WorksheetsTừ vựng bài số 20
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Sự dọn dẹp trong tiếng Hàn là
정소
청소
Bẩn >< Sạch trong tiếng Hàn là
더럽다 >< 깨끗하다
더렵다 >< 깨끗하다
Bừa bộn >< Ngăn nắp trong tiếng Hàn là
어지럽다 >< 정둔되어 있다
어지럽다 >< 정돈되어 있다
어지렵다 >< 정둔되어 있다
어지렵다 >< 정돈되어 있다
Dọn dẹp trong tiếng Hàn là
정소를 하다
청소를 하다
Hút bụi trong tiếng Hàn là
청소기를 돌리다
청소를 둘리다
정소기를 돌리다
정소기를 둘리다
Phiên âm đúng của từ 정리하다 - sắp xếp
/chong-ri-ha-tà/
/chong-ni-ha-tà/
Chia đuôi 아/어요 với từ 먼지를 떨다
먼지를 떨아요
먼지를 떨어요
먼지를 떠러요
먼지를 떠라요
Quét nhà trong tiếng Hàn là gì
쓰어요
쓸어요
쓰러요
쓰레기를 ____ -Vất rác trong tiếng Hàn là
벌이다
버리다
청소 _____ - Dụng cụ dọn dẹp vệ sinh
도고
두고
도구
Cái chổi trong tiếng Hàn là
빋자루
빅자루
빗자루
Phiên âm đúng của từ 걸레 - giẻ lau
/ko-lê/
/kol-lê/
/ko-rê/
Thùng rác trong tiếng Hàn là gì
휴지텅
휴지통
Phiên âm đúng của từ 집안일 -việc nhà
/chip-an-il/
/chi-ban-il/
/chi-ba-nil/
밥을 하다- nấu cơm: đồng nghĩa với từ nào sau đây
밥을 만들다
밥을 요리하다
밥을 짓다
설거지를 하다 có nghĩa là gì
Rữa chén đọi
Rửa chén đọi
밥____ - nồi cơm điện
속
솓
솥
솤
냄비 có nghĩa là gì
Xoong
Chảo
프라_____ - chảo
이팬
이펜
주방 ______ - nước rửa bát
새제
세제
Giặt quần áo trong tiếng Hàn là gì
발래하다
빨래하다
세탁기를 ______ - giặt bằng máy
둘리다
돌리다
빨래를 널다 - có nghĩa là gì
Gấp quần áo
Phơi quần áo
빨래를 걷다 có nghĩa là gì
Lấy quần áo
Gấp quần áo
Giặt quần áo
Là quần áo
옷을 다리다 có nghĩa là gì
Gấp quần áo
Là quần áo
Phơi quần áo
Gấp quần áo trong tiếng Hàn là gì
옷을 게다
옷을 개다
Bột giặt trong tiếng Hàn
세탁세제
세탁새재
Bàn là trong tiếng Hàn là gì
다리밀
다리미
Nếu vậy thì trong tiếng Hàn là
그러면
그려면
Vậy hả? / Thật sao? trong tiếng Hàn
그레요?
그래요?
