệt
d)
du lịch thế giới
e)
nghỉ việc
7.
계획을 세우다
a)
lập kế hoạch
b)
nhìn lại bản thân
c)
không hiểu được
d)
giỏi, tuyệt
e)
du lịch thế giới
8.
장기 여행
a)
du lịch dài ngày
b)
lập kế hoạch
c)
nhìn lại bản thân
d)
không hiểu được
e)
giỏi, tuyệt
9.
장기간
a)
thời gian dài
b)
du lịch dài ngày
c)
lập kế hoạch
d)
nhìn lại bản thân
e)
không hiểu được
10.
떠나다
a)
rời đi
b)
thời gian dài
c)
du lịch dài ngày
d)
lập kế hoạch
e)
nhìn lại bản thân
11.
장점
a)
ưu điểm
b)
rời đi
c)
thời gian dài
d)
du lịch dài ngày
e)
lập kế hoạch
12.
시간이 나다
a)
có thời gian
b)
ưu điểm
c)
rời đi
d)
thời gian dài
e)
du lịch dài ngày
13.
취직하다
a)
xin việc
b)
có thời gian
c)
ưu điểm
d)
rời đi
e)
thời gian dài
14.
철저하다
a)
triệt để
b)
xin việc
c)
có thời gian
d)
ưu điểm
e)
rời đi
15.
궁금하다
a)
tò mò, thắc mắc
b)
triệt để
c)
xin việc
d)
có thời gian
e)
ưu điểm
16.
효과
a)
hiệu quả
b)
tò mò, thắc mắc
c)
triệt để
d)
xin việc
e)
có thời gian
17.
충분하다
a)
đầy đủ
b)
hiệu quả
c)
tò mò, thắc mắc
d)
triệt để
e)
xin việc
18.
심하다
a)
nghiêm trọng
b)
đầy đủ
c)
hiệu quả
d)
tò mò, thắc mắc
e)
triệt để
19.
스트레스를 받다
a)
bị stress
b)
nghiêm trọng
c)
đầy đủ
d)
hiệu quả
e)
tò mò, thắc mắc
20.
무리하다
a)
quá mức
b)
bị stress
c)
nghiêm trọng
d)
đầy đủ
e)
hiệu quả
21.
적당히
a)
một cách thích hợp, vừa phải
b)
quá mức
c)
bị stress
d)
nghiêm trọng
e)
đầy đủ
22.
각자
a)
mỗi người
b)
một cách thích hợp, vừa phải
c)
quá mức
d)
bị stress
e)
nghiêm trọng
23.
체력
a)
thể lực
b)
mỗi người
c)
một cách thích hợp, vừa phải
d)
quá mức
e)
bị stress
24.
고르다
a)
lựa chọn
b)
thể lực
c)
mỗi người
d)
một cách thích hợp, vừa phải
e)
quá mức
25.
연예인
a)
nghệ sĩ
b)
lựa chọn
c)
thể lực
d)
mỗi người
e)
một cách thích hợp, vừa phải
26.
부작용
a)
tác dụng phụ
b)
nghệ sĩ
c)
lựa chọn
d)
thể lực
e)
mỗi người
27.
출연하다
a)
biểu diễn
b)
tác dụng phụ
c)
nghệ sĩ
d)
lựa chọn
e)
thể lực
28.
재능
a)
tài năng
b)
biểu diễn
c)
tác dụng phụ
d)
nghệ sĩ
e)
lựa chọn
29.
발견하다
a)
phát hiện
b)
tài năng
c)
biểu diễn
d)
tác dụng phụ
e)
nghệ sĩ
30.
방송
a)
truyền hình
b)
phát hiện
c)
tài năng
d)
biểu diễn
e)
tác dụng phụ
31.
전통
a)
truyền thống
b)
truyền hình
c)
phát hiện
d)
tài năng
e)
biểu diễn
32.
그대로
a)
y nguyên
b)
truyền thống
c)
truyền hình
d)
phát hiện
e)
tài năng
33.
특별하다
a)
đặc biệt
b)
y nguyên
c)
truyền thống
d)
truyền hình
e)
phát hiện
34.
대중화
a)
đại chúng hóa
b)
đặc biệt
c)
y nguyên
d)
truyền thống
e)
truyền hình
35.
아름다움을 지키다
a)
