WorksheetsBÀI 09 QUYỂN 2
Total questions: 113
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
휴일
a)
ngày nghỉ
b)
người nước ngoài
c)
phần thưởng
d)
bị mất, rơi mất
2.
날짜
a)
ngày tháng
b)
ngày nghỉ
c)
người nước ngoài
d)
phần thưởng
3.
성탄절 = 크리스마스
a)
lễ Giáng sinh
b)
ngày tháng
c)
ngày nghỉ
d)
người nước ngoài
4.
전통문화
a)
văn hóa truyền thống
b)
lễ Giáng sinh
c)
ngày tháng
d)
ngày nghỉ
5.
휴일
a)
ngày nghỉ
b)
văn hóa truyền thống
c)
lễ Giáng sinh
d)
ngày tháng
6.
약혼식
a)
lễ đính hôn
b)
ngày nghỉ
c)
văn hóa truyền thống
d)
lễ Giáng sinh
7.
문화체험
a)
trải nghiệm văn hoá
b)
lễ đính hôn
c)
ngày nghỉ
d)
văn hóa truyền thống
8.
휴가
a)
kỳ nghỉ
b)
trải nghiệm văn hoá
c)
lễ đính hôn
d)
ngày nghỉ
9.
결혼식
a)
lễ kết hôn
b)
kỳ nghỉ
c)
trải nghiệm văn hoá
d)
lễ đính hôn
10.
체험
a)
trải nghiệm
b)
lễ kết hôn
c)
kỳ nghỉ
d)
trải nghiệm văn hoá
11.
공휴일 = 명절
a)
ngày lễ
b)
trải nghiệm
c)
lễ kết hôn
d)
kỳ nghỉ
12.
결혼기념일
a)
lễ kri niệm ngày cưới
b)
ngày lễ
c)
trải nghiệm
d)
lễ kết hôn
13.
민속놀이
a)
trò chơi dân gian
b)
lễ kri niệm ngày cưới
c)
ngày lễ
d)
trải nghiệm
14.
연휴
a)
nghỉ dài ngày
b)
trò chơi dân gian
c)
lễ kri niệm ngày cưới
d)
ngày lễ
15.
제사
a)
sự cúng tế, sự cúng giỗ
b)
nghỉ dài ngày
c)
trò chơi dân gian
d)
lễ kri niệm ngày cưới
16.
놀이
a)
trò chơi
b)
sự cúng tế, sự cúng giỗ
c)
nghỉ dài ngày
d)
trò chơi dân gian
17.
기념일
a)
ngày kỉ niệm
b)
trò chơi
c)
sự cúng tế, sự cúng giỗ
d)
nghỉ dài ngày
18.
집들이
a)
tiệc tân gia
b)
ngày kỉ niệm
c)
trò chơi
d)
sự cúng tế, sự cúng giỗ
19.
약식
a)
món ăn bổ dưỡng
b)
tiệc tân gia
c)
ngày kỉ niệm
d)
trò chơi
20.
소풍을 가다
a)
đi dã ngoại
b)
món ăn bổ dưỡng
c)
tiệc tân gia
d)
ngày kỉ niệm
21.
돌찬지
a)
tiệc thôi nôi
b)
đi dã ngoại
c)
món ăn bổ dưỡng
d)
tiệc tân gia
22.
부럼
a)
quả hạch
b)
tiệc thôi nôi
c)
đi dã ngoại
d)
món ăn bổ dưỡng
23.
설
a)
tết
b)
quả hạch
c)
tiệc thôi nôi
d)
đi dã ngoại
24.
밸런타인데이
a)
Ngày Valentine
b)
tết
c)
quả hạch
d)
tiệc thôi nôi
25.
부침개
a)
bánh rán, bánh hành
b)
Ngày Valentine
c)
tết
d)
quả hạch
26.
설날
a)
Tết Nguyên Đán
b)
bánh rán, bánh hành
c)
Ngày Valentine
d)
tết
27.
세계 여성의 날
a)
Quốc tế phụ nữ
b)
Tết Nguyên Đán
c)
bánh rán, bánh hành
d)
Ngày Valentine
28.
