Font size
Worksheetsb3 - beginner
Total questions: 52
Worksheet time: 27mins
quá khứ phân từ của hold
held
holden
hold
holded
ngoài cầm, nắm hold còn mang nghĩa là
tổ chức
với
đặt
lấy ra
Merchandise đồng nghĩa với từ
goods
button
bookcase
floor
ngoài nghĩa thang máy lift còn mang nghĩa
nhấc lên
đặt xuống
với
ấn
floor nghĩa là gì
sàn nhà
trần nhà
tường
cửa
push nghĩa là gì
đẩy, nhấn
đẩy, kéo
đẩy, chỉ
đẩy, vứt
cart nghĩa là gì
xe đẩy hàng trong siêu thị
xe máy
xe oto
xe đạp
paper có những nghĩa gì
giấy, tờ báo, tài liệu
giấy, tờ báo,sách
giấy, tài liệu, sách
giấy, sách, tờ báo
từ tiếng Anh của vật này là gì
file folder
newspaper
map
notebook
những từ nào mang nghĩa tài liệu
file - papers - document
file - newspaper - document
file - map - document
map- newspaper - document
những từ mang nghĩa "đặt, để"
position - place - put - lay - set
position - place - put - push - set
position - place - put - lay - take
position - place - put - turn - set
bookcase - bookshelf nghĩa là ?
giá sách
sàn nhà
cái cây
rác
take sth from sth nghĩa là gì
lấy cái gì từ cái gì
đẩy cái gì từ cái gì
kéo cái gì từ cái gì
mở cái gì từ cái gì
hành động này là gì
be turning a page
be throwing away some garbage
be examining some papers
be gazing at the painting
close/kloʊz/ nghĩa là
đóng
mở
lấy
gần
close/kloʊs/ nghĩa là
gần
đóng
xa
mở
fold nghĩa là
đóng, gấp
mở
lật
đặt
carry nghĩa là gì
mang
đặt
với
đẩy
đây là cái gì
plant
garbage
map
book
đây là cái gì
railing
train track
grass
fountain
be leaning on là gì
dựa vào
băng qua
bước vào
đi ra ngoài
boarding an airplane nghĩa là
lên máy bay
nhìn máy bay
xuống máy bay
đứng trên máy bay
getting into nghĩa là
bước vào
đi ra
tựa vào
ngồi
phiên âm của vehicle
/ˈviː.ə.kəl/
/ˈviː.ə.kə/
/ˈviː.hai.kəl/
/ˈviː.ei.kəl/
be exiting through nghĩa là
đi ra ngoài
đi vào trong
băng qua
tựa vào
phiên âm của exiting
/ɪɡˈzɪs.tɪŋ/
/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/
/ˈeɡ.zɪtɪŋ/
/ˈiɡ.zɪtɪŋ/
be disembarking from the airplane nghĩa là
xuống máy bay
lên máy bay
xuống tàu hỏa
lên tàu hỏa
on display nghĩa là
đang được trưng bày
đang được bán
đang được treo
đang được kiểm tra
drawer nghĩa là
ngăn kéo
cánh tủ
bàn
ghế
be examining - be checking - be inspecting nghĩa là gì
kiểm tra
đánh giá
tập trung
nhìn chăm chú
equipment nghĩa là
thiết bị
hàng hóa
tài liệu
máy tính
painting nghĩa là gì
bức tranh
thiết bị
hộp sơn
cửa sổ
hung là quá khứ phân từ của ?
hang
hung
heng
hing
a painting (a) on the wall : bức tranh ĐƯỢC TREO trên tường
srceen nghĩa là gì
màn hình
ti vi
máy tính
loa
musical performance nghĩa là
buổi biểu diễn âm nhạc
trận đấu bóng đá
buổi triển lãm
buổi hội nghị
look - view cùng nghĩa là gì
xem, nhìn
ngủ
đứng
cắt
tiếng Anh của vật này
bench
chair
sofa
desk
đây là gì
grass
water
lake
floor
anh ấy đang làm gì
putting on a tie
wear a tie
washing a tie
holding a tie
đây là gì
counter
bookcase
briefcase
drawer
đây là gì
floor
counter
stairway
bench
typing on a computer nghĩa là gì
đánh máy
sửa máy tính
lắp ráp máy tính
nhìn
đây là gì
briefcase
cart
tie
plant
tiếng Anh của vật này
printer - copy machine
drawer - copy machine
computer - copy machine
drawer - printer
sign có nghĩa là gì
biển hiệu - ký
biển hiệu - viết
tài liệu - ký
tài liệu - viết
take sth out of sth nghĩa là
lấy cái gì ra khỏi cái gì
đẩy cái gì vào cái gì
nằm lên cái gì
viết lên cái gì
a woman is arranging the chairs
Một người phụ nữ đang sắp xếp những cái ghế
Một người phụ nữ đang cất những cái ghế
Một người phụ nữ đang ngồi những cái ghế
Một người phụ nữ đang mua những cái ghế
trong tranh diễn tả hành động gì
she is buying something
she is shopping for goods
she is watering a plant
she is signing her name
trong tranh diễn tả hành động gì
watering plants
arranging plants
looking at the plants
shopping for plants
they are ?
waiting in line
standing at a counter
arranging the shelves
resting in a waiting area
he/she is ?
packing a suitcase
carrying a suitcase
paying for suitcase
washing a suitcase