giữ gìn vẻ đẹp
b)
đại chúng hóa
c)
đặc biệt
d)
y nguyên
e)
truyền thống
36.
현대
a)
hiện đại
b)
giữ gìn vẻ đẹp
c)
đại chúng hóa
d)
đặc biệt
e)
y nguyên
37.
화려하다
a)
sặc sỡ, rực rỡ
b)
hiện đại
c)
giữ gìn vẻ đẹp
d)
đại chúng hóa
e)
đặc biệt
38.
실용적
a)
tính thiết thực
b)
sặc sỡ, rực rỡ
c)
hiện đại
d)
giữ gìn vẻ đẹp
e)
đại chúng hóa
39.
디자인
a)
thiết kế
b)
tính thiết thực
c)
sặc sỡ, rực rỡ
d)
hiện đại
e)
giữ gìn vẻ đẹp
40.
기여하다
a)
đóng góp
b)
thiết kế
c)
tính thiết thực
d)
sặc sỡ, rực rỡ
e)
hiện đại
41.
요소
a)
yếu tố
b)
đóng góp
c)
thiết kế
d)
tính thiết thực
e)
sặc sỡ, rực rỡ
42.
과하다
a)
quá, vượt quá
b)
yếu tố
c)
đóng góp
d)
thiết kế
e)
tính thiết thực
43.
고유
a)
vốn có
b)
quá, vượt quá
c)
yếu tố
d)
đóng góp
e)
thiết kế
44.
특징
a)
đặc trưng
b)
vốn có
c)
quá, vượt quá
d)
yếu tố
e)
đóng góp
45.
빠지다
a)
bị thiếu sót
b)
đặc trưng
c)
vốn có
d)
quá, vượt quá
e)
yếu tố
46.
표현하다
a)
biểu hiện
b)
bị thiếu sót
c)
đặc trưng
d)
vốn có
e)
quá, vượt quá
47.
활용하다
a)
vận dụng
b)
biểu hiện
c)
bị thiếu sót
d)
đặc trưng
e)
vốn có
48.
굳이
a)
không nhất thiết
b)
vận dụng
c)
biểu hiện
d)
bị thiếu sót
e)
đặc trưng
49.
깊이
a)
một cách sâu sắc
b)
không nhất thiết
c)
vận dụng
d)
biểu hiện
e)
bị thiếu sót
50.
경쟁 사회
a)
xã hội cạnh tranh
b)
một cách sâu sắc
c)
không nhất thiết
d)
vận dụng
e)
biểu hiện
51.
전문성이 강하다
a)
tính chuyên môn vững vàng
b)
xã hội cạnh tranh
c)
một cách sâu sắc
d)
không nhất thiết
e)
vận dụng
52.
경쟁력
a)
khả năng cạnh tranh
b)
tính chuyên môn vững vàng
c)
xã hội cạnh tranh
d)
một cách sâu sắc
e)
không nhất thiết
53.
자격증을 따다
a)
đạt được chứng chỉ
b)
khả năng cạnh tranh
c)
tính chuyên môn vững vàng
d)
xã hội cạnh tranh
e)
một cách sâu sắc
54.
동아리
a)
câu lạc bộ
b)
đạt được chứng chỉ
c)
khả năng cạnh tranh
d)
tính chuyên môn vững vàng
e)
xã hội cạnh tranh
55.
칭찬하다
a)
khen ngợi
b)
câu lạc bộ
c)
đạt được chứng chỉ
d)
khả năng cạnh tranh
e)
tính chuyên môn vững vàng
56.
일을 맡다
a)
giao phó công việc
b)
khen ngợi
c)
câu lạc bộ
d)
đạt được chứng chỉ
e)
khả năng cạnh tranh
57.
도움
a)
sự giúp đỡ
b)
giao phó công việc
c)
khen ngợi
d)
câu lạc bộ
e)
đạt được chứng chỉ
58.
거절하다
a)
từ chối
b)
sự giúp đỡ
c)
giao phó công việc
d)
khen ngợi
e)
câu lạc bộ
59.
신경을 쓰다
a)
lo lắng, để ý
b)
từ chối
c)
sự giúp đỡ
d)
giao phó công việc
e)
khen ngợi
60.
말대로
a)
theo đúng lời nói
b)
lo lắng, để ý
c)
từ chối
d)
sự giúp đỡ
e)
giao phó công việc
61.