연날리기
a)
thả diều
b)
Quốc tế phụ nữ
c)
Tết Nguyên Đán
d)
bánh rán, bánh hành
29.
양력설날/ 신정
a)
Tết Dương lịch
b)
thả diều
c)
Quốc tế phụ nữ
d)
Tết Nguyên Đán
30.
독립기념일
a)
Ngày lễ độc lập
b)
Tết Dương lịch
c)
thả diều
d)
Quốc tế phụ nữ
31.
강강술래
a)
múa vòng tròn
b)
Ngày lễ độc lập
c)
Tết Dương lịch
d)
thả diều
32.
음력 설날
a)
Tết Âm lịch
b)
múa vòng tròn
c)
Ngày lễ độc lập
d)
Tết Dương lịch
33.
노동절
a)
Quốc tế lao động
b)
Tết Âm lịch
c)
múa vòng tròn
d)
Ngày lễ độc lập
34.
씨름
a)
vật, đấu vật
b)
Quốc tế lao động
c)
Tết Âm lịch
d)
múa vòng tròn
35.
성묘
a)
Tảo mộ (thanh minh)
b)
vật, đấu vật
c)
Quốc tế lao động
d)
Tết Âm lịch
36.
어린이날
a)
Quốc tế thiếu nhi
b)
Tảo mộ (thanh minh)
c)
vật, đấu vật
d)
Quốc tế lao động
37.
더위팔기
a)
bán cái nóng (tục lệ ngày rằm HQ)
b)
Quốc tế thiếu nhi
c)
Tảo mộ (thanh minh)
d)
vật, đấu vật
38.
세배(를) 하다
a)
lạy mừng bố, mẹ, ông bà đầu năm
b)
bán cái nóng (tục lệ ngày rằm HQ)
c)
Quốc tế thiếu nhi
d)
Tảo mộ (thanh minh)
39.
현중일
a)
Ngày tưởng niệm anh hùng liệt sĩ
b)
lạy mừng bố, mẹ, ông bà đầu năm
c)
bán cái nóng (tục lệ ngày rằm HQ)
d)
Quốc tế thiếu nhi
40.
떡국
a)
canh bánh toek
b)
Ngày tưởng niệm anh hùng liệt sĩ
c)
lạy mừng bố, mẹ, ông bà đầu năm
d)
bán cái nóng (tục lệ ngày rằm HQ)
41.
세뱃돈
a)
tiền mừng tuổi
b)
canh bánh toek
c)
Ngày tưởng niệm anh hùng liệt sĩ
d)
lạy mừng bố, mẹ, ông bà đầu năm
42.
스승의 날
a)
Ngày nhà giáo VN
b)
tiền mừng tuổi
c)
canh bánh toek
d)
Ngày tưởng niệm anh hùng liệt sĩ
43.
땅콩
a)
lạc, đậu phộng
b)
Ngày nhà giáo VN
c)
tiền mừng tuổi
d)
canh bánh toek
44.
복을 받다
a)
được may mắn, hạnh phúc
b)
lạc, đậu phộng
c)
Ngày nhà giáo VN
d)
tiền mừng tuổi
45.
개업식
a)
lễ khai trương
b)
được may mắn, hạnh phúc
c)
lạc, đậu phộng
d)
Ngày nhà giáo VN
46.
입에 맞다
a)
hợp khẩu vị
b)
lễ khai trương
c)
được may mắn, hạnh phúc
d)
lạc, đậu phộng
47.
새해 복 많이 받으세요
a)
chúc mừng năm mới
b)
hợp khẩu vị
c)
lễ khai trương
d)
được may mắn, hạnh phúc
48.
취임식
a)
lễ khánh thành
b)
chúc mừng năm mới
c)
hợp khẩu vị
d)
lễ khai trương
49.
쥐불놀이
a)
trò đốt ống bơ
b)
lễ khánh thành
c)
chúc mừng năm mới
d)
hợp khẩu vị
50.
소원을 빌다
a)
ước, cầu mong
b)
trò đốt ống bơ
c)
lễ khánh thành
d)
chúc mừng năm mới
51.
