wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG

Total questions: 76

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Chào hỏi

(a)  

2.

Xin chào

(a)  

3.

Quốc tịch

(a)  

4.

Nghề nghiệp

(a)  

5.

Cái gì?

(a)  

6.

Con người

(a)  

7.

Người Thái Lan

(a)  

8.

Người Hàn Quốc

(a)  

9.

Người Trung Quốc

(a)  

10.

Người Nhật Bản

(a)  

11.

Người Việt Nam

(a)  

12.

Người Anh

(a)  

13.

Người Mĩ

(a)  

14.

Người Mông Cổ

(a)  

15.

Tiếng Anh

(a)  

16.

Học sinh

(a)  

17.

Bác sĩ

(a)  

18.

Giáo viên

(a)  

19.

Cảnh sát

(a)  

20.

Công ty

(a)  

21.

Nhân viên văn phòng

(a)  

22.

Nhân viên nhà nước

(a)  

23.

Vâng

(a)  

24.

Không phải

(a)  

25.

Tên

(a)  

26.

Gặp gỡ

(a)  

27.

Cái này

(a)  

28.

Cái đó

(a)  

29.

Cái kia

(a)  

30.

Đằng này

(a)  

31.

Đằng kia

(a)  

32.

Đằng đó

(a)  

33.

Diễn viên

(a)  

34.

Lính cứu hỏa

(a)  

35.

Đầu bếp

(a)  

36.

Họa sĩ

(a)  

37.

Phóng viên

(a)  

38.

Nhà khoa học

(a)  

39.

Thợ cắt tóc

(a)  

40.

Nông dân

(a)  

41.

Ngư dân

(a)  

42.

Quân nhân

(a)  

43.

Phi hành gia

(a)  

44.

Luật sư

(a)  

45.

Nước Úc

(a)  

46.

Thợ làm bánh

(a)  

47.

Thụy Sĩ

(a)  

48.

Thợ chụp ảnh

(a)  

49.

Ảnh

(a)  

50.

Thợ pha cà phê

(a)  

51.

Hỏi

(a)  

52.

Trả lời

(a)  

53.

Bây giờ

(a)  

54.

Mọi người

(a)  

55.

Tập thể dục

(a)  

56.

Học

(a)  

57.

Làm việc

(a)  

58.

Ngủ

(a)  

59.

Đâu? Ở đâu?

(a)  

60.

Gọi điện

(a)  

61.

Nói chuyện

(a)  

62.

Chợ

(a)  

63.

Công viên

(a)  

64.

Trường học

(a)  

65.

Công ty

(a)  

66.

Nhà hàng

(a)  

67.

Nhà

(a)  

68.

Bệnh viện

(a)  

69.

Nhà sách

(a)  

70.

Ngân hàng

(a)  

71.

Bưu điện

(a)  

72.

Hôm nay

(a)  

73.

Tên là gì?

(a)  

74.

Làm nghề gì?

(a)  

75.

Cái này là cái gì?

(a)  

76.

Đang làm gì?

(a)