칭찬을 받다
a)
được khen ngợi
b)
theo đúng lời nói
c)
lo lắng, để ý
d)
từ chối
e)
sự giúp đỡ
62.
의욕
a)
khao khát, mong muốn
b)
được khen ngợi
c)
theo đúng lời nói
d)
lo lắng, để ý
e)
từ chối
63.
의식하다
a)
ý thức
b)
khao khát, mong muốn
c)
được khen ngợi
d)
theo đúng lời nói
e)
lo lắng, để ý
64.
주인
a)
chủ nhân
b)
ý thức
c)
khao khát, mong muốn
d)
được khen ngợi
e)
theo đúng lời nói
65.
미안하다
a)
áy náy, cảm thấy có lỗi
b)
chủ nhân
c)
ý thức
d)
khao khát, mong muốn
e)
được khen ngợi
66.
원래
a)
vốn dĩ
b)
áy náy, cảm thấy có lỗi
c)
chủ nhân
d)
ý thức
e)
khao khát, mong muốn
67.
공간
a)
không gian
b)
vốn dĩ
c)
áy náy, cảm thấy có lỗi
d)
chủ nhân
e)
ý thức
68.
충분히
a)
một cách đầy đủ
b)
không gian
c)
vốn dĩ
d)
áy náy, cảm thấy có lỗi
e)
chủ nhân
69.
지불하다
a)
chi trả, thanh toán
b)
một cách đầy đủ
c)
không gian
d)
vốn dĩ
e)
áy náy, cảm thấy có lỗi
70.
배려하다
a)
quan tâm
b)
chi trả, thanh toán
c)
một cách đầy đủ
d)
không gian
e)
vốn dĩ
71.
비용
a)
chi phí
b)
quan tâm
c)
chi trả, thanh toán
d)
một cách đầy đủ
e)
không gian
72.
장시간
a)
thời gian dài
b)
chi phí
c)
quan tâm
d)
chi trả, thanh toán
e)
một cách đầy đủ
73.
영업
a)
việc kinh doanh
b)
thời gian dài
c)
chi phí
d)
quan tâm
e)
chi trả, thanh toán
74.
방해가 되다
a)
bị cản trở
b)
việc kinh doanh
c)
thời gian dài
d)
chi phí
e)
quan tâm
75.
다양하다
a)
đa dạng
b)
bị cản trở
c)
việc kinh doanh
d)
thời gian dài
e)
chi phí
76.
화해
a)
sự hòa giải
b)
đa dạng
c)
bị cản trở
d)
việc kinh doanh
e)
thời gian dài
77.
기술
a)
kĩ thuật
b)
sự hòa giải
c)
đa dạng
d)
bị cản trở
e)
việc kinh doanh
78.
책을 내다
a)
ra sách
b)
kĩ thuật
c)
sự hòa giải
d)
đa dạng
e)
bị cản trở
79.
강조하다
a)
nhấn mạnh
b)
ra sách
c)
kĩ thuật
d)
sự hòa giải
e)
đa dạng
80.
부분
a)
bộ phận, phần
b)
nhấn mạnh
c)
ra sách
d)
kĩ thuật
e)
sự hòa giải
81.
원하다
a)
muốn
b)
bộ phận, phần
c)
nhấn mạnh
d)
ra sách
e)
kĩ thuật
82.
경우
a)
trường hợp
b)
muốn
c)
bộ phận, phần
d)
nhấn mạnh
e)
ra sách
83.
상대방
a)
đối phương
b)
trường hợp
c)
muốn
d)
bộ phận, phần
e)
nhấn mạnh
84.
반복하다
a)
lặp lại
b)
đối phương
c)
trường hợp
d)
muốn
e)
bộ phận, phần
85.
전혀
a)
hoàn toàn không
b)
lặp lại
c)
đối phương
d)
trường hợp
e)
muốn
86.
도움이 되다
a)
có ích
b)
hoàn toàn không
c)
lặp lại
d)
đối phương
e)
trường hợp
87.
오히려
a)
trái lại
b)
có ích
c)
hoàn toàn không
d)
lặp lại
e)
đối phương
88.
악영향을 주다
a)
gây ảnh hưởng xấu
b)
trái lại
c)
có ích
d)
hoàn toàn không
e)
lặp lại
89.