당선식
a)
lễ bầu cử
b)
ước, cầu mong
c)
trò đốt ống bơ
d)
lễ khánh thành
52.
오곡밥
a)
cơm ngũ cốc
b)
lễ bầu cử
c)
ước, cầu mong
d)
trò đốt ống bơ
53.
차례를 지내다
a)
cúng tổ tiên
b)
cơm ngũ cốc
c)
lễ bầu cử
d)
ước, cầu mong
54.
임관식
a)
lễ bổ nhiệm
b)
cúng tổ tiên
c)
cơm ngũ cốc
d)
lễ bầu cử
55.
호두
a)
quả đầu chó
b)
lễ bổ nhiệm
c)
cúng tổ tiên
d)
cơm ngũ cốc
56.
차례 (제사)
a)
lễ cúng Tết
b)
quả đầu chó
c)
lễ bổ nhiệm
d)
cúng tổ tiên
57.
졸업식
a)
lễ tốt nghiệp
b)
lễ cúng Tết
c)
quả đầu chó
d)
lễ bổ nhiệm
58.
회식
a)
liên hoan
b)
lễ tốt nghiệp
c)
lễ cúng Tết
d)
quả đầu chó
59.
세배
a)
sự vái lạy
b)
liên hoan
c)
lễ tốt nghiệp
d)
lễ cúng Tết
60.
개막식
a)
lễ khai mạc
b)
sự vái lạy
c)
liên hoan
d)
lễ tốt nghiệp
61.
잡채
a)
rau trộn
b)
lễ khai mạc
c)
sự vái lạy
d)
liên hoan
62.
추석/한가위
a)
trung thu
b)
rau trộn
c)
lễ khai mạc
d)
sự vái lạy
63.
폐회식
a)
lễ bế mạc
b)
trung thu
c)
rau trộn
d)
lễ khai mạc
64.
갈비찜
a)
món sườn hầm
b)
lễ bế mạc
c)
trung thu
d)
rau trộn
65.
보름달
a)
trăng rằm
b)
món sườn hầm
c)
lễ bế mạc
d)
trung thu
66.
한글날
a)
Ngày kỉ niệm chữ Hàn
b)
trăng rằm
c)
món sườn hầm
d)
lễ bế mạc
67.
그릇
a)
bát
b)
Ngày kỉ niệm chữ Hàn
c)
trăng rằm
d)
món sườn hầm
68.
보름달이 뜨다
a)
trăng rằm lên
b)
bát
c)
Ngày kỉ niệm chữ Hàn
d)
trăng rằm
69.
국경일
a)
Quốc khánh
b)
trăng rằm lên
c)
bát
d)
Ngày kỉ niệm chữ Hàn
70.
동해
a)
biển Đông
b)
Quốc khánh
c)
trăng rằm lên
d)
bát
71.
밝다
a)
sáng
b)
biển Đông
c)
Quốc khánh
d)
trăng rằm lên
72.
개교기념일
a)
ngày thành lập trường
b)
sáng
c)
biển Đông
d)
Quốc khánh
73.
서해
a)
biển Tây
b)
ngày thành lập trường
c)
sáng
d)
biển Đông
74.
환갑
a)
tiệc mừng thọ 60 tuổi
b)
biển Tây
c)
ngày thành lập trường
d)
sáng
75.
글쓰기 대회
a)
hội thi viết
b)
tiệc mừng thọ 60 tuổi
c)
biển Tây
d)
ngày thành lập trường
76.
호수
a)
hồ
b)
hội thi viết
c)
tiệc mừng thọ 60 tuổi
d)
biển Tây
77.
음력
a)
Âm lịch
b)
hồ
c)
hội thi viết
d)
tiệc mừng thọ 60 tuổi
78.
식물원
a)
vườn thực vật
b)
Âm lịch
c)
hồ
d)
hội thi viết
79.
강
a)
sông
b)
vườn thực vật
c)
Âm lịch
d)
hồ
80.
양력
a)
Dương lịch
b)
sông
c)
vườn thực vật
d)
Âm lịch
81.
