wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab test

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

địa chỉ

(a)  

2.

ngõ

(a)  

3.

đường (trong làng)

(a)  

4.

đường (trong thành phố)

(a)  

5.

căn hộ

(a)  

6.

ngôi làng

(a)  

7.

đất nước

(a)  

8.

tòa tháp

(a)  

9.

ngọn núi



(a)  

10.

huyện, quận

(a)  

11.

tỉnh

(a)  

12.

quê hương

(a)  

13.

ở đâu

(a)  

14.

đến từ

(a)  

15.

Collection

a)

bộ sưu tập vỏ sò

b)

tấm áp phích

c)

bưu thiếp

d)

bộ sưu tập

16.

Color

a)

vẽ

b)

màu sắc

c)

học

d)

đến

17.

Come - came - come

a)

học

b)

ngồi

c)

đi

d)

đến

18.

Come here

a)

ngồi xuống

b)

đến đây

c)

đứng lên

d)

im lặng

19.

Come on

a)

đến

b)

thôi nào

c)

đứng lên

d)

nhìn

20.

Comfortable

a)

thư giãn

b)

thoải mái

c)

khó chịu

d)

chán nản

21.
a)

learn

b)

work

c)

cook

d)

tidy

22.

Cool

a)

ấm áp

b)

nóng

c)

lạnh

d)

mát mẻ

23.

Country

a)

quốc gia

b)

quốc tịch

c)

lá cờ

d)

ở đâu

24.

Cousin

a)

anh em họ

b)

anh trai

c)

chị gái

d)

bạn bè

25.
a)

goat

b)

elephant

c)

monkey

d)

cow

26.

Crocodile

a)

voi

b)

cá sấu

c)

hươu cao cổ

d)

con lừa

27.
a)

rope

b)

stone

c)

cube

d)

kite

28.

Dad

a)

ông

b)

mẹ

c)

ba, bố

d)

anh trai

29.

Dangerous

a)

ô nhiễm

b)

nguy hiểm

c)

an toàn

d)

sạch sẽ

30.

Dark

a)

tối

b)

sáng

c)

nhẹ

d)

nhỏ

31.

Day

a)

năm

b)

tuần

c)

tháng

d)

ngày

32.

December

a)

tháng 10

b)

tháng 11

c)

tháng 12

d)

tháng 9

33.

Delicious

a)

tốt

b)

dở

c)

ngon

d)

xấu

34.

Describe

a)

miêu tả

b)

làm việc

c)

nhảy

d)

khoanh tròn

35.

Different

a)

khó

b)

tương tự

c)

giống nhau

d)

khác nhau

36.

Dinner

a)

bữa ăn sáng

b)

bữa ăn tối

c)

bữa ăn trưa

d)

bữa ăn phụ

37.

Dive

a)

chạy

b)

leo

c)

bơi

d)

lặn

38.

Do

a)

làm

b)

rửa

c)

đi

d)

học

39.

Do gymnastics

a)

chơi đá bóng

b)

làm bài tập về nhà

c)

xem tivi

d)

tập thể dục dụng cụ

40.
a)

cat

b)

duck

c)

dog

d)

bird

41.

Donkey

a)

con khỉ

b)

con hổ

c)

con voi

d)

con lừa

42.

Down

a)

lên

b)

xuống

c)

trên

d)

dưới

43.

Dragon

a)

con rồng

b)

con rắn

c)

con lươn

d)

con sư tử

44.

Draw - drew - drawn

a)

nghĩ

b)

uống

c)

vẽ

d)

mua

45.

Dunes

a)

biển

b)

cồn cát

c)

núi

d)

đảo

46.

During

a)

khi nào

b)

trong suốt

c)

trong khi

d)

sau khi

47.
a)

DVD player

b)

CD player

c)

computer

d)

TV

48.

Early

a)

trễ

b)

sớm

c)

nhanh

d)

lâu

49.

Easy

a)

trễ

b)

sớm

c)

khó

d)

dễ

50.

Eat - ate - eaten

a)

viết

b)

uống

c)

ăn

d)

đi

51.
a)

egg

b)

lemon

c)

house

d)

hen

52.

Eight

a)

số mười

b)

số một

c)

số năm

d)

số tám

53.

Số 18

a)

eight

b)

eighteen

c)

eighty

d)

eight hundred

54.

Số 80

a)

eight hundred

b)

eight

c)

eighteen

d)

eighty

55.
a)

elephant

b)

giraffe

c)

donkey

d)

crocodile

56.

số 11

a)

seven

b)

eleven

c)

twelve

d)

twenty

57.

Every morning

a)

mỗi sáng

b)

mỗi trưa

c)

mỗi tối

d)

mỗi ngày

58.

Everyday

a)

mỗi sáng

b)

mỗi năm

c)

mỗi tháng

d)

mỗi ngày

59.

Face

a)

đồ chơi

b)

không gian

c)

khuôn mặt

d)

chơi

60.

Fall - fell - fallen

a)

hư, vỡ

b)

té ngã

c)

rơi xuống

d)

mất

61.

Family

a)

gia đình

b)

bạn bè

c)

anh em

d)

ông bà

62.

Famous

a)

im lặng

b)

ngon

c)

dễ

d)

nổi tiếng

63.

Far

a)

gần

b)

nhanh

c)

chậm

d)

xa

64.
a)

farm

b)

farmer

c)

fish

d)

garden

65.

a)

worker

b)

teacher

c)

farmer

d)

doctor

66.

Fast

a)

trễ

b)

sớm

c)

chậm

d)

nhanh

67.

Favorite

a)

yêu thích

b)

muốn

c)

sở thích

d)

sẽ

68.

February

a)

tháng 4

b)

tháng 2

c)

tháng 5

d)

tháng 1

69.

số 15

a)

fifty

b)

five

c)

fifteen

d)

eighteen

70.

Fifty

a)

15

b)

500

c)

50

d)

5

71.

Finally

a)

thứ ba

b)

tiếp theo

c)

đầu tiên

d)

cuối cùng

72.

First

a)

đầu tiên

b)

cuối cùng

c)

tiếp theo

d)

thứ hai

73.

Fishing

a)

chạy xe

b)

chơi cờ

c)

câu cá

d)

đọc sách

74.
a)

tree

b)

flower

c)

soil

d)

leaf

75.

Fly

a)

nhảy

b)

bay

c)

chạy

d)

bơi

76.
a)

drink

b)

food

c)

juice

d)

fruit

77.

Forty

a)

14

b)

40

c)

4

d)

400

78.

Fourteen

a)

40

b)

4

c)

14

d)

400

79.

Free

a)

đẹp

b)

tự do

c)

thân thiện

d)

dễ

80.

Fresh

a)

yên tĩnh

b)

tự do

c)

sạch sẽ

d)

tươi

81.

Friend

a)

anh em

b)

gia đình

c)

bạn bè

d)

cô chú

82.

Friendly

a)

thông minh

b)

xinh đẹp

c)

tử tế

d)

thân thiện

83.

Frightened

a)

tự do

b)

sợ hãi

c)

thân thiện

d)

vui vẻ

84.

From

a)

đến

b)

từ

c)

d)

ở giữa

85.
a)

candy

b)

cake

c)

food

d)

fruit

86.

Funny

a)

chán nản

b)

hạnh phúc

c)

vui vẻ

d)

buồn

87.

Get dressed

a)

mặc quần áo

b)

thức dậy

c)

đánh răng

d)

ăn sáng

88.

Get to school

a)

đi chơi

b)

thức dậy

c)

về nhà

d)

đi đến trường