xem xét, phán đoán

(a)  

90.

rạng rỡ

(a)  

91.

nụ cười mỉm

(a)  

92.

nụ cười

(a)  

93.

nhìn lại mình

(a)  

94.

câu lạc bộ

(a)  

95.

gia nhập

(a)  

96.

sinh hoạt cá nhân

(a)  

97.

sinh hoạt sở thích

(a)  

98.

thân thiết

(a)  

99.

xin lời khuyên

(a)  

100.

đầy gánh nặng

(a)  

101.

sinh hoạt công sở

(a)  

102.

được phát hành

(a)  

103.

lịch sử

(a)  

104.

triển lãm

(a)  

105.

ý nghĩa

(a)  

106.

giá trị lịch sử lớn lao

(a)  

107.

chứa đựng

(a)  

108.

tác giả

(a)  

109.

một cách đúng cách

(a)  

110.

tỉ lệ xem

(a)  

111.

sự truyền tải

(a)  

112.

khán giả

(a)  

113.

kì vọng, mong đợi

(a)  

114.

dựa dẫm, phụ thuộc

(a)  

115.

tài liệu

(a)  

116.

ý đồ

(a)  

117.

được chế tác, sản xuất

(a)  

118.

thanh thiếu niên

(a)  

119.

lý do

(a)  

120.

buồn tẻ

(a)  

121.

tiếp xúc

(a)  

122.

tận hưởng, yêu thích

(a)  

123.

ca khúc đại chúng

(a)  

124.

biểu diễn nhạc cụ

(a)  

125.

cơ hội

(a)  

126.

đập tan định kiến

(a)  

127.

giáo dục, đào tạo

(a)  

128.

thái độ

(a)  

129.

sân chơi

(a)  

130.

bị thương

(a)  

131.

đau lòng, tổn thương

(a)  

132.

ngã

(a)  

133.

con, trẻ con

(a)  

134.

thường xuyên, liên tục

(a)  

135.

bị lo lắng

(a)  

136.

quản lí

(a)  

137.

trang thiết bị, cơ sở vật chất

(a)  

138.

chạy nhảy nô đùa

(a)  

139.

cảnh báo

(a)  

140.

bị trầy, bị xước

(a)  

141.

đeo cặp

(a)  

142.

túi ba lô

(a)  

143.

sử dụng giao thông công cộng

(a)  

144.

ôm

(a)  

145.

giá đỡ

(a)  

146.

chịu đựng

(a)  

147.

gây hại

(a)  

148.

đánh mất

(a)  

149.

sắp xếp, sửa soạn

(a)  

150.

điện thoại công cộng

(a)  

151.

mượn

(a)  

152.

tình hình, tình huống

(a)  

153.

lắp đặt

(a)  

154.

làm tăng lên

(a)  

155.

làm giảm

(a)  

156.

loại bỏ

(a)  

157.

tính thế giới

(a)  

158.

tiểu thuyết

(a)  

159.

di chuyển

(a)  

160.

tác nghiệp, làm việc

(a)  

161.

đặt trọng điểm

(a)  

162.

chính xác

(a)  

163.

biên dịch

(a)  

164.

cảm giác, cảm nhận

(a)  

165.

tác phẩm

(a)  

166.

nhân vật chính

(a)  

167.

tính cách

(a)  

168.

nhân vật xuất hiện

(a)  

169.

quan hệ

(a)  

170.

tình cảm

(a)  

171.

nỗ lực

(a)  

172.

phản ánh

(a)  

173.

người biên dịch

(a)  

174.

tiêu chuẩn

(a)  

175.

vốn từ, khả năng từ vựng

(a)  

176.

có được, chuẩn bị

(a)