동물원
a)
vườn thú
b)
Dương lịch
c)
sông
d)
vườn thực vật
82.
개울
a)
suối
b)
vườn thú
c)
Dương lịch
d)
sông
83.
일찍
a)
sớm
b)
suối
c)
vườn thú
d)
Dương lịch
84.
외국인
a)
người nước ngoài
b)
sớm
c)
suối
d)
vườn thú
85.
묵다
a)
trọ, ở
b)
người nước ngoài
c)
sớm
d)
suối
86.
닫다
a)
đóng
b)
trọ, ở
c)
người nước ngoài
d)
sớm
87.
떠나다
a)
rời đi
b)
đóng
c)
trọ, ở
d)
người nước ngoài
88.
빼다
a)
bỏ qua, xoá bỏ
b)
rời đi
c)
đóng
d)
trọ, ở
89.
올라오다
a)
lên tới, bắt kịp, trèo lên
b)
bỏ qua, xoá bỏ
c)
rời đi
d)
đóng
90.
개의하다
a)
quan tâm, lo lắng
b)
lên tới, bắt kịp, trèo lên
c)
bỏ qua, xoá bỏ
d)
rời đi
91.
바라다
a)
mong đợi
b)
quan tâm, lo lắng
c)
lên tới, bắt kịp, trèo lên
d)
bỏ qua, xoá bỏ
92.
잊어버리다
a)
quên mất
b)
mong đợi
c)
quan tâm, lo lắng
d)
lên tới, bắt kịp, trèo lên
93.
이유
a)
lý do
b)
quên mất
c)
mong đợi
d)
quan tâm, lo lắng
94.
우편물
a)
thư
b)
lý do
c)
quên mất
d)
mong đợi
95.
원하다
a)
muốn
b)
thư
c)
lý do
d)
quên mất
96.
소망
a)
ước nguyện
b)
muốn
c)
thư
d)
lý do
97.
잃다
a)
mất
b)
ước nguyện
c)
muốn
d)
thư
98.
학비를 벌다
a)
kiếm tiền học phí
b)
mất
c)
ước nguyện
d)
muốn
99.
취직하다
a)
kiếm việc, xin việc
b)
kiếm tiền học phí
c)
mất
d)
ước nguyện
100.
버리다
a)
mất, bỏ đi
b)
kiếm việc, xin việc
c)
kiếm tiền học phí
d)
mất
101.
(차가) 밀리다
a)
kẹt (xe)
b)
mất, bỏ đi
c)
kiếm việc, xin việc
d)
kiếm tiền học phí
102.
열다
a)
mở
b)
kẹt (xe)
c)
mất, bỏ đi
d)
kiếm việc, xin việc
103.
마중이다
a)
đón
b)
mở
c)
kẹt (xe)
d)
mất, bỏ đi
104.
잊다
a)
quên
b)
đón
c)
mở
d)
kẹt (xe)
105.
모이다
a)
tập trung, tập hợp
b)
quên
c)
đón
d)
mở
106.
줍다
a)
nhặt, mót, lượm
b)
tập trung, tập hợp
c)
quên
d)
đón
107.
차리다
a)
sắp xếp
b)
nhặt, mót, lượm
c)
tập trung, tập hợp
d)
quên
108.
윗사람
a)
người bề trên
b)
sắp xếp
c)
nhặt, mót, lượm
d)
tập trung, tập hợp
109.
콘도
a)
chỗ ở, phòng trọ
b)
người bề trên
c)
sắp xếp
d)
nhặt, mót, lượm
110.
이동
a)
di động, di chuyển
b)
chỗ ở, phòng trọ
c)
người bề trên
d)
sắp xếp
111.
잃어버리다
a)
bị mất, rơi mất
b)
di động, di chuyển
c)
chỗ ở, phòng trọ
d)
người bề trên
112.
상
a)
phần thưởng
b)
bị mất, rơi mất
c)
di động, di chuyển
d)
chỗ ở, phòng trọ
113.
외국인
a)
người nước ngoài
b)
phần thưởng
c)
bị mất, rơi mất
d)
di động, di chuyển
100